Hiện nay, nuôi trồng thủy sản bền vững không còn là lựa chọn mà đã trở thành định hướng bắt buộc đối với ngành thủy sản Việt Nam. Đây là con đường giúp duy trì tăng trưởng dài hạn, đảm bảo an ninh thực phẩm, bảo vệ môi trường và nâng cao sức cạnh tranh của sản phẩm thủy sản trên toàn cầu.
Việt Nam hiện là một trong những quốc gia xuất khẩu thủy sản hàng đầu thế giới, với các sản phẩm chủ lực như tôm, cá tra, cá ngừ. Tuy nhiên, để giữ vững vị thế này, ngành thủy sản cần chuyển đổi mạnh mẽ từ mô hình sản xuất truyền thống sang mô hình phát triển bền vững, dựa trên công nghệ, quy hoạch khoa học và quản trị chuỗi giá trị hiệu quả.

Về giống, cần tập trung nghiên cứu và sản xuất giống thủy sản sạch bệnh, có tốc độ tăng trưởng cao, khả năng thích nghi tốt với môi trường biến đổi. Đặc biệt, Việt Nam cần ưu tiên chọn tạo giống tôm thẻ chân trắng và tôm sú – hai đối tượng nuôi chủ lực nhưng hiện vẫn phụ thuộc lớn vào nguồn nhập khẩu hoặc khai thác tự nhiên. Theo thực tế, tới 84,8% tôm thẻ chân trắng bố mẹ vẫn phải nhập khẩu, trong khi 83% tôm sú bố mẹ đến từ nguồn tự nhiên.

Để đảm bảo chất lượng đầu vào, việc phát triển các trại sản xuất giống quy mô lớn là cần thiết, hướng đến mục tiêu 100% giống tôm và cá tra được kiểm dịch trước khi đưa vào nuôi.
Về thức ăn, xu hướng mới là giảm phụ thuộc vào bột cá và nguồn cá tạp, thay bằng các nguyên liệu bền vững như protein từ tảo hoặc côn trùng. Đây không chỉ là giải pháp giảm chi phí mà còn góp phần cắt giảm dấu chân carbon, phù hợp với tiêu chuẩn quốc tế về sản xuất xanh.
Để đạt mục tiêu nuôi trồng thủy sản bền vững, việc quy hoạch lại vùng nuôi là bước đi chiến lược.
Sản xuất nhỏ lẻ, thiếu liên kết đang khiến hiệu quả đầu tư thấp và khó kiểm soát môi trường. Do đó, cần tổ chức lại sản xuất theo quy mô lớn, có sự đầu tư đồng bộ về hạ tầng cấp – thoát nước, xử lý chất thải và hệ thống kiểm soát môi trường. Các khu nông nghiệp ứng dụng công nghệ cao trong thủy sản cần được phát triển mạnh, tạo điều kiện cho doanh nghiệp và hộ nuôi tiếp cận công nghệ tiên tiến.
Song song đó, Việt Nam cần đẩy mạnh nuôi biển hiện đại. Mục tiêu đến năm 2030 là xây dựng các khu nuôi biển công nghiệp tại các tỉnh ven biển có điều kiện phù hợp, đạt diện tích 300.000 ha với sản lượng 1,45 triệu tấn.
Bên cạnh mô hình công nghiệp, các mô hình nuôi sinh thái và hữu cơ như tôm – lúa, tôm – rừng ngập mặn cũng cần được mở rộng. Đây là hướng đi vừa bảo tồn hệ sinh thái tự nhiên, vừa đáp ứng nhu cầu tiêu dùng xanh trên thế giới.
Trước hết, cần áp dụng các phương pháp giảm thiểu tác động môi trường như hệ thống tuần hoàn nước (RAS), công nghệ Biofloc để tái sử dụng nước và hạn chế xả thải. Các biện pháp an toàn sinh học phải được tăng cường nhằm kiểm soát dịch bệnh, giảm phụ thuộc vào kháng sinh và hóa chất. Đây là điều kiện tiên quyết để đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế như ASC, BAP và GlobalGAP.
Tiếp theo, công nghệ tự động hóa cần được tích hợp vào toàn bộ quy trình sản xuất:
Những giải pháp này không chỉ giúp tăng năng suất mà còn giảm chi phí, nâng cao khả năng thích ứng với biến đổi khí hậu và hạn chế thiệt hại do dịch bệnh.

>> Xem thêm: Ứng Dụng Công Nghệ Cao Trong Chuyển Đổi Ngành Tôm Việt Nam
Cần đẩy mạnh chế biến sâu, tập trung vào các dòng sản phẩm tiện lợi như: Ready-to-Cook (sẵn sàng để nấu); Ready-to-Eat (sẵn sàng để ăn). Ví dụ như tôm hấp, cá tra tẩm gia vị, cá ngừ đóng hộp.
Đây là xu hướng tiêu dùng hiện đại, giúp doanh nghiệp thâm nhập sâu hơn vào chuỗi bán lẻ quốc tế, đồng thời nâng giá trị xuất khẩu trên mỗi đơn vị sản phẩm.
Ngành thủy sản cần tối ưu hóa tài nguyên bằng cách tái sử dụng phụ phẩm và giảm thiểu chất thải. Các phụ phẩm như đầu, xương, da cá hay vỏ tôm có thể được chế biến thành chitin, collagen, gelatin, dầu cá – những sản phẩm có giá trị kinh tế cao. Nguyên tắc “tối ưu hóa đầu vào và tối đa hóa đầu ra” sẽ giúp gia tăng giá trị chuỗi sản xuất thay vì chỉ tập trung vào sản phẩm thô.
Bên cạnh đó, việc mở rộng diện tích đạt chứng nhận quốc tế như ASC, BAP, GlobalGAP là yêu cầu bắt buộc nếu muốn thâm nhập sâu vào các thị trường khó tính như EU, Mỹ, Nhật Bản. Chứng nhận không chỉ là “giấy thông hành” cho xuất khẩu mà còn nâng cao uy tín thương hiệu quốc gia cho sản phẩm thủy sản Việt Nam.

Việt Nam cần xây dựng thương hiệu quốc gia mạnh cho các sản phẩm chủ lực, chẳng hạn như “Cá tra Việt Nam”, đồng thời hỗ trợ doanh nghiệp đăng ký bảo hộ thương hiệu tại nước ngoài. Việc đo lường dấu chân carbon và cấp Nhãn Carbon cho sản phẩm xuất khẩu cũng là xu hướng tất yếu, giúp hàng thủy sản Việt Nam đáp ứng yêu cầu ngày càng cao về phát triển xanh.
Bên cạnh việc củng cố thị trường truyền thống như Mỹ, EU, Nhật Bản và Trung Quốc, cần mở rộng sang các thị trường mới tiềm năng. Song song đó, thị trường nội địa cần được xem là dư địa chiến lược để giảm phụ thuộc vào xuất khẩu.
Về quản lý, cần ứng dụng công nghệ số để giám sát chuỗi cung ứng, hoàn thiện cơ sở dữ liệu quốc gia về thủy sản và triển khai hệ thống truy xuất nguồn gốc điện tử từ trang trại đến bàn ăn. Đây là yếu tố quan trọng để minh bạch hóa thông tin và tăng niềm tin của người tiêu dùng.
>> Xem thêm: Nâng Cao Năng Suất Với Công Nghệ Nuôi Tôm Hiện Đại
Nuôi trồng thủy sản bền vững là hướng đi tất yếu để ngành thủy sản Việt Nam phát triển lâu dài trong bối cảnh cạnh tranh toàn cầu và yêu cầu môi trường ngày càng cao. Chỉ khi xây dựng được chuỗi giá trị bền vững, minh bạch và hiệu quả, thủy sản Việt Nam mới có thể giữ vững vị thế trên bản đồ xuất khẩu thế giới, đồng thời tạo ra giá trị kinh tế – xã hội – môi trường hài hòa cho tương lai.
CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KHOA HỌC KỸ THUẬT – LASI
Bài viết liên quan
Trong ngành sản xuất và kinh doanh thủy sản giống, chất lượng con giống không chỉ phụ thuộc vào quá trình ương nuôi mà còn chịu ảnh hưởng trực tiếp bởi khâu đóng gói và vận chuyển. Đặc biệt với tôm giống, việc kiểm soát lượng nước, oxy, mật độ tôm và độ kín của […]
Ngành nuôi trồng thủy sản đang bước vào giai đoạn chuyển đổi mạnh mẽ từ mô hình nuôi ven bờ sang nuôi biển xa bờ. Xu hướng này không chỉ giúp giảm áp lực lên các vùng nuôi truyền thống mà còn mở ra cơ hội khai thác hiệu quả nguồn tài nguyên biển rộng […]
Trong quá trình phát triển các dự án điện mặt trời, việc đánh giá chính xác tài nguyên năng lượng mặt trời là cơ sở quan trọng để xác định tiềm năng khai thác, lựa chọn công nghệ và dự báo hiệu suất vận hành. Không chỉ cần biết một khu vực có nhiều nắng, […]
Dịch bệnh và biến động chất lượng nước ngày càng trở thành thách thức lớn đối với ngành nuôi tôm, việc tìm kiếm những mô hình nuôi bền vững, kiểm soát tốt môi trường và giảm rủi ro cho tôm ngày càng được quan tâm. Mô hình Aquamimicry nuôi tôm hiệu quả là một hướng […]
Carbon xanh ven biển là lượng carbon được hấp thụ, lưu trữ và tích tụ trong các hệ sinh thái ven biển như rừng ngập mặn, đầm lầy nước mặn và thảm cỏ biển. Đây là những hệ sinh thái có khả năng hấp thụ CO₂ từ khí quyển, đồng thời lưu giữ carbon trong […]
Hiện nay, biến đổi khí hậu, suy giảm tài nguyên thiên nhiên và yêu cầu ngày càng cao từ thị trường quốc tế, ESG trong nông nghiệp đang trở thành xu hướng tất yếu đối với các doanh nghiệp và hợp tác xã. Không còn đơn thuần là một bộ tiêu chí đánh giá phát […]
Biến đổi khí hậu ngày càng nghiêm trọng, việc cắt giảm phát thải khí nhà kính và tăng cường khả năng hấp thụ carbon đang trở thành mục tiêu ưu tiên của nhiều quốc gia. Bên cạnh rừng trên cạn, các hệ sinh thái ven biển như rừng ngập mặn, thảm cỏ biển và đầm […]
Biến đổi khí hậu ngày càng diễn biến phức tạp, hạn hán kéo dài và nguồn nước tưới ngày càng khan hiếm, tổn thất nước vùng trồng đang trở thành bài toán lớn đối với ngành nông nghiệp. Việc thất thoát nước không chỉ làm gia tăng chi phí sản xuất mà còn ảnh hưởng […]
Trong bối cảnh phát triển bền vững trở thành xu hướng toàn cầu, tiêu chuẩn ESG không còn là khái niệm dành riêng cho các tập đoàn đa quốc gia mà đang trở thành tiêu chí quan trọng đối với mọi doanh nghiệp. Nhà đầu tư, khách hàng, đối tác và các tổ chức tài […]
Biến đổi khí hậu ngày càng nghiêm trọng, bảo vệ rừng không chỉ giúp duy trì đa dạng sinh học mà còn đóng vai trò quan trọng trong việc hấp thụ và lưu trữ carbon. Chính vì vậy, REDD+ được cộng đồng quốc tế xem là một trong những cơ chế quan trọng nhằm giảm […]
AWD (Alternate Wetting and Drying) hay kỹ thuật tưới ngập khô xen kẽ là phương pháp quản lý nước trong canh tác lúa được Viện Nghiên cứu Lúa Quốc tế (IRRI) khuyến nghị nhằm tiết kiệm nước, giảm phát thải khí nhà kính và vẫn đảm bảo năng suất cây trồng. Thay vì duy trì […]
Biến đổi khí hậu ngày càng nghiêm trọng, phát thải khí nhà kính đang trở thành một trong những vấn đề được các quốc gia, doanh nghiệp và cộng đồng trên toàn thế giới đặc biệt quan tâm. Việc gia tăng lượng khí nhà kính trong khí quyển không chỉ làm Trái đất nóng lên […]