Ngành thủy sản đang đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế Việt Nam với kim ngạch xuất khẩu hàng chục tỷ USD mỗi năm. Tuy nhiên, với sự tăng trưởng đó là áp lực ngày càng lớn về giảm phát thải khí nhà kính và đáp ứng các tiêu chuẩn môi trường của thị trường quốc tế. Các thị trường lớn như Liên minh châu Âu (EU), Hoa Kỳ hay Nhật Bản ngày càng quan tâm đến dấu chân carbon của sản phẩm thủy sản. Bên cạnh đó, Việt Nam cũng đã cam kết đạt phát thải ròng bằng “0” (Net Zero) vào năm 2050. Điều này khiến kiểm kê khí nhà kính ngành thủy sản trở thành nhiệm vụ quan trọng đối với doanh nghiệp nuôi trồng, khai thác, chế biến và xuất khẩu thủy sản.
Không chỉ là yêu cầu pháp lý, kiểm kê khí nhà kính còn giúp doanh nghiệp hiểu rõ các nguồn phát thải, xây dựng chiến lược giảm phát thải hiệu quả và nâng cao năng lực cạnh tranh trên thị trường quốc tế.

Kiểm kê khí nhà kính ngành thủy sản là quá trình thu thập, tính toán và báo cáo lượng khí nhà kính (KNK) phát sinh từ các hoạt động trong toàn bộ chuỗi giá trị thủy sản, bao gồm nuôi trồng, khai thác, chế biến, bảo quản, vận chuyển và các hoạt động dịch vụ liên quan. Theo định nghĩa của Ủy ban Liên chính phủ về Biến đổi Khí hậu (IPCC – Intergovernmental Panel on Climate Change), kiểm kê khí nhà kính là quá trình lượng hóa phát thải và hấp thụ các khí nhà kính theo từng nguồn phát thải cụ thể, dựa trên các phương pháp tính toán và hệ số phát thải được quy định trong IPCC Guidelines for National Greenhouse Gas Inventories (2006).
Đối với ngành thủy sản, việc kiểm kê khí nhà kính không chỉ phục vụ yêu cầu tuân thủ các quy định pháp luật mà còn là cơ sở để doanh nghiệp xây dựng chiến lược giảm phát thải, nâng cao hiệu quả sử dụng tài nguyên, đáp ứng các tiêu chuẩn về phát triển bền vững và gia tăng lợi thế cạnh tranh trên thị trường xuất khẩu. Đây cũng là tiền đề quan trọng để doanh nghiệp tham gia các chương trình chứng nhận xanh, thị trường tín chỉ carbon và thực hiện các cam kết giảm phát thải trong tương lai.

Hiện nay, hoạt động kiểm kê khí nhà kính đã có đầy đủ cơ sở pháp lý tại Việt Nam và đang từng bước trở thành yêu cầu bắt buộc đối với nhiều ngành sản xuất, trong đó có ngành thủy sản. Một số văn bản quan trọng gồm:
strong>Ngoài các quy định trong nước, doanh nghiệp còn có thể áp dụng các tiêu chuẩn quốc tế như:
Việc tuân thủ các chuẩn mực này giúp doanh nghiệp nâng cao tính minh bạch trong báo cáo môi trường và đáp ứng yêu cầu của đối tác quốc tế.
Để đảm bảo kết quả kiểm kê chính xác, minh bạch và có thể đối chiếu, doanh nghiệp cần thực hiện theo quy trình chuẩn.

Trước tiên, doanh nghiệp cần xác định rõ phạm vi kiểm kê, bao gồm những cơ sở, hoạt động hoặc công đoạn nào sẽ được đưa vào tính toán. Ranh giới có thể được xác định theo từng cơ sở sản xuất hoặc trên phạm vi toàn doanh nghiệp, tùy theo mục đích báo cáo và yêu cầu của cơ quan quản lý. Việc xác định đúng ranh giới giúp tránh bỏ sót nguồn phát thải và đảm bảo kết quả phản ánh đầy đủ thực trạng phát thải khí nhà kính.
