Home Sản phẩm Bộ ghi dữ liệu Linux hiệu năng cao Evolution-M

Bộ ghi dữ liệu Linux hiệu năng cao Evolution-M

Hãng sản xuất: NESA

Model: Evolution-M

Đặc điểm nổi bật

Evolution-M là bộ ghi dữ liệu (Datalogger) hiệu năng cao hoạt động trên nền tảng Linux, được thiết kế dành cho các hệ thống giám sát, thu thập và xử lý dữ liệu trong công nghiệp, môi trường, năng lượng và tự động hóa. Thiết bị tích hợp Apache Web Server và PHP Interpreter, cho phép cấu hình, giám sát và vận hành hoàn toàn thông qua trình duyệt web mà không cần cài đặt thêm phần mềm.

Được phát triển từ dòng datalogger TMF đã thành công hơn 15 năm trên thị trường, Evolution-M mang đến hiệu suất vượt trội, khả năng mở rộng linh hoạt và độ tin cậy cao, đáp ứng các tiêu chuẩn công nghiệp hiện đại.

Tính năng chính

  • Hệ điều hành Linux tích hợp sẵn Apache Web Server và PHP, cho phép cấu hình và quản lý thiết bị trực tiếp qua giao diện web.
  • Không cần cài đặt phần mềm bổ sung, hỗ trợ truy cập từ máy tính, điện thoại hoặc thiết bị di động thông qua trình duyệt.
  • Hỗ trợ kết nối Ethernet, Wi-Fi, USB, RS232, RS485 và truy cập từ xa.
  • Bộ ghi dữ liệu đa kênh hiệu năng cao, hỗ trợ thu thập tín hiệu Analog, Digital, Frequency và các giao thức truyền thông nối tiếp.
  • Độ chính xác cao với bộ chuyển đổi ADC 24-bit và DAC 16-bit, đáp ứng các ứng dụng đo lường yêu cầu độ tin cậy cao.
  • Được kiểm định theo tiêu chuẩn UNI CEI EN 13005 – Category A.
  • Hỗ trợ cấu hình hơn 100 kênh I/O theo yêu cầu ứng dụng.
  • Cho phép cấu hình độc lập tối đa 5 người dùng, mỗi người dùng có giao diện và thông số riêng.
  • Cấu hình linh hoạt thời gian lấy mẫu, xử lý và truyền dữ liệu cho từng kênh đo.
  • Tích hợp chức năng tự chẩn đoán hệ thống cấp III, giúp giám sát và phát hiện lỗi trong quá trình vận hành.
  • Tích hợp bảo vệ quá áp và quá dòng, nâng cao độ an toàn và tuổi thọ thiết bị.
  • Hỗ trợ nhiều nguồn cấp: nguồn lưới, pin 12VDC và hệ thống năng lượng mặt trời, đồng thời tích hợp bộ sạc PWM và chức năng giám sát điện áp pin/tấm pin.
  • Tương thích với nhiều giao thức truyền thông như RS232, RS485, SDI-12, TCP/IP, Modbus cùng nhiều loại cảm biến của NESA và bên thứ ba.
  • Trang bị cổng LAN 10/100 Mbps, USB và khả năng mở rộng với các đầu nối đạt chuẩn bảo vệ nội tại (Intrinsically Safe Level II).
  • Hệ thống lưu trữ dữ liệu đa cấp:
    • Bộ nhớ trong.
    • USB hoặc bộ nhớ ngoài dung lượng lên đến 512 GB.
    • Ổ cứng ngoài dung lượng lên đến 1 TB.
  • Tích hợp các thuật toán thống kê và xử lý dữ liệu có sẵn; đồng thời cho phép người dùng tự xây dựng Script hoặc thuật toán xử lý theo yêu cầu.
  • Hệ thống truyền dữ liệu dự phòng kép (Dual Redundant Data Sending), đảm bảo dữ liệu luôn được truyền liên tục và an toàn.
  • Giao diện web mã nguồn mở, dễ sử dụng và thân thiện với người dùng.
  • Thiết kế nhỏ gọn, tiêu thụ điện năng thấp, phù hợp cho các hệ thống vận hành liên tục 24/7.
  • Vỏ kim loại sơn tĩnh điện chắc chắn, thích hợp cho môi trường công nghiệp.
  • Tùy chọn tích hợp cảm biến áp suất khí quyển (Barometer).

