Hãng sản xuất: NESA
Model: DVE
Cảm biến đo hướng gió (Gonio-anemometer) được chế tạo từ các vật liệu có độ tin cậy và độ bền cao, giúp duy trì độ nhạy và độ chính xác trong thời gian dài.
Thân cảm biến được thiết kế để chịu được tốc độ gió rất lớn hoặc gió giật lên đến 300 km/h.
Thiết bị sử dụng bộ mã hóa từ (magnetic encoder) có độ phân giải rất cao và độ chính xác cao, đồng thời loại bỏ hoàn toàn ma sát cơ học, cho phép đo liên tục trên toàn bộ dải 360°.
Các tùy chọn ngõ ra tín hiệu gồm:
Cảm biến được sản xuất theo:
So với các cảm biến hướng gió thông thường dùng chiết áp (potentiometer), DVE sử dụng magnetic encoder nên có nhiều ưu điểm:
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Dải đo | 0° đến 360° |
| Độ phân giải | < 0,15° |
| Độ chính xác | ±0,3° (độ nhạy bắt đầu đo: 0,21 m/s; ngưỡng khởi động < 0,35 m/s) |
| Loại đầu đo | Cánh hướng gió (Wind Vane) sử dụng bộ mã hóa từ (Magnetic Encoder) 12-bit có độ chính xác cao |
| Ngõ ra tín hiệu | 0–2 VDC, 4–20 mA, Modbus RS485 |
| Điều kiện làm việc | -10 đến +70°C, độ ẩm 0–100% RH, chịu gió giật đến 80 m/s; phiên bản có sưởi: -35 đến +70°C |
| Bảo vệ | Chống đảo cực nguồn và quá áp xung (Transient Protection) |
| Vật liệu chế tạo | Nhôm anod hóa và thép không gỉ |
| Nguồn cấp & công suất tiêu thụ | 10–28 VDC; tiêu thụ < 0,1 W; phiên bản có sưởi: 5 W @ 12 VDC |
| Khối lượng | < 460 g |