Mùa mưa luôn là thách thức lớn đối với người nuôi tôm. Với lượng lớn nước mưa tràn vào ao, các thông số môi trường như pH, độ hòa tan oxy (DO) và độ mặn có thể thay đổi đột ngột. Đây đều là những yếu tố rất nhạy cảm ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe và tăng trưởng khi nuôi tôm trong mùa mưa. Trong bài viết này, LASI sẽ hướng dẫn bạn chi tiết cách kiểm soát pH, DO và độ mặn trong ao nuôi tôm mùa mưa.

Trong mùa mưa, nước mưa có pH thấp xâm nhập ao. Chúng làm tụt nhanh pH từ mức ổn định 7,5-8,5 xuống thấp hơn 0,3 đến 1,5 đơn vị. Điều này sẽ phá vỡ cân bằng sinh học và làm chết rụng sinh vật phù du. Đồng thời, chúng kích thích vi khuẩn dị dưỡng phát triển.
Độ mặn giảm đột ngột cũng tạo stress cho tôm, đặc biệt với tôm giống và tôm nhỏ. Chúng làm ảnh hưởng đến khả năng bắt mồi và hệ miễn dịch. Mưa làm loãng nước, vi khuẩn tiêu thụ oxy nhiều hơn, kết hợp với hiện tượng phân tầng nhiệt nước, khiến DO giảm, tăng nguy cơ thiếu oxy cục bộ.
Bên cạnh đó, độ kiềm giảm làm mất khả năng đệm pH. Chúng tạo điều kiện cho các biến động môi trường bất lợi. Việc nhận diện sớm các yếu tố này là bước đầu tiên để người nuôi chủ động phòng tránh rủi ro.
Để nuôi tôm hiệu quả trong thời điểm mưa, người nuôi cần nhắm giữ các chỉ tiêu môi trường ở ngưỡng phù hợp:
pH: Nên duy trì trong khoảng 7,5 – 8,0 hoặc thậm chí lên tới khoảng 8,3 trong mùa mưa, nếu điều chỉnh đúng cách.
DO: Ít nhất khoảng 5 mg/L trong giai đoạn nuôi thương phẩm.
Độ mặn: Tôm có thể chịu được trong khoảng rất rộng (5-38 ‰). Tuy nhiên, để tránh stress, cần giữ độ mặn càng ổn định càng tốt. Bạn nên ưu tiên mức trên 5-8 ‰ trong mùa mưa nếu có thể điều chỉnh.
Việc hiểu rõ xu hướng thay đổi pH giúp lựa chọn phương pháp can thiệp chính xác, tránh sốc môi trường và bảo vệ sức khỏe tôm.

Đo pH ít nhất 2 lần mỗi ngày (sáng – chiều), đặc biệt trước và sau khi có mưa. Điều này giúp phát hiện sớm biến động và can thiệp kịp thời.
Ghi chép kết quả đo pH, theo dõi xu hướng thay đổi để điều chỉnh chế độ bón vôi hoặc xử lý khác.
Bón vôi CaCO₃ (vôi canxi) để trung hòa axit do mưa rửa trôi và ổn định pH. Liều bón tham khảo khoảng 10 kg / 1.000 m³ khi pH đo thấp.
Trong lúc mưa, bạn nên rải vôi dọc bờ ao (ví dụ 10 kg/100 m²) để tạo lớp đệm, hạn chế axit xâm nhập quá nhanh.
Nếu cần tăng kiềm nhanh, ta sử dụng vôi Dolomite (CaMg(CO₃)₂). Ví dụ: liều lượng khoảng 20-30 kg / 1.000 m³ khi kiềm thấp.
Tăng kiềm nên từng bước, ta không nên “tăng mạnh một lần”, tránh làm tôm bị sốc.
Khi pH quá cao (ví dụ > 8,3), bạn có thể sử dụng đường hoặc probiotic. Điều này để kích thích vi sinh phát triển, tạo CO₂ và hạ pH.
>> Xem thêm: Cần Làm Gì Để Quản Lý Ao Nuôi Tôm Mùa Mưa
Người nuôi cần nhận diện nguy cơ giảm oxy hòa tan sau cơn mưa bởi phân tầng nước và tiêu thụ oxy cao có thể xảy ra. Việc này giúp lựa chọn phương pháp khuấy trộn và bổ sung oxy phù hợp. Hãy sử dụng quạt nước, paddle-wheel hoặc aerotube. Chúng sẽ đảm bảo luân chuyển nước liên tục giúp ngăn phân tầng nhiệt và duy trì DO.
Mực nước ao nên giữ tối thiểu 1,3-1,6 m để giảm biến động môi trường sau mưa. Đồng thời mực nước cao sẽ hạn chế ảnh hưởng từ nước mưa. Ta cần bổ sung probiotic đều đặn kích thích vi sinh phân hủy chất thải, giảm khí độc NH₃, NO₂ và H₂S. Bên cạnh đó, hãy kết hợp hút bùn đáy khi mưa kéo dài. Điều này để loại bỏ chất thải tích tụ, giảm nguy cơ thiếu oxy và phát sinh mầm bệnh.
Độ mặn thay đổi đột ngột trong mùa mưa là nguyên nhân chính gây stress cho tôm, đặc biệt ở tôm giống và tôm nhỏ. Vì vậy việc quản lý nguồn nước và điều chỉnh khoáng chất là cần thiết. Bạn nên hạn chế lấy nước mới từ sông, rạch chưa lắng khi mưa lớn. Hãy thiết kế ao phụ để điều chỉnh nước mưa trước khi bơm vào ao chính giúp giảm sốc tôm.
Khi độ mặn giảm sâu, việc bổ sung khoáng muối hoặc khoáng đệm như vôi dolomite vừa ổn định pH vừa điều chỉnh độ mặn. Đồng thời nên giảm mật độ thả tôm hoặc giảm lưu lượng thức ăn khoảng 20-30% trong thời gian mưa. Việc này giúp tránh thức ăn thừa, bùng tảo và stress tôm.
Dao động pH, DO và độ mặn tạo stress là môi trường thuận lợi cho mầm bệnh phát triển. Vì vậy việc phòng bệnh cần thực hiện chủ động. Hãy lựa chọn tôm giống chất lượng cao, có khả năng chịu mặn và stress tốt. Ta không nên thả tôm vào ao khi môi trường chưa ổn định.
Bên cạnh đó, bạn cần bổ sung vitamin, khoáng và men vi sinh giúp nâng cao sức đề kháng tôm. Đồng thời quan sát triệu chứng bệnh và hoạt động tôm hàng ngày để phát hiện sớm. Vệ sinh ao định kỳ, hút bùn đáy và điều chỉnh nước giúp giảm khí độc và mầm bệnh. Từ đó, chúng giúp đảm bảo môi trường nuôi an toàn cho tôm.

Để kiểm soát môi trường hiệu quả trong mùa mưa, cơ sở hạ tầng ao nên được thiết kế và bảo trì theo hướng chuyên nghiệp:
Bờ ao và cống thoát nước cần gia cố kỹ lưỡng trước mùa mưa. Việc này đảm bảo cống không bị vỡ và nước có đường thoát. Chúng giúp tránh tràn gây trộn nước mưa vào ao đột ngột.
Xây ao phụ dùng để chứa nước mưa trước khi điều chỉnh pH, độ mặn rồi bơm vào lại ao nuôi chính. Điều này giúp giảm sốc môi trường.
Đặt thiết bị quạt nước đủ công suất để đảm bảo khuấy trộn liên tục. Chúng giúp giảm phân tầng, giữ DO ổn định.
Cài đặt các cảm biến đo pH, DO, độ mặn, độ kiềm… để giám sát theo thời gian thực. Nếu có điều kiện, sử dụng hệ thống IoT hoặc tự động hóa. Việc này đem lại cảnh báo sớm và giúp bạn có thể đưa ra điều chỉnh một cách nhanh chóng.
Lưu trữ đủ vôi (CaCO₃, Dolomite) và khoáng cần thiết để điều chỉnh pH, kiềm, mặn theo nhu cầu. Điều này đặc biệt quan trọng trong những đợt mưa kéo dài.
>> Xem thêm: Nuôi Tôm Mùa Mưa: Phòng Và Xử Lý Bệnh Đốm Trắng Ở Tôm
Nuôi tôm trong mùa mưa đòi hỏi kỹ năng quản lý môi trường rất cao đặc biệt là điều chỉnh pH, DO và độ mặn. Với chiến lược kiểm soát khoa học, sử dụng vôi, khoáng, probiotic cùng hệ thống quạt và giám sát liên tục, bạn có thể giảm thiệt hại, tăng tỉ lệ sống và giữ được năng suất cao ngay cả trong điều kiện thời tiết biến động.
Việc áp dụng quy trình rõ ràng, giám sát chặt chẽ và ứng phó kịp thời sẽ tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững. Khi môi trường ao nuôi được giữ ổn định, tôm không chỉ tăng trưởng tốt hơn mà doanh thu cũng được nâng cao. Đồng thời, rủi ro do mùa mưa được kiểm soát hiệu quả.
CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KHOA HỌC KỸ THUẬT – LASI
Bài viết liên quan
Ngành tôm Việt Nam đã và đang giữ vai trò quan trọng trong kim ngạch xuất khẩu thủy sản, với thị trường trải rộng trên hơn 100 quốc gia. Tuy nhiên, sự phát triển bền vững của ngành phụ thuộc lớn vào khả năng đáp ứng tiêu chuẩn tôm xuất khẩu mà các thị trường […]
Trong bối cảnh ngành thủy sản toàn cầu đang dịch chuyển mạnh mẽ sang mô hình sản xuất minh bạch – bền vững – an toàn, việc sở hữu chứng nhận ASC và BAP đã trở thành điều kiện gần như bắt buộc đối với các doanh nghiệp nuôi, chế biến và xuất khẩu tôm. […]
Trong bối cảnh toàn cầu đang hướng mạnh đến phát triển thủy sản bền vững, các tiêu chuẩn quốc tế về khai thác có trách nhiệm ngày càng trở thành yếu tố bắt buộc để tiếp cận thị trường xuất khẩu giá trị cao. Một trong những chứng nhận quan trọng và uy tín nhất […]
Trong bối cảnh thị trường thủy sản toàn cầu ngày càng siết chặt tiêu chuẩn về an toàn thực phẩm, minh bạch chuỗi cung ứng và phát triển bền vững, thủy sản xuất khẩu Việt Nam phải đối mặt với yêu cầu ngày càng cao từ các nhà bán lẻ quốc tế. Nổi bật trong […]
Trong bối cảnh thương mại thủy sản toàn cầu ngày càng chú trọng đến tính bền vững, trách nhiệm xã hội và an toàn thực phẩm, các chứng nhận quốc tế đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc định hình tiêu chuẩn sản xuất và gia tăng tính cạnh tranh. Trong số đó, […]
Trong những thập kỷ gần đây, xả thải trên biển từ hoạt động hàng hải, công nghiệp ven biển và khai thác tài nguyên biển đã trở thành vấn đề môi trường toàn cầu. Lượng chất thải phát sinh ngày càng lớn trong khi khả năng tự làm sạch của đại dương có giới hạn, […]
Trong bối cảnh khủng hoảng khí hậu đang gia tăng về mức độ và phạm vi ảnh hưởng, các quốc gia trên thế giới đang chuyển dịch mạnh mẽ sang các nguồn năng lượng bền vững nhằm giảm phát thải khí nhà kính và nâng cao an ninh năng lượng. Trong bài viết này, LASI […]
Trong bối cảnh toàn cầu đang chuyển dịch sang các mô hình phát triển xanh và bền vững, năng lượng gió ngoài khơi nổi lên như một trong những nguồn năng lượng tái tạo có tốc độ tăng trưởng nhanh nhất. Việt Nam, với đường bờ biển dài hơn 3.200 km và điều kiện gió […]
Trong bối cảnh biến đổi khí hậu ngày càng trở nên nghiêm trọng, việc nhận diện các nguồn phát thải khí nhà kính (GHG – Greenhouse Gases) có vai trò nền tảng trong xây dựng chính sách, thiết kế chiến lược giảm phát thải và triển khai công nghệ quan trắc hiện đại. Phát thải […]
Trong bối cảnh nhu cầu năng lượng ngày càng tăng và yêu cầu giảm phát thải khí nhà kính trở nên cấp thiết, nhà máy điện mặt trời đã và đang trở thành một trong những hướng đi chiến lược của ngành năng lượng toàn cầu. Tại Việt Nam, sự bùng nổ các dự án […]
Trong bối cảnh hội nhập kinh tế toàn cầu, việc quản lý ngư nghiệp bền vững trở thành yếu tố then chốt để duy trì xuất khẩu hải sản. Thẻ vàng hải sản Việt Nam là cảnh báo của Liên minh Châu Âu (EU) đối với hoạt động khai thác hải sản chưa tuân thủ […]
Trong bối cảnh toàn cầu hóa thương mại biển phát triển mạnh, xả thải trên biển trở thành một vấn đề môi trường cấp bách. Hoạt động vận tải biển, khai thác hải sản và các cảng biển đã dẫn đến lượng chất thải hữu cơ, dầu mỡ, rác thải nhựa và hóa chất gia […]