Ưu điểm nổi bật

  • Vận hành hoàn toàn trên nền tảng Web, không cần cài đặt phần mềm.
  • Độ chính xác cao với bộ chuyển đổi 24-bit.
  • Hỗ trợ đa dạng cảm biến và giao thức truyền thông công nghiệp.
  • Khả năng mở rộng lớn với hơn 100 I/O cấu hình được.
  • Nguồn cấp linh hoạt, phù hợp cả hệ thống điện lưới và năng lượng mặt trời.
  • Quản lý nhiều người dùng với cấu hình độc lập.
  • Lưu trữ dung lượng lớn và truyền dữ liệu dự phòng, đảm bảo an toàn dữ liệu.
  • Cho phép lập trình và tùy biến thuật toán xử lý trực tiếp trên thiết bị.
Hạng mục Thông số
CPU Bộ xử lý ARM Cortex-A8, xung nhịp 500 MHz, kiến trúc 32-bit, chạy hệ điều hành Embedded Linux Kernel 2.6.37.
Bộ nhớ trong 4 MB NOR Flash (Kernel), 128 MB NAND Flash + 128 MB RAM dành cho chương trình, ứng dụng người dùng và lưu trữ dữ liệu cấp I & II.
Bộ nhớ ngoài Hỗ trợ USB Flash hoặc bộ nhớ ngoài từ 8 GB đến 512 GB (làm việc ở -40°C đến +60°C). Có thể mở rộng bằng ổ cứng HDD hoặc SSD làm bộ nhớ cấp III.
Cổng truyền thông 2 × RS232 (DB9), 1 × RS485, 3 × USB (2 Host + 1 Mini USB Slave), 1 × LAN Ethernet 10/100 Mbps, 1 × SDI-12 Slave (hỗ trợ hơn 100 kết nối), 1 × I²C Bus và Wi-Fi (tùy chọn).
Giao diện vận hành Màn hình LCD 24 × 2 ký tự.
Đồng hồ thời gian thực (RTC) Độ phân giải 1 ms, sai số ±3 phút/năm. Hỗ trợ đồng bộ thời gian qua NTP hoặc GPS (tùy chọn). Pin Lithium 3.6 V tích hợp.
Watchdog 3 cấp giám sát (1 phần cứng và 2 phần mềm), hiển thị trạng thái qua đèn LED.
Bảo vệ điện Bảo vệ ngắn mạch, chống xung nhiễu EMC, chống quá dòng bằng cầu chì không thể thay thế. Hỗ trợ chống sét lan truyền ESD ±3 kV theo tiêu chuẩn IEC 61000-4-2.
Công suất tiêu thụ < 0,25 W (15 mA @ 12 VDC) khi hoạt động cơ bản; < 1,5 W khi hoạt động đầy đủ với truyền thông GPRS.
Nguồn cấp 24 VAC, 110 VAC, 220 VAC (qua bộ nguồn ngoài); 10,5–24 VDC từ pin năng lượng mặt trời hoặc tua-bin gió; 10,8–15 VDC từ ắc quy.
Bộ điều khiển sạc tích hợp Bộ sạc PWM 4 giai đoạn dành cho ắc quy kín, dòng sạc liên tục tối đa 5 A, tích hợp đèn LED báo trạng thái sạc.

