Trong bối cảnh biến đổi khí hậu ngày càng trở nên nghiêm trọng, việc nhận diện các nguồn phát thải khí nhà kính (GHG – Greenhouse Gases) có vai trò nền tảng trong xây dựng chính sách, thiết kế chiến lược giảm phát thải và triển khai công nghệ quan trắc hiện đại. Phát thải khí nhà kính không chỉ đến từ hoạt động đốt nhiên liệu hóa thạch, mà còn bao gồm các chu trình tự nhiên bị con người làm biến đổi, các quá trình sản xuất công nghiệp, nông nghiệp, chất thải và thay đổi sử dụng đất.

Đốt than, dầu và khí tự nhiên hiện chiếm hơn 70% tổng lượng CO₂ toàn cầu, trở thành nhóm phát thải chủ đạo của hệ thống năng lượng. Các hoạt động góp phần lớn gồm:
Trong quá trình đốt cháy, carbon trong nhiên liệu bị oxy hóa tạo thành CO₂. Cường độ phát thải phụ thuộc vào hàm lượng carbon trên đơn vị năng lượng: than có mức phát thải cao nhất, tiếp theo là dầu, và khí tự nhiên thấp nhất trong nhóm nhiên liệu hóa thạch.
Bên cạnh CO₂ từ đốt cháy, ngành năng lượng còn tạo ra phát thải CH₄ (methane) và VOC (hợp chất hữu cơ bay hơi) qua các quá trình:
Đáng chú ý, methane có tiềm năng nóng lên toàn cầu (GWP-100) gấp 28-34 lần CO₂, khiến các nguồn rò rỉ CH₄ trở thành mục tiêu ưu tiên trong chiến lược giảm phát thải ngắn hạn.
Khác với nhóm phát thải do đốt nhiên liệu, phát thải công nghiệp xuất phát từ các phản ứng hóa học nội tại trong quá trình sản xuất, không phụ thuộc trực tiếp vào năng lượng hóa thạch. Đây là nhóm phát thải khó giảm và chiếm tỷ trọng lớn trong tổng phát thải của nhiều nền kinh tế công nghiệp.
Trong sản xuất clinker – thành phần chính của xi măng diễn ra phản ứng phân hủy nhiệt:
CaCO₃ → CaO + CO₂
Phản ứng này giải phóng lượng CO₂ lớn và gần như không thể tránh khỏi. Vì vậy, ngành xi măng hiện chiếm khoảng 7-8% lượng CO₂ toàn cầu, trở thành một trong những nguồn phát thải công nghiệp lớn nhất. Các quá trình sản xuất gạch nung, gốm sứ và vật liệu chịu lửa cũng phát thải khí nhà kính với cơ chế tương tự.

Nhiều ngành hóa chất cơ bản tạo ra phát thải đáng kể, gồm:
Phát thải từ hóa chất mang tính đặc thù, gắn với bản chất phản ứng, nên đòi hỏi công nghệ xử lý và chuyển đổi quy trình sâu rộng.
F-gas (Fluorinated Gases) là nhóm khí nhà kính tổng hợp có GWP cực cao và thời gian tồn tại dài trong khí quyển. Các ngành tạo phát thải chủ yếu gồm: điện tử – bán dẫn, lạnh – điều hòa không khí, thiết bị điện và sản xuất vật liệu cách điện.
Các khí F-gas bao gồm:
Nhóm F-gas không chỉ gây gia tăng hiệu ứng nhà kính mà còn tạo tác động dài hạn tới cân bằng bức xạ của Trái Đất do ít bị phân hủy tự nhiên. Vì vậy, nhiều quốc gia và doanh nghiệp đang chuyển sang chất thay thế có GWP thấp hoặc áp dụng công nghệ thu hồi – tái nạp khí.
>> Xem thêm: Những Lợi Ích Của Mô Hình Nông Lâm Kết Hợp
Nông nghiệp là một trong những ngành phát thải lớn. Đặc biệt đối với các khí có tiềm năng nóng lên toàn cầu cao như CH₄ và N₂O. Khác với năng lượng hay công nghiệp, phát thải trong nông nghiệp chủ yếu xuất phát từ quá trình sinh học tự nhiên, do đó việc giảm thiểu thường phức tạp và đòi hỏi giải pháp can thiệp vào hệ thống sản xuất.
Gia súc nhai lại như bò, trâu sản sinh methane qua quá trình tiêu hóa. Đây là nguồn đóng góp lớn nhất trong phát thải CH₄ từ nông nghiệp.
Chất thải từ chăn nuôi (phân và nước tiểu) khi phân hủy trong điều kiện yếm khí sẽ sinh ra hỗn hợp khí nhà kính, chủ yếu là:
Phát thải tăng mạnh trong các mô hình chăn nuôi tập trung, nơi lượng chất thải lớn và được lưu trữ trong hầm kín hoặc ao chứa, tạo điều kiện tối ưu cho quá trình sinh methane.
Ruộng lúa luôn trong tình trạng ngập nước đã tạo môi trường yếm khí rộng lớn. Thúc đẩy vi khuẩn methanogen sinh methane. Đây là một trong những nguồn CH₄ lớn nhất tại châu Á, đặc biệt ở các quốc gia có diện tích lúa lớn như Việt Nam, Ấn Độ và Trung Quốc. Chu kỳ ngập nước – tháo cạn – rồi ngập lại cũng ảnh hưởng mạnh đến cường độ phát thải.
Nông nghiệp sử dụng lượng lớn phân bón vô cơ và hữu cơ chứa nitrogen (N). Trong đất, nitơ trải qua các quá trình sinh học như ammonification, nitrification và denitrification, tạo ra N₂O, một khí nhà kính cực mạnh với GWP-100 ≈ 298 lần CO₂.

Khu vực chất thải là một trong những nguồn phát thải methane (CH₄) lớn nhất trong môi trường đô thị. Do đặc thù dựa trên quá trình phân hủy sinh học, phát thải từ chất thải phụ thuộc mạnh vào điều kiện lưu trữ, xử lý và loại vật liệu thải ra. Ngoài CH₄, khu vực này còn phát thải N₂O và CO₂ từ các quy trình phụ trợ.
Bãi chôn lấp là nguồn CH₄ đô thị lớn nhất. Chúng xuất phát từ quá trình phân hủy yếm khí của chất hữu cơ như thức ăn thừa, giấy, gỗ, bùn thải. Trong điều kiện thiếu oxy, vi khuẩn kỵ khí phân hủy vật liệu hữu cơ tạo thành: CH₄ (methane); CO₂; các khí vết như H₂S và VOC
Nếu không thu gom khí bãi rác, methane thoát thải trực tiếp vào khí quyển và đóng góp đáng kể vào hiệu ứng nhà kính do GWP-100 của CH₄ cao gấp 28–34 lần CO₂.
Hệ thống xử lý nước thải tạo phát thải:
Đốt rác là một phương pháp xử lý phổ biến trong đô thị, đặc biệt ở các khu vực có quỹ đất hạn chế. Tuy nhiên, quá trình này tạo ra: CO₂; CO; một lượng nhỏ N₂O tùy theo điều kiện buồng đốt.
Phá rừng là nguyên nhân hàng đầu trong các nguồn phát thải khí nhà kính làm gia tăng lượng CO₂ trong khí quyển. Khi cây bị chặt hoặc đốt, carbon tích trữ trong thân, cành, lá bị oxy hóa, tạo thành CO₂ phát thải trực tiếp hoặc gián tiếp.
Phá rừng do mở rộng nông nghiệp, khai thác gỗ trái phép và phát triển hạ tầng là nguồn phát thải lớn ở các khu vực nhiệt đới. Khi rừng bị chặt, carbon lưu trữ trong sinh khối được giải phóng thành CO₂.

Khi rừng bị chuyển sang: đất nông nghiệp; đất xây dựng đô thị; đất công nghiệp. Khả năng hấp thụ carbon của hệ sinh thái giảm đáng kể. Đất trống sau khi chuyển đổi cũng dễ bị xói mòn và mất carbon trong lớp mùn.
Cày xới, thoát nước đầm lầy, khai thác than bùn gây giải phóng CO₂ và CH₄. Mặc dù nhóm này tạo phát thải, nhưng hấp thụ carbon từ rừng trồng lại đóng vai trò bù trừ đáng kể trong kiểm kê quốc gia.
>> Xem thêm: Lợi Ích Của Phát Triển Nền Kinh Tế Carbon Thấp
Trong giai đoạn 2025-2050, thế giới sẽ tiếp tục đẩy mạnh chuyển đổi năng lượng sạch, điện khí hóa, ứng dụng công nghệ carbon thấp và tăng cường quan trắc phát thải. Việc kết hợp công nghệ hiện đại với chính sách đồng bộ sẽ quyết định khả năng thực hiện các mục tiêu giảm các nguồn phát thải khí nhà kính và phát triển bền vững trong tương lai.
Liên hệ LASI để được tư vấn và hỗ trợ!
CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KHOA HỌC KỸ THUẬT – LASI
Bài viết liên quan
Trong quá trình phát triển và vận hành dự án điện gió, dự báo sản lượng điện gió là một trong những yếu tố quan trọng giúp chủ đầu tư đánh giá hiệu quả khai thác tài nguyên, tối ưu vận hành và giảm thiểu rủi ro tài chính. Để xây dựng các mô hình […]
Ngành nông nghiệp đang chuyển dịch mạnh mẽ sang mô hình sản xuất xanh, tiết kiệm tài nguyên và giảm phát thải, cảm biến AWD đang trở thành một công cụ quan trọng trong việc triển khai kỹ thuật tưới ngập khô xen kẽ. Công nghệ này giúp người sản xuất theo dõi chính xác […]
Trong sản xuất lúa hiện nay, quản lý nước không chỉ ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất mà còn liên quan đến chi phí sản xuất, khả năng thích ứng với biến đổi khí hậu và mục tiêu giảm phát thải khí nhà kính. Đặc biệt tại Đồng bằng sông Cửu Long, tình trạng […]
Ngày 21 – 23/8/2026, tại Đà Nẵng – Trong khuôn khổ Hội thảo Khoa học Ứng dụng GIS Toàn quốc 2026 diễn ra tại Trường Đại học Sư phạm – Đại học Đà Nẵng, Công ty Cổ phần Vật tư Khoa học Kỹ thuật – LASI đã tham dự và đóng góp tại nhiều hoạt […]
Trong quá trình phát triển một dự án điện gió, đánh giá tài nguyên gió là bước quan trọng giúp nhà đầu tư xác định tiềm năng của khu vực, lựa chọn vị trí phù hợp và dự báo sản lượng điện. Dữ liệu gió càng chính xác, doanh nghiệp càng có cơ sở để […]
Trong quá trình vận hành nhà máy điện mặt trời, dữ liệu thời tiết có vai trò quan trọng trong việc đánh giá hiệu suất hệ thống, phân tích sản lượng điện và chủ động lên kế hoạch bảo trì. Những yếu tố như bức xạ mặt trời, nhiệt độ, độ ẩm, tốc độ gió, […]
Trong quá trình phát triển điện gió, đặc biệt là điện gió ngoài khơi, việc đánh giá chính xác tiềm năng gió là một trong những bước quan trọng trước khi triển khai dự án. Dữ liệu về tốc độ gió, hướng gió và các điều kiện khí tượng hải văn giúp nhà đầu tư […]
Trong nuôi trồng thủy sản hiện đại, việc giảm chi phí thức ăn, hạn chế thay nước và kiểm soát chất lượng môi trường ao nuôi đang trở thành những yếu tố được đặc biệt quan tâm. Từ yêu cầu đó, nhiều mô hình nuôi ứng dụng công nghệ sinh học đã được nghiên cứu […]
Biến đổi khí hậu ngày càng tác động rõ rệt đến sản xuất nông nghiệp, việc quan trắc thủy văn đóng vai trò quan trọng trong quản lý nguồn nước, dự báo rủi ro và nâng cao hiệu quả canh tác. Các dữ liệu về mực nước, vận tốc dòng chảy, lượng mưa, độ mặn… […]
Biến đổi khí hậu ngày càng diễn biến phức tạp, các hiện tượng như lũ lụt, hạn hán và biến động dòng chảy xuất hiện với tần suất khó dự đoán hơn. Vì vậy, việc theo dõi mực nước và lưu lượng dòng chảy liên tục đóng vai trò quan trọng trong quản lý tài […]
Hấp thụ carbon rừng đang trở thành một trong những giải pháp quan trọng trong chiến lược giảm phát thải khí nhà kính và ứng phó với biến đổi khí hậu. Không chỉ có vai trò hấp thụ và lưu trữ CO₂, rừng còn mang lại nhiều giá trị về đa dạng sinh học, sinh […]
Ngành năng lượng tái tạo ngày càng phát triển, việc đánh giá chính xác tài nguyên gió đóng vai trò quan trọng trong quá trình quy hoạch, khảo sát và đầu tư dự án điện gió. Lidar WindCube là giải pháp đo gió hiện đại, cho phép thu thập dữ liệu khí tượng ở nhiều […]