Theo Thông tư 01/2022/TT-BTNMT, ranh giới có thể là theo cơ sở (facility-level) hoặc toàn bộ doanh nghiệp (corporate-level).
Sau khi xác định phạm vi, doanh nghiệp tiến hành thu thập các dữ liệu phục vụ tính toán phát thải. Các dữ liệu cần thu thập có thể bao gồm lượng điện tiêu thụ, nhiên liệu sử dụng cho tàu thuyền và máy móc, khối lượng nguyên liệu, hóa chất, thức ăn, sản lượng nước thải và chất thải phát sinh. Đây là bước quan trọng nhất vì chất lượng dữ liệu đầu vào sẽ quyết định độ chính xác của kết quả kiểm kê.
Khi đã có dữ liệu hoạt động, doanh nghiệp sử dụng các hệ số phát thải tương ứng để quy đổi thành lượng khí nhà kính phát sinh. Các hệ số này có thể tham khảo từ hướng dẫn của IPCC, hệ số phát thải quốc gia hoặc các hệ số đặc thù đã được kiểm chứng. Việc lựa chọn đúng hệ số giúp đảm bảo tính thống nhất và độ tin cậy của báo cáo kiểm kê.
Doanh nghiệp tiến hành tính toán lượng phát thải của từng loại khí như CO₂, CH₄ và N₂O theo từng nguồn phát thải. Sau đó, các loại khí được quy đổi về đơn vị CO₂ tương đương (CO₂e) dựa trên hệ số tiềm năng nóng lên toàn cầu (GWP) do IPCC công bố. Điều này giúp tổng hợp và so sánh lượng phát thải từ nhiều nguồn khác nhau trên cùng một đơn vị đo.
Ở bước cuối cùng, toàn bộ kết quả được tổng hợp thành báo cáo kiểm kê khí nhà kính theo đúng biểu mẫu quy định. Báo cáo cần thể hiện rõ nguồn dữ liệu, phương pháp tính toán, hệ số phát thải áp dụng và kết quả phát thải của từng nguồn. Đây là cơ sở để doanh nghiệp thực hiện nghĩa vụ báo cáo với cơ quan quản lý, đồng thời xây dựng các kế hoạch giảm phát thải và theo dõi hiệu quả của các giải pháp đã triển khai.
>> Xem thêm: Các Mô Hình Nuôi Tôm Thân Thiện Môi Trường
Ngành thủy sản đang hướng đến mô hình phát triển xanh và phát thải thấp, kiểm kê khí nhà kính ngành thủy sản là bước khởi đầu quan trọng để doanh nghiệp hiểu rõ hiện trạng phát thải và xây dựng lộ trình giảm phát thải hiệu quả. Việc tuân thủ các quy định pháp lý trong nước kết hợp với các tiêu chuẩn quốc tế không chỉ giúp doanh nghiệp đáp ứng yêu cầu của cơ quan quản lý mà còn nâng cao năng lực cạnh tranh trên thị trường toàn cầu.
Đầu tư vào hệ thống thu thập dữ liệu, số hóa quy trình kiểm kê và ứng dụng các giải pháp công nghệ trong giám sát phát thải sẽ giúp doanh nghiệp thủy sản chủ động thích ứng với các xu hướng phát triển bền vững, góp phần thực hiện mục tiêu giảm phát thải khí nhà kính và xây dựng chuỗi giá trị thủy sản xanh trong tương lai.
CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KHOA HỌC KỸ THUẬT – LASI
Bài viết liên quan
Lũ quét là một trong những loại hình thiên tai nguy hiểm nhất tại Việt Nam, đặc biệt ở các tỉnh miền núi, trung du và khu vực ven sông suối. Đặc điểm của lũ quét là xuất hiện đột ngột, tốc độ dòng chảy lớn và thời gian hình thành rất ngắn, khiến người […]
Hiện nay, các quy định về bảo vệ môi trường ngày càng được siết chặt, việc giám sát chất lượng nước thải không chỉ là yêu cầu bắt buộc đối với nhiều doanh nghiệp mà còn là giải pháp quan trọng để kiểm soát ô nhiễm và phát triển bền vững. Thay vì thực hiện […]
Nguồn nước mặt như sông, hồ, kênh, rạch và hồ chứa đóng vai trò đặc biệt quan trọng đối với sinh hoạt, sản xuất nông nghiệp, công nghiệp cũng như duy trì hệ sinh thái tự nhiên. Tuy nhiên, quá trình đô thị hóa, phát triển công nghiệp và biến đổi khí hậu đang khiến […]
Trong các dự án điện gió, chất lượng dữ liệu gió quyết định trực tiếp đến hiệu quả đầu tư và khả năng khai thác của toàn bộ nhà máy. Trước khi lựa chọn vị trí xây dựng, chủ đầu tư cần thu thập đầy đủ các thông số như tốc độ gió, hướng gió, […]
Trong các nhà máy điện mặt trời, hiệu suất của tấm pin không chỉ phụ thuộc vào cường độ bức xạ mặt trời hay chất lượng thiết bị mà còn chịu ảnh hưởng lớn bởi tình trạng bụi bẩn bám trên bề mặt mô-đun PV. Chỉ một lớp bụi mỏng do cát, phấn hoa, khói […]
Ngành nuôi tôm đang bước vào giai đoạn chuyển đổi mạnh mẽ với sự hỗ trợ của các công nghệ số và trí tuệ nhân tạo (AI). Thực tế cho thấy, quá trình đo kích thước, ước tính trọng lượng, đếm tôm giống hay phát hiện dấu hiệu bệnh thường tiêu tốn nhiều thời gian, phụ […]
Nuôi tôm đang là một trong những ngành kinh tế mũi nhọn của Việt Nam, đóng góp lớn vào kim ngạch xuất khẩu thủy sản. Tuy nhiên, cùng với sự phát triển về quy mô, hoạt động nuôi tôm cũng tạo ra nhiều tác động đến môi trường, đặc biệt là phát thải khí nhà […]
Nuôi trồng thủy sản đang đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế Việt Nam, góp phần đưa nước ta trở thành một trong những quốc gia xuất khẩu thủy sản hàng đầu thế giới. Tuy nhiên, bên cạnh cơ hội tăng trưởng, ngành cũng đang đối mặt với nhiều thách thức như biến […]
Biến đổi khí hậu đang tạo ra những thách thức ngày càng lớn đối với ngành nông nghiệp. Trong đó, sản xuất lúa gạo vừa chịu tác động trực tiếp của thời tiết cực đoan, vừa là một trong những nguồn phát thải khí nhà kính đáng kể, đặc biệt là khí methane (CH₄) phát […]
Chi phí sản xuất nông nghiệp ngày càng tăng, nguồn nước tưới ngày càng khan hiếm và yêu cầu về chất lượng nông sản ngày càng cao, nhiều nhà vườn đang chuyển sang các giải pháp tưới hiện đại nhằm tối ưu hiệu quả canh tác. Trong số đó, tưới nhỏ giọt cây ăn trái […]
Trong những năm gần đây, xu hướng phát triển bền vững và giảm phát thải khí nhà kính đã trở thành yêu cầu bắt buộc trong thương mại quốc tế. Đặc biệt, Liên minh châu Âu (EU) đã triển khai cơ chế CBAM (Carbon Border Adjustment Mechanism) nhằm kiểm soát lượng phát thải carbon của […]
Các quốc gia hiện nay đang đẩy mạnh mục tiêu trung hòa carbon và phát triển kinh tế xanh, các quy định liên quan đến phát thải khí nhà kính ngày càng trở nên chặt chẽ. Đối với các doanh nghiệp xuất khẩu vào thị trường châu Âu, CBAM đang là một trong những chính […]