Thông số I/O và đo lường

Hạng mục Thông số
Ngõ vào Analog – 8 đến 32 kênh vi sai 24-bit.
– 16 đến 64 kênh đơn 24-bit.
– 2 kênh 12-bit dùng giám sát pin và nguồn chính.
– 3 kênh 12-bit đo áp suất nội bộ và tín hiệu phụ trợ.
– Hỗ trợ tín hiệu ±100 mV, ±2 VDC, Pt100 4 dây, 0–100 mV, 0–2 V, 0–5 V và 0–10 V.
– Cung cấp nguồn kích cảm biến 12 VDC/250 mA và điện áp tham chiếu 2,048 VDC.
Ngõ vào Digital 5 kênh hỗ trợ đo tần số (tối đa 5000 Hz), trạng thái ON/OFF hoặc đếm xung.
Ngõ vào Serial cấu hình qua Web Hỗ trợ từ 1 đến 200 thiết bị qua RS485, RS232 hoặc SDI-12.
Ngõ vào Radio cấu hình qua Web Hỗ trợ từ 1 đến 100 thiết bị (phụ thuộc module radio).
Ngõ ra Analog cấu hình qua Web 4 kênh DAC 12-bit, mặc định 0–2 VDC; có thể chuyển đổi sang 0–1 V, 0–5 V, 0–10 V, 0–20 mA, 4–20 mA hoặc RS485/Modbus.
Ngõ ra Digital cấu hình qua Web 4 ngõ ra Open Collector lập trình được (Vmax 50 V, Imax 200 mA, 5000 Hz), hỗ trợ ON/OFF.
Nguồn phụ trợ 1 ngõ ra nguồn 12 VDC tối đa 5 A và 1 ngõ ra nguồn điều khiển 12 VDC tối đa 5 A.

Hiệu suất và xử lý dữ liệu

Hạng mục Thông số
Chu kỳ lấy mẫu Nhỏ hơn 100 µs.
Thời gian xác thực mẫu Lập trình từ 1 đến 10 giây.
Chu kỳ xử lý/gửi dữ liệu Cài đặt từ 1 giây đến 1440 phút.
Bảo vệ tín hiệu I/O Bộ lọc EMC cho từng kênh Analog, cách ly quang 5 kVrms cho ngõ vào Digital và bộ lọc EMC cho các cổng truyền thông.
Giám sát tích hợp Theo dõi điện áp pin, nguồn cấp chính và áp suất (tùy chọn cảm biến e-Bar).

Giao thức truyền thông

Hỗ trợ đầy đủ các giao thức:

  • Modbus RTU & TCP
  • TCP/IP
  • HTTP / HTTPS
  • FTP / SFTP
  • NTP
  • Telnet
  • SMTP
  • Socket
  • I²C Bus
  • SDI-12
  • RS232 / RS485 Command Line
  • SNMP
  • MQTT
  • IoT (LoRa, SigFox)
  • Và các giao thức khác theo yêu cầu.

Lập trình và điều khiển từ xa

  • Lập trình trực tiếp qua mạng LAN.
  • Hỗ trợ truy cập từ xa qua GPRS, Wi-Fi, vệ tinh, modem hoặc Radio.
  • Chỉ cần trình duyệt web hoặc phần mềm XML Configurator để cấu hình và cập nhật.

Thuật toán xử lý tích hợp

Thiết bị tích hợp nhiều thuật toán xử lý dữ liệu như:

  • Điểm sương (Dew Point)
  • Áp suất hơi nước
  • Cường độ mưa
  • Lượng mưa theo giờ
  • Lượng mưa theo ngày
  • QNH / QFE
  • Bốc thoát hơi tiềm năng (Penman-Monteith)
  • Thời gian nắng (Heliophania)
  • Chỉ số gió lạnh (Wind Chill)
  • Chỉ số độ ẩm (Humidex)

Đồng thời cho phép người dùng tự xây dựng thuật toán xử lý riêng.

Thông số cơ khí và môi trường

Hạng mục Thông số
Định dạng dữ liệu ASCII, TXT, Excel, CSV, XML, Email, mã hóa AES và các định dạng theo yêu cầu.
Nhiệt độ hoạt động -40°C đến +70°C (không ngưng tụ hơi nước).
Kích thước 200 × 110 × 74,5 mm.
Cấp bảo vệ IP20 (tiêu chuẩn); tùy chọn hộp bảo vệ IP65 – IP67 bằng Polyester hoặc Inox.
Khối lượng Khoảng 700 g.
Vật liệu vỏ Polycarbonate kết hợp vỏ kim loại sơn tĩnh điện.
Lắp đặt Gắn thanh DIN, treo tường hoặc lắp trong tủ Polyester/Inox.
Tiêu chuẩn áp dụng EC, WMO, EN 13005, ISO 13528, CEI 21-6/3, IEC 61400-12, ISO 9060, DE 121/2020, DE 2018/850, CE-128/2009.

Cảm biến áp suất tích hợp

Độ chính xác <0,4 hPa tại 20°C; độ phân giải 0,05 hPa; thời gian đáp ứng <2 giây.

Sản phẩm liên quan