Mùa nắng nóng kéo dài với nhiệt độ cao và cường độ bức xạ mạnh là giai đoạn nhiều rủi ro đối với hoạt động nuôi tôm. Những biến động bất lợi về nhiệt độ nước, oxy hòa tan, độ mặn và chất lượng môi trường ao nuôi có thể làm tôm bị stress, giảm ăn, chậm lớn và gia tăng nguy cơ dịch bệnh. Vì vậy, nắm vững những lưu ý quan trọng khi nuôi tôm mùa nắng nóng là cơ sở giúp người nuôi chủ động phòng ngừa rủi ro, ổn định sản xuất và nâng cao hiệu quả kinh tế.

Trong điều kiện nắng nóng kéo dài, cường độ bức xạ mặt trời lớn làm nhiệt độ nước ao nuôi tăng nhanh. Điều này tạo điều kiện cho tảo, vi khuẩn và nhiều sinh vật phù du phát triển mạnh, khiến thủy vực dễ xảy ra hiện tượng phân tầng nước như phân tầng nhiệt (thermocline) và phân tầng oxy (oxycline). Nước ao thường giảm độ trong, pH có xu hướng tăng cao, hàm lượng oxy hòa tan suy giảm, kéo theo hàng loạt rủi ro về môi trường và sức khỏe tôm nuôi.
Khi nhiệt độ môi trường và nước ao tăng cao, tôm thường có biểu hiện ăn chậm, ăn ít hoặc ngừng ăn. Nguyên nhân có thể đến từ nhiều yếu tố như quá trình lột xác bị cản trở, lông mao phát triển dài, đáy ao nóng và phát sinh mùi hôi, hàm lượng oxy hòa tan thấp hoặc tôm nhiễm các bệnh do vi khuẩn như viêm đường ruột, thối mang. Trong đó, các yếu tố tác động mạnh nhất đến khả năng bắt mồi của tôm trong giai đoạn nắng nóng là nhiệt độ đáy ao cao, môi trường đáy ô nhiễm, thiếu oxy và các rối loạn tiêu hóa.
Bệnh phân trắng thường liên quan trực tiếp đến suy giảm chức năng gan tụy. Khi gan hoạt động kém, khả năng tiêu hóa và miễn dịch của tôm giảm rõ rệt. Trong điều kiện ao nuôi nóng, nếu tôm ăn phải bùn đáy, rong tảo hoặc thức ăn bị ôi thiu, vi khuẩn dễ xâm nhập và phát triển mạnh, dẫn đến bùng phát bệnh phân trắng trên diện rộng.

Nhiệt độ cao cùng với những biến động đột ngột của môi trường ao nuôi có thể làm rối loạn quá trình lột xác của tôm. Sự chuyển hóa và hấp thu canxi, phốt pho – các khoáng chất thiết yếu cho quá trình hình thành vỏ mới – bị ảnh hưởng, khiến tôm lột xác không hoàn chỉnh hoặc kéo dài thời gian lột xác.
Tôm thường có biểu hiện gầy yếu, thân mềm, cơ thịt nhão như sợi bún, khả năng vận động kém, sức sống suy giảm. Màu sắc cơ thể trở nên sẫm hoặc hơi đỏ, mang chuyển vàng hoặc trắng, râu và roi có màu đỏ, dạ dày trống, cho thấy tình trạng suy kiệt và rối loạn sinh lý nghiêm trọng.
Vào mùa nắng nóng, lớp nước mặt hấp thụ nhiệt mạnh nên có nhiệt độ cao hơn nhiều so với lớp nước đáy. Sự chênh lệch này làm giảm khả năng khuấy trộn giữa các tầng nước, hình thành “đường phân tầng nhiệt”. Khi thermocline xuất hiện, oxy hòa tan ở tầng mặt khó khuếch tán xuống đáy, trong khi các chất dinh dưỡng và khí độc ở tầng đáy không được giải phóng lên trên.
Theo thời gian, chất hữu cơ tích tụ ngày càng nhiều ở lớp đáy ao, tạo điều kiện cho vi khuẩn hiếu khí phát triển mạnh và diễn ra quá trình phân hủy sinh học. Quá trình này sinh nhiệt và tiêu thụ lượng lớn oxy, làm môi trường đáy ao trở nên khắc nghiệt hơn, gia tăng nguy cơ thiếu oxy và phát sinh khí độc, ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe và tỷ lệ sống của tôm nuôi.
>> Xem thêm: Vai Trò Quan Trọng Của Oxy Hòa Tan Trong Nuôi Trồng Thủy Sản
Để hạn chế rủi ro và giúp tôm sinh trưởng ổn định trong điều kiện thời tiết nắng nóng kéo dài, người nuôi cần áp dụng đồng bộ nhiều biện pháp quản lý từ thức ăn, môi trường nước đến chăm sóc sức khỏe tôm:
Trong khoảng nhiệt độ lý tưởng từ 26 – 32°C, cần cho tôm ăn đúng khẩu phần theo từng giai đoạn phát triển, tránh cho ăn dư thừa gây ô nhiễm đáy ao. Khi nắng nóng gay gắt, nhiệt độ tăng cao khiến tôm giảm bắt mồi, vì vậy nên điều chỉnh lượng thức ăn xuống còn khoảng 70 – 80% so với bình thường và tăng cường cho ăn vào các cữ mát như sáng sớm hoặc chiều tối để nâng cao hiệu quả hấp thu.
Sử dụng lưới đen hoặc màn che căng phía trên mặt ao là giải pháp hiệu quả giúp hạn chế ánh nắng trực tiếp, giảm tốc độ gia tăng nhiệt độ nước và tránh gây sốc nhiệt cho tôm trong những ngày nắng gắt.

Vào mùa nắng nóng, lượng mưa ít, nước ao dễ bị bốc hơi hoặc rò rỉ khiến mực nước giảm, độ mặn tăng và độ trong giảm. Điều này làm tôm chậm lớn, khó lột xác và dễ nhiễm bệnh. Người nuôi cần chủ động bổ sung nguồn nước mát từ tầng đáy ao lắng vào ao nuôi để duy trì độ sâu hợp lý, ổn định độ mặn và cải thiện môi trường sống cho tôm.
Thực hiện xi phông đáy ao định kỳ để loại bỏ mùn bã hữu cơ tích tụ, từ đó hạn chế sự hình thành các khí độc như NH₃, H₂S gây ảnh hưởng xấu đến sức khỏe tôm. Song song đó, sử dụng các chế phẩm sinh học phù hợp để xử lý môi trường nước, giảm tải hữu cơ và ổn định hệ vi sinh đáy ao.
Kết hợp bổ sung vitamin và khoáng chất giúp tăng cường hệ vi sinh vật phù du trong nước, vừa tạo nguồn thức ăn tự nhiên cho tôm, vừa ức chế sự phát triển của vi khuẩn gây hại.
Việc theo dõi hàm lượng oxy hòa tan cần được thực hiện nghiêm ngặt. Người nuôi nên trang bị thiết bị đo oxy và tiến hành đo ít nhất 2 lần/ngày, vào khoảng 5-6 giờ sáng và 14-15 giờ chiều, để kịp thời phát hiện biến động và chủ động áp dụng biện pháp xử lý phù hợp.

Đẩy mạnh sục khí, vận hành quạt nước hợp lý nhằm đảm bảo hàm lượng oxy được phân bố đều ở tất cả các tầng nước. Đồng thời, hạn chế việc dùng chài, vó để bắt tôm kiểm tra vào những ngày nắng nóng, nhằm tránh gây stress và hiện tượng đục cơ cho tôm.
>> Xem thêm: Công Nghệ Và Kĩ Thuật Nuôi Tôm Bền Vững
Tóm lại, nuôi tôm mùa nắng nóng đòi hỏi người nuôi không chỉ dựa vào kinh nghiệm mà cần áp dụng đồng bộ các biện pháp kỹ thuật và quản lý môi trường. Sự chủ động trong phòng ngừa, theo dõi sát diễn biến ao nuôi và xử lý kịp thời các bất thường sẽ là nền tảng giúp vụ nuôi đạt năng suất ổn định, giảm thiểu thiệt hại và hướng tới phát triển nuôi trồng thủy sản bền vững.
LASI – Đơn vị đồng hành cùng người nuôi tôm và doanh nghiệp thủy sản thông qua các giải pháp khoa học – công nghệ hiện đại, giúp tối ưu hiệu quả sản xuất và giảm thiểu tác động môi trường.
CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KHOA HỌC KỸ THUẬT – LASI
Bài viết liên quan
Trong nuôi trồng thủy sản hiện đại, việc giảm chi phí thức ăn, hạn chế thay nước và kiểm soát chất lượng môi trường ao nuôi đang trở thành những yếu tố được đặc biệt quan tâm. Từ yêu cầu đó, nhiều mô hình nuôi ứng dụng công nghệ sinh học đã được nghiên cứu […]
Biến đổi khí hậu ngày càng tác động rõ rệt đến sản xuất nông nghiệp, việc quan trắc thủy văn đóng vai trò quan trọng trong quản lý nguồn nước, dự báo rủi ro và nâng cao hiệu quả canh tác. Các dữ liệu về mực nước, vận tốc dòng chảy, lượng mưa, độ mặn… […]
Biến đổi khí hậu ngày càng diễn biến phức tạp, các hiện tượng như lũ lụt, hạn hán và biến động dòng chảy xuất hiện với tần suất khó dự đoán hơn. Vì vậy, việc theo dõi mực nước và lưu lượng dòng chảy liên tục đóng vai trò quan trọng trong quản lý tài […]
Hấp thụ carbon rừng đang trở thành một trong những giải pháp quan trọng trong chiến lược giảm phát thải khí nhà kính và ứng phó với biến đổi khí hậu. Không chỉ có vai trò hấp thụ và lưu trữ CO₂, rừng còn mang lại nhiều giá trị về đa dạng sinh học, sinh […]
Ngành năng lượng tái tạo ngày càng phát triển, việc đánh giá chính xác tài nguyên gió đóng vai trò quan trọng trong quá trình quy hoạch, khảo sát và đầu tư dự án điện gió. Lidar WindCube là giải pháp đo gió hiện đại, cho phép thu thập dữ liệu khí tượng ở nhiều […]
Giảm phát thải vùng nguyên liệu đang trở thành một trong những định hướng quan trọng của ngành nông nghiệp Việt Nam trong quá trình chuyển đổi sang mô hình sản xuất xanh, bền vững và thích ứng với biến đổi khí hậu. Thay vì chỉ tập trung vào năng suất, nông nghiệp hiện nay […]
Biến đổi khí hậu ngày càng tác động rõ nét đến sản xuất nông nghiệp, vùng nguyên liệu phát thải thấp đang trở thành một hướng đi chiến lược của nông nghiệp Việt Nam. Đây không chỉ là giải pháp nhằm giảm lượng khí nhà kính phát sinh trong quá trình sản xuất mà còn […]
Hiện tượng tôm chết sớm là một trong những rủi ro lớn trong nuôi tôm, đặc biệt ở giai đoạn đầu của vụ nuôi. Tôm suy yếu hoặc chết hàng loạt không chỉ làm giảm tỷ lệ sống mà còn khiến người nuôi gia tăng chi phí xử lý, kéo dài thời gian chăm sóc […]
Dấu chân carbon sản phẩm tôm đang trở thành một trong những vấn đề được ngành nuôi trồng và chế biến thủy sản quan tâm khi thị trường ngày càng chú trọng đến phát triển bền vững, giảm phát thải khí nhà kính và truy xuất nguồn gốc. Việc xác định lượng phát thải trong […]
Sự phát triển nhanh của điện gió ngoài khơi đang mở ra tiềm năng lớn trong quá trình chuyển dịch sang nguồn năng lượng sạch. Tuy nhiên, khác với các dự án trên đất liền, việc đo gió ngoài khơi phải đối mặt với nhiều điều kiện phức tạp như khoảng cách xa bờ, sóng […]
Trong hoạt động hàng hải, khả năng xác định nhanh vị trí và hướng phát tín hiệu khẩn cấp có ý nghĩa đặc biệt quan trọng đối với công tác tìm kiếm cứu nạn trên biển. Trong điều kiện thời tiết phức tạp, tầm nhìn hạn chế hoặc khu vực hoạt động rộng, việc chỉ […]
Trong quá trình phát triển các dự án điện gió, đánh giá tài nguyên gió là bước quan trọng để xác định tiềm năng khu vực, lựa chọn vị trí turbine và ước tính sản lượng điện có thể khai thác. Tuy nhiên, tại những khu vực có địa hình phức tạp hoặc dự án […]