Ngành thủy sản đang từng bước phục hồi, giá tôm nguyên liệu lại ghi nhận diễn biến trái chiều so với chi phí đầu vào, tạo ra áp lực đáng kể cho toàn chuỗi giá trị. Từ cuối tháng 3 đến đầu tháng 4/2026, nhiều doanh nghiệp thức ăn thủy sản đồng loạt tăng giá bán, trong khi giá tôm nguyên liệu tại các vùng nuôi trọng điểm lại giảm so với đầu năm. Điều này khiến người nuôi rơi vào thế “kẹp giữa” chi phí tăng và giá bán giảm, đồng thời làm dấy lên lo ngại về hiệu quả sản xuất, sức cạnh tranh của tôm Việt Nam cũng như khả năng đảm bảo nguồn cung trong các tháng tiếp theo.

Trong giai đoạn cuối tháng 3 đến đầu tháng 4/2026, thị trường ghi nhận làn sóng điều chỉnh giá từ các doanh nghiệp sản xuất thức ăn thủy sản, với mức tăng phổ biến từ vài trăm đến vài nghìn đồng/kg. Nguyên nhân chủ yếu đến từ biến động chi phí đầu vào như nguyên liệu sản xuất, chi phí logistics và tỷ giá.
Dù mức tăng không quá lớn trên từng đơn vị, nhưng khi tính trên toàn bộ chu kỳ nuôi, chi phí phát sinh trở nên đáng kể. Với đặc thù thức ăn chiếm tỷ trọng lớn trong giá thành nuôi, xu hướng này đã đẩy tổng chi phí sản xuất tăng cao, làm giảm đáng kể biên lợi nhuận của người nuôi.
Trái ngược với xu hướng tăng của chi phí đầu vào, giá tôm nguyên liệu lại có xu hướng giảm rõ rệt sau Tết Nguyên đán và tiếp tục giảm mạnh trong nửa đầu tháng 4/2026. Tại nhiều vùng nuôi trọng điểm, giá tôm thẻ chân trắng giảm ở hầu hết các kích cỡ, đặc biệt là nhóm size trung bình và size lớn.
Mặt bằng giá hiện tại đã lùi xa so với mức đỉnh đầu năm, phản ánh áp lực tiêu thụ trong bối cảnh thị trường xuất khẩu chưa phục hồi đồng đều, trong khi nguồn cung nội địa vẫn duy trì ở mức tương đối cao trong giai đoạn đầu vụ.
Sự kết hợp giữa chi phí đầu vào tăng và giá bán đầu ra giảm đang làm suy giảm đáng kể hiệu quả nuôi tôm. Khi giá tôm nguyên liệu giảm, doanh thu của người nuôi bị thu hẹp, trong khi chi phí thức ăn và vận hành lại tăng lên, dẫn đến lợi nhuận giảm mạnh, thậm chí thua lỗ ở một số mô hình.
Ở quy mô ngành, điều này làm giảm khả năng cạnh tranh của tôm Việt Nam trên thị trường quốc tế, đặc biệt khi các đối thủ như Ecuador và Ấn Độ vẫn duy trì lợi thế chi phí thấp. Khoảng cách về giá thành sản xuất ngày càng lớn có thể khiến doanh nghiệp Việt Nam gặp khó trong việc giành đơn hàng xuất khẩu.

Biến động của giá tôm nguyên liệu không chỉ ảnh hưởng đến người nuôi mà còn lan sang các doanh nghiệp chế biến và xuất khẩu. Trong khi giá nguyên liệu giảm nhưng không ổn định, các chi phí khác như bao bì, logistics và cước vận chuyển vẫn ở mức cao, tạo ra áp lực kép lên doanh nghiệp. Bên cạnh đó, cạnh tranh quốc tế ngày càng gay gắt, cùng với các rào cản thương mại và yêu cầu chất lượng khắt khe, khiến doanh nghiệp khó cân đối chi phí và giá bán. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến kế hoạch sản xuất, lợi nhuận và khả năng mở rộng thị trường.
Trước áp lực chi phí tăng và giá bán giảm, nhiều hộ nuôi đã trở nên thận trọng hơn trong kế hoạch sản xuất, giảm mật độ thả nuôi hoặc giãn thời gian xuống giống. Ngoài yếu tố giá, người nuôi còn phải đối mặt với rủi ro dịch bệnh, biến động môi trường và chi phí vận hành cao. Nếu xu hướng này kéo dài, nguồn cung tôm nguyên liệu trong các tháng tới có thể bị ảnh hưởng, đặc biệt vào giai đoạn cao điểm cuối năm. Nguy cơ thiếu hụt cục bộ nguyên liệu không chỉ tác động đến sản xuất mà còn ảnh hưởng đến tiến độ giao hàng và uy tín của doanh nghiệp xuất khẩu.
Để giảm áp lực từ biến động giá tôm nguyên liệu, việc phối hợp chặt chẽ giữa các mắt xích trong chuỗi giá trị là yếu tố then chốt. Người nuôi cần chủ động tối ưu quy trình sản xuất, kiểm soát chi phí và cập nhật thông tin thị trường để điều chỉnh kế hoạch nuôi phù hợp với diễn biến cung – cầu. Ở chiều ngược lại, các doanh nghiệp cung ứng đầu vào cần xây dựng chính sách giá hợp lý, đồng thời tăng cường hỗ trợ kỹ thuật nhằm giúp người nuôi nâng cao hiệu quả sản xuất trong giai đoạn khó khăn.

Đối với doanh nghiệp chế biến, việc đẩy mạnh liên kết vùng nuôi, xây dựng chuỗi cung ứng ổn định và minh bạch sẽ góp phần đảm bảo nguồn nguyên liệu đầu vào. Bên cạnh đó, cơ quan quản lý cần theo dõi sát thị trường, kịp thời đưa ra các chính sách hỗ trợ về tín dụng, thông tin và định hướng sản xuất. Khi lợi ích giữa các bên được hài hòa, ngành tôm sẽ có nền tảng vững chắc để vượt qua biến động và duy trì năng lực cạnh tranh trên thị trường quốc tế.
Diễn biến trái chiều giữa chi phí đầu vào và giá tôm nguyên liệu đang tạo ra thách thức lớn cho toàn ngành tôm Việt Nam. Đây không chỉ là vấn đề ngắn hạn mà còn ảnh hưởng đến chiến lược phát triển dài hạn của ngành.
Trong tình hình cạnh tranh ngày càng gay gắt, việc duy trì sự ổn định của chuỗi cung ứng, tối ưu chi phí và nâng cao hiệu quả sản xuất là yếu tố then chốt. Chỉ khi các bên cùng phối hợp và thích ứng linh hoạt, ngành tôm Việt Nam mới có thể vượt qua giai đoạn khó khăn và tận dụng cơ hội tăng trưởng trong tương lai.
CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KHOA HỌC KỸ THUẬT – LASI
Bài viết liên quan
Trong quá trình phát triển và vận hành dự án điện gió, dự báo sản lượng điện gió là một trong những yếu tố quan trọng giúp chủ đầu tư đánh giá hiệu quả khai thác tài nguyên, tối ưu vận hành và giảm thiểu rủi ro tài chính. Để xây dựng các mô hình […]
Ngành nông nghiệp đang chuyển dịch mạnh mẽ sang mô hình sản xuất xanh, tiết kiệm tài nguyên và giảm phát thải, cảm biến AWD đang trở thành một công cụ quan trọng trong việc triển khai kỹ thuật tưới ngập khô xen kẽ. Công nghệ này giúp người sản xuất theo dõi chính xác […]
Trong sản xuất lúa hiện nay, quản lý nước không chỉ ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất mà còn liên quan đến chi phí sản xuất, khả năng thích ứng với biến đổi khí hậu và mục tiêu giảm phát thải khí nhà kính. Đặc biệt tại Đồng bằng sông Cửu Long, tình trạng […]
Ngày 21 – 23/8/2026, tại Đà Nẵng – Trong khuôn khổ Hội thảo Khoa học Ứng dụng GIS Toàn quốc 2026 diễn ra tại Trường Đại học Sư phạm – Đại học Đà Nẵng, Công ty Cổ phần Vật tư Khoa học Kỹ thuật – LASI đã tham dự và đóng góp tại nhiều hoạt […]
Trong quá trình phát triển một dự án điện gió, đánh giá tài nguyên gió là bước quan trọng giúp nhà đầu tư xác định tiềm năng của khu vực, lựa chọn vị trí phù hợp và dự báo sản lượng điện. Dữ liệu gió càng chính xác, doanh nghiệp càng có cơ sở để […]
Trong quá trình vận hành nhà máy điện mặt trời, dữ liệu thời tiết có vai trò quan trọng trong việc đánh giá hiệu suất hệ thống, phân tích sản lượng điện và chủ động lên kế hoạch bảo trì. Những yếu tố như bức xạ mặt trời, nhiệt độ, độ ẩm, tốc độ gió, […]
Trong quá trình phát triển điện gió, đặc biệt là điện gió ngoài khơi, việc đánh giá chính xác tiềm năng gió là một trong những bước quan trọng trước khi triển khai dự án. Dữ liệu về tốc độ gió, hướng gió và các điều kiện khí tượng hải văn giúp nhà đầu tư […]
Trong nuôi trồng thủy sản hiện đại, việc giảm chi phí thức ăn, hạn chế thay nước và kiểm soát chất lượng môi trường ao nuôi đang trở thành những yếu tố được đặc biệt quan tâm. Từ yêu cầu đó, nhiều mô hình nuôi ứng dụng công nghệ sinh học đã được nghiên cứu […]
Biến đổi khí hậu ngày càng tác động rõ rệt đến sản xuất nông nghiệp, việc quan trắc thủy văn đóng vai trò quan trọng trong quản lý nguồn nước, dự báo rủi ro và nâng cao hiệu quả canh tác. Các dữ liệu về mực nước, vận tốc dòng chảy, lượng mưa, độ mặn… […]
Biến đổi khí hậu ngày càng diễn biến phức tạp, các hiện tượng như lũ lụt, hạn hán và biến động dòng chảy xuất hiện với tần suất khó dự đoán hơn. Vì vậy, việc theo dõi mực nước và lưu lượng dòng chảy liên tục đóng vai trò quan trọng trong quản lý tài […]
Hấp thụ carbon rừng đang trở thành một trong những giải pháp quan trọng trong chiến lược giảm phát thải khí nhà kính và ứng phó với biến đổi khí hậu. Không chỉ có vai trò hấp thụ và lưu trữ CO₂, rừng còn mang lại nhiều giá trị về đa dạng sinh học, sinh […]
Ngành năng lượng tái tạo ngày càng phát triển, việc đánh giá chính xác tài nguyên gió đóng vai trò quan trọng trong quá trình quy hoạch, khảo sát và đầu tư dự án điện gió. Lidar WindCube là giải pháp đo gió hiện đại, cho phép thu thập dữ liệu khí tượng ở nhiều […]