Việc kiểm soát nước dằn tàu không còn là vấn đề tự nguyện mà đã trở thành yêu cầu pháp lý nghiêm ngặt trên toàn cầu. Đối với các chủ tàu và đơn vị vận hành, việc nắm vững tiêu chuẩn xả thải nước dằn tàu là yếu tố sống còn để tránh các khoản phạt khổng lồ và bảo vệ hệ sinh thái biển.

Nước dằn tàu là nước biển được bơm vào các két chứa để điều chỉnh trọng tâm, độ mớn nước và đảm bảo tính ổn định cấu trúc cho tàu khi không chở hàng hoặc chở ít hàng. Tuy nhiên, trong dòng nước này chứa đựng hàng ngàn loài sinh vật ngoại lai (vi khuẩn, vi tảo, động vật thân mềm…). Khi tàu xả nước dằn tại một cảng cách xa hàng ngàn dặm, các sinh vật này có thể trở thành loài xâm lấn, phá hủy chuỗi thức ăn địa phương. Do đó, các tiêu chuẩn xả thải ra đời nhằm thiết lập “màng lọc” an toàn cho đại dương.

Công ước quốc tế về kiểm soát và quản lý nước dằn và cặn nước dằn của tàu năm 2004 (BWM 2004) là văn bản quan trọng nhất. Theo lộ trình cập nhật đến năm 2026, các tàu phải chuyển đổi hoàn toàn từ việc thay nước đơn thuần sang xử lý bằng công nghệ.
Đây là tiêu chuẩn tạm thời dành cho các tàu đời cũ. Quy định yêu cầu:
Thay nước tại khu vực cách bờ ít nhất 200 hải lý.
Độ sâu mực nước tối thiểu là 200 mét.
Hiệu suất trao đổi nước phải đạt ít nhất 95% thể tích.
Đây là tiêu chuẩn khắt khe hơn, yêu cầu tàu phải lắp đặt Hệ thống quản lý nước dằn (BWMS). Tiêu chuẩn D-2 quy định số lượng vi sinh vật tối đa được phép tồn tại trong nước xả thải:
Nhóm vi sinh vật có kích thước >50µm: Giới hạn xả thải cho phép là <10 sinh vật sống trên mỗi m³.
Nhóm vi sinh vật có kích thước 10µm ≤ x < 50µm: Giới hạn xả thải cho phép là <10 sinh vật sống trên mỗi ml.
Vi khuẩn Vibrio cholerae (phẩy khuẩn tả): Giới hạn xả thải cho phép là < 1 đơn vị hình thành khuẩn lạc (CFU) trên 100 ml.
Vi khuẩn Escherichia coli (E. coli): Giới hạn xả thải cho phép là < 250 CFU trên 100 ml.
Vi khuẩn đường ruột (Intestinal Enterococci): Giới hạn xả thải cho phép là < 100 CFU trên 100 ml.
>> Xem thêm: Tìm Hiểu Về D1 Và D2 Trong Tiêu Chuẩn Nước Dằn Tàu
Là một quốc gia biển, Việt Nam đã nội hóa các quy định quốc tế thông qua các thông tư của Bộ Giao thông vận tải và Bộ Tài nguyên và Môi trường.
Tại Việt Nam, các tàu hoạt động trong vùng nước cảng biển phải tuân thủ nghiêm ngặt các chỉ số về hóa lý (độ pH, hàm lượng Clo dư nếu có sử dụng hóa chất xử lý) và chỉ số vi sinh vật tương đương với tiêu chuẩn D-2 của IMO.
Mọi tàu khi cập cảng Việt Nam cần xuất trình:
Kế hoạch quản lý nước dằn (Ballast Water Management Plan): Được cơ quan có thẩm quyền phê duyệt.
Nhật ký nước dằn (Ballast Water Record Book): Ghi chép chi tiết quá trình xả thải. Bao gồm thời gian, vị trí, khối lượng nước bơm vào/xả ra.
Giấy chứng nhận quốc tế về quản lý nước dằn.

Để đáp ứng tiêu chuẩn D-2, các tàu hiện nay thường áp dụng một hoặc kết hợp nhiều công nghệ sau:
Phương pháp này sử dụng đèn UV cường độ cao để phá hủy cấu trúc DNA của vi sinh vật. Từ đó khiến chúng không thể sinh sản. Ưu điểm là không sử dụng hóa chất, an toàn cho vỏ tàu. Tuy nhiên, hiệu quả sẽ kém hơn trong vùng nước quá đục.
Nước biển đi qua các điện cực tạo ra các chất oxy hóa mạnh (như Hypochlorite) để tiêu diệt sinh vật. Đây là phương pháp hiệu quả cho các tàu có lưu lượng nước dằn lớn. Trong đó bao gồm tàu chở hàng rời, tàu dầu.
Thường là bước tiền xử lý để loại bỏ các sinh vật có kích thước lớn và trầm tích trước khi đưa vào hệ thống xử lý chính bằng UV hoặc hóa chất.
Dù quy định đã rõ ràng, nhiều chủ tàu vẫn gặp khó khăn trong quá trình vận hành thực tế:
Hệ thống BWMS bị lỗi: Do bảo dưỡng kém hoặc vận hành sai quy trình, dẫn đến nước xả ra không đạt chuẩn D-2.
Ghi chép nhật ký không khớp: Sự sai lệch giữa tọa độ thực tế trên AIS và nhật ký giấy có thể khiến tàu bị tạm giữ.
Nước quá đục: Ở các cảng sông (như khu vực Hải Phòng, TP.HCM), độ đục cao khiến hệ thống lọc bị tắc nghẽn liên tục.
Để đảm bảo tuân thủ tiêu chuẩn xả thải nước dằn tàu một cách bền vững, doanh nghiệp cần lưu ý:
Đào tạo thuyền viên: Đảm bảo sĩ quan máy nắm vững quy trình vận hành hệ thống BWMS và cách xử lý sự cố.
Bảo trì định kỳ: Thay thế lõi lọc và kiểm tra cảm biến định kỳ theo khuyến cáo của nhà sản xuất.
Lấy mẫu kiểm tra độc lập: Chủ tàu nên chủ động lấy mẫu nước xả thải để xét nghiệm định kỳ tại các phòng Lab đạt chuẩn, nhằm đối chứng với kết quả kiểm tra của cảng vụ.
>> Xem thêm: Xả Thải Trên Biển: Mối Đe Dọa Sinh Tồn Của Đại Dương
Tuân thủ tiêu chuẩn xả thải nước dằn tàu không chỉ là nghĩa vụ pháp lý mà còn là trách nhiệm với môi trường toàn cầu. Với việc các quy định của IMO ngày càng được thắt chặt vào năm 2026, việc đầu tư vào công nghệ xử lý hiện đại và quy trình quản lý khoa học chính là chìa khóa để ngành hàng hải phát triển bền vững.
Bạn đang tìm kiếm giải pháp tư vấn lắp đặt hệ thống BWMS hoặc cần hướng dẫn hồ sơ pháp lý về nước dằn? Hãy liên hệ với LASI để được hỗ trợ từ các chuyên gia hàng đầu ngay hôm nay!
CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KHOA HỌC KỸ THUẬT – LASI
Bài viết liên quan
Việc thúc đẩy chuyển đổi năng lượng tái tạo không chỉ xuất phát từ áp lực bên ngoài như cam kết giảm phát thải khí nhà kính hay các tiêu chuẩn môi trường quốc tế, mà còn đến từ chính nhu cầu phát triển bền vững trong nước. Việt Nam sở hữu nhiều điều kiện […]
Trong nhiều năm qua, tôm xuất khẩu luôn là một trong những ngành hàng chiến lược của ngành thủy sản Việt Nam. Không chỉ đóng góp lớn vào kim ngạch xuất khẩu nông nghiệp, tôm còn giúp Việt Nam khẳng định vị thế trên thị trường thủy sản toàn cầu. Trong bối cảnh nhu cầu […]
Trong những năm gần đây, ngành thủy sản toàn cầu đang bước vào giai đoạn chuyển đổi mạnh mẽ nhờ sự phát triển của khoa học công nghệ. Việc ứng dụng công nghệ thông minh trong nuôi trồng thủy sản không chỉ giúp tối ưu hóa quy trình sản xuất mà còn mang lại những […]
Nhiều quốc gia trên thế giới đã ban hành các chính sách kiểm soát phát thải khí nhà kính nhằm hướng tới mục tiêu phát triển bền vững. Việt Nam cũng không nằm ngoài xu hướng này khi từng bước xây dựng khung pháp lý cho thị trường carbon trong nước. Chính vì vậy, việc […]
Trong bối cảnh biến đổi khí hậu đang trở thành thách thức toàn cầu, các quốc gia và doanh nghiệp ngày càng chịu áp lực phải giảm phát thải khí nhà kính. Những cam kết quốc tế về môi trường, đặc biệt là mục tiêu Net Zero vào năm 2050, đã khiến nhiều doanh nghiệp […]
Nuôi trồng thủy sản đang trở thành một trong những ngành kinh tế quan trọng tại Việt Nam, đặc biệt trong lĩnh vực nuôi tôm và cá thương phẩm. Tuy nhiên, để đạt được năng suất cao và đảm bảo sự phát triển bền vững của mô hình nuôi, việc khảo sát môi trường nước […]
Biến đổi khí hậu ngày càng ảnh hưởng mạnh mẽ đến môi trường và hoạt động sản xuất, việc giảm phát thải khí nhà kính đã trở thành mục tiêu quan trọng của nhiều quốc gia. Trong lĩnh vực nông nghiệp, khái niệm nông nghiệp carbon thấp đang dần trở thành xu hướng tất yếu […]
Biến đổi khí hậu ngày càng trở thành thách thức toàn cầu, việc kiểm soát lượng khí nhà kính phát thải từ các hoạt động sản xuất và kinh doanh đang được nhiều quốc gia và doanh nghiệp đặc biệt quan tâm. Trong đó, carbon doanh nghiệp là khái niệm ngày càng phổ biến trong […]
Trong nuôi trồng thủy sản, đặc biệt là nuôi tôm thâm canh và siêu thâm canh, môi trường nước đóng vai trò quyết định đến sức khỏe và tốc độ phát triển của tôm. Nếu môi trường nước không được kiểm soát tốt, tôm rất dễ bị stress, chậm lớn, thậm chí phát sinh dịch […]
Biến đổi khí hậu ngày càng trở thành vấn đề toàn cầu, việc kiểm soát và giảm phát thải khí nhà kính đang được nhiều quốc gia đặc biệt quan tâm. Trong đó, phát thải CO2 nông nghiệp là một trong những nguồn phát thải đáng chú ý, góp phần không nhỏ vào lượng khí […]
Trong ngành nuôi trồng thủy sản, đặc biệt là nuôi tôm công nghiệp, việc kiểm soát các yếu tố môi trường nước đóng vai trò vô cùng quan trọng. Trong đó, đo oxy hòa tan thời gian thực được xem là một trong những yếu tố then chốt giúp đảm bảo sức khỏe của tôm, […]
Nhu cầu năng lượng ngày càng tăng cao và các nguồn năng lượng hóa thạch dần cạn kiệt, việc tìm kiếm các giải pháp năng lượng sạch và bền vững trở thành ưu tiên hàng đầu của nhiều quốc gia trên thế giới. Một trong những giải pháp nổi bật và đang được đầu tư […]