Home Sản phẩm Thiết Bị Phân Tích Khí AtmospherIQ N2O/H2O LI-8820

Thiết Bị Phân Tích Khí AtmospherIQ N2O/H2O LI-8820

- Hãng sản xuất: LI-COR
- Model: LI-8820

Thiết Bị Phân Tích Khí AtmospherIQ N2O/H2O LI-8820

1. Giới thiệu

LI-8820 mang lại hiệu suất vận hành dài hạn đáng tin cậy cho các trạm quan trắc N2O khí quyển. Được chế tạo xung quanh nền tảng công nghệ OF-CEAS đã qua kiểm chứng và được bảo chứng bởi chính sách bảo hành 5 năm không điều kiện, LI-8820 đã sẵn sàng để đưa việc giám sát N2O khí quyển trở nên phổ biến hơn bao giờ hết.

2. Đo lường N₂O đáng tin cậy cho giám sát nền khí quyển

Hệ thống bệ quang học (optical bench) đã được thử nghiệm bởi các mạng lưới hàng đầu và được chứng minh hiệu quả trong các Máy phân tích khí vết của LI-COR, hiện đã sẵn sàng cung cấp cho các trạm giám sát dài hạn. Các đánh giá hiệu suất cho thấy máy phân tích khí N2O LI-8820 đáp ứng hoặc vượt trội so với các yêu cầu của những mạng lưới quan trắc hàng đầu. Dựa trên hiệu suất vận hành đã được chứng minh của bệ quang học AtmospherIQ, LI-8820 sẽ mang lại nhiều lợi ích cho việc đo lường N2O khí quyển, không chỉ giới hạn ở hiệu suất vận hành đáng tin cậy.

3. Phân tích khí đáp ứng nhu cầu hiện đại

Các máy phân tích khí AtmospherIQ sở hữu nhiều cải tiến và công nghệ đã được cấp bằng sáng chế, giúp đảm bảo dữ liệu đạt chất lượng cao và thiết bị vận hành ổn định, đáng tin cậy trong dài hạn. Sự kết hợp giữa khoang cộng hưởng quang học có độ tinh sắc cao (high-finesse), lưới dữ liệu dày đặc được tạo ra bởi các chế độ cộng hưởng khoang cố định, cùng với nhiệt độ và áp suất khoang được kiểm soát chặt chẽ, đảm bảo rằng hệ thống bệ quang học của AtmospherIQ đáp ứng hoàn hảo các kỳ vọng đối với một máy phân tích khí nền tảng laser hiện đại.

4. Kết nối và vận hành ngay (PLUG IN)

Dưới đây là bản dịch chuẩn khoa học, kỹ thuật và thương mại cho đoạn văn bản trên, đảm bảo tính chính xác cao và đồng bộ với hệ thống thuật ngữ chuyên ngành:

Các máy phân tích khí AtmospherIQ rất dễ dàng tích hợp vào cơ sở hạ tầng giám sát hiện có.

  • Quản lý và kiểm soát dữ liệu linh hoạt (Flexible data management and controls): Hỗ trợ truyền thông hiệu quả với các thiết bị ngoại vi và cơ sở hạ tầng quản lý dữ liệu.

  • Hỗ trợ tích hợp phần mềm tùy chỉnh (Custom software integrations): Đơn giản hóa quá trình thu thập dữ liệu từ xa, hiệu chuẩn thiết bị và giám sát hệ thống.

  • Bộ nhớ lưu trữ dữ liệu tích hợp (Built-in data storage): Tự động ghi lại tất cả các kết quả đo lường, sự kiện và hiện tượng bất thường về hiệu suất (performance anomalies), phục vụ cho việc phân tích chất lượng dữ liệu chuyên sâu và đảm bảo tính dự phòng dữ liệu.

  • Vận hành với mức tiêu thụ điện năng thấp (Low power operation): Loại bỏ hoàn toàn nỗi lo về nguồn điện chính chập chờn hoặc không ổn định, đồng thời tương thích tốt với các tiêu chuẩn nguồn điện lưới toàn cầu.

  • Nguồn pin dự phòng (Backup battery power): Đảm bảo quá trình ghi dữ liệu diễn ra liên tục và thực hiện quy trình tắt máy an toàn (elegant shutdown) nếu mất nguồn điện chính.

  • Kết nối đường ống đơn giản (Simple tubing connections): Giúp dễ dàng tích hợp thêm thiết bị vào hệ thống đường ống đo lường sẵn có.

  • Tương thích với tủ rack kỹ thuật tiêu chuẩn 19″ (Standard 19″ instrument racks): Thiết bị tương thích hoàn hảo để lắp đặt vào tủ rack tiêu chuẩn 19″, mỗi máy chiếm không gian tương đương 4U (4 rack units).

Thông số chung

  • Phương pháp đo: Quang phổ hấp thụ tăng cường khoang cộng hưởng với phản hồi quang học (OF-CEAS – Optical Feedback – Cavity Enhanced Absorption Spectroscopy)
  • Tốc độ đo: 1 mẫu/giây (1 Hz)
  • Thể tích khoang quang học: 6,4 cm³
  • Dải nhiệt độ vận hành: -25 °C đến 45 °C (không chịu bức xạ mặt trời, điều kiện vận hành bình thường)
  • Dải độ ẩm vận hành: 0% đến 85% RH (không ngưng tụ, không chịu bức xạ mặt trời)
  • Độ ẩm dòng mẫu cho phép: 0% đến 99% RH (không ngưng tụ)
  • Kết nối: Ethernet TCP/IP; Cổng kết nối RJ45

Nguồn điện và tiêu thụ điện năng

  • Công suất tiêu thụ: 22 W trong trạng thái ổn định ở 25 °C (không sạc pin); tối đa 100 W (khi sạc pin)
  • Bộ nguồn đi kèm: Adapter nguồn đa năng (đầu vào 100–240 VAC, 50–60 Hz; đầu ra 24 VDC)
  • Thời gian sử dụng pin: Khoảng 8 giờ (với 2 pin)

ĐO LƯỜNG N₂O

  • Độ chụm / Độ lặp lại:

    • < 0.10 ppb với thời gian lấy trung bình 5 giây

    • < 0.08 ppb với thời gian lấy trung bình 5 phút

    • < 0.05 ppb với thời gian lấy trung bình 1 giờ

  • Độ trôi, trung bình 10 phút, trong 8 giờ: < 0.1 ppb

  • Dải đo (Range): 0 đến 10 ppm

ĐO LƯỜNG H₂O

  • Độ chụm / Độ lặp lại:

    • 20 ppm tại mức 10.000 ppm với thời gian lấy trung bình 5 giây

    • 5 ppm tại mức 10.000 ppm với thời gian lấy trung bình 5 phút

  • Dải đo: 0 đến 60.000 ppm

 

Thông tin sản phẩm và thông số kỹ thuật chỉ mang tính chất tham khảo và có thể thay đổi mà không cần thông báo trước 

Sản phẩm liên quan