Dấu chân carbon sản phẩm tôm đang trở thành một trong những vấn đề được ngành nuôi trồng và chế biến thủy sản quan tâm khi thị trường ngày càng chú trọng đến phát triển bền vững, giảm phát thải khí nhà kính và truy xuất nguồn gốc. Việc xác định lượng phát thải trong toàn bộ quá trình sản xuất tôm không chỉ giúp doanh nghiệp hiểu rõ tác động môi trường mà còn mở ra cơ hội tối ưu chi phí, nâng cao hiệu quả sản xuất và đáp ứng yêu cầu của các thị trường xuất khẩu.
Đối với ngành tôm, phát thải carbon có thể xuất hiện từ nhiều công đoạn như sản xuất thức ăn, vận hành hệ thống quạt nước, máy bơm, sử dụng điện và nhiên liệu, quản lý ao nuôi, xử lý chất thải, thu hoạch, chế biến, bảo quản và vận chuyển. Vì vậy, giảm dấu chân carbon cần được thực hiện theo một chiến lược tổng thể thay vì chỉ tập trung vào một công đoạn riêng lẻ.

Dấu chân carbon là tổng lượng khí nhà kính phát sinh trực tiếp và gián tiếp từ hoạt động của con người, sản phẩm, dịch vụ hoặc một quá trình sản xuất. Lượng phát thải này thường được quy đổi về tấn CO₂ tương đương (CO₂e) để thuận tiện cho việc đo lường và so sánh.
Các loại khí nhà kính thường được xem xét gồm CO₂, CH₄, N₂O và một số khí khác có khả năng gây hiệu ứng nhà kính. Trong sản xuất nông nghiệp và thủy sản, phát thải không chỉ đến từ việc sử dụng nhiên liệu hóa thạch mà còn liên quan đến việc sử dụng điện, sản xuất thức ăn, quản lý chất hữu cơ và các hoạt động vận chuyển.
Đối với dấu chân carbon sản phẩm tôm, phạm vi đánh giá có thể được xem xét xuyên suốt vòng đời sản phẩm, từ sản xuất con giống, thức ăn, nuôi thương phẩm cho đến thu hoạch, chế biến, đóng gói và đưa sản phẩm đến thị trường.
Việc đánh giá đầy đủ giúp doanh nghiệp trả lời những câu hỏi quan trọng: Công đoạn nào phát sinh nhiều khí nhà kính nhất? Nguồn phát thải nào có thể giảm? Làm thế nào để vừa giảm phát thải vừa duy trì năng suất và chất lượng tôm?
Giảm phát thải carbon không đồng nghĩa với việc cắt giảm sản lượng. Mục tiêu quan trọng hơn là tạo ra cùng một lượng sản phẩm với mức tiêu thụ tài nguyên và phát thải thấp hơn.
Quản lý thức ăn theo nhu cầu thực tế của đàn tôm giúp hạn chế thức ăn dư thừa, giảm chi phí và giảm lượng chất hữu cơ đưa vào ao. Người nuôi có thể kết hợp theo dõi tốc độ tăng trưởng, lượng ăn thực tế và các chỉ tiêu môi trường để điều chỉnh khẩu phần phù hợp.
Hệ thống quạt nước, sục khí và máy bơm nên được vận hành dựa trên điều kiện thực tế thay vì sử dụng một lịch cố định trong mọi thời điểm. Việc ứng dụng cảm biến và hệ thống giám sát tự động có thể giúp theo dõi các thông số môi trường liên tục, từ đó hỗ trợ tối ưu thời gian vận hành thiết bị. Khi lượng điện tiêu thụ được giảm trong khi vẫn duy trì môi trường nuôi phù hợp, lượng phát thải gián tiếp từ sử dụng năng lượng cũng có thể được kiểm soát tốt hơn.
Các mô hình nuôi phù hợp có thể xem xét sử dụng nguồn năng lượng tái tạo để giảm phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch và nguồn điện truyền thống. Việc kết hợp năng lượng tái tạo với hệ thống quản lý năng lượng sẽ giúp trang trại từng bước giảm phát thải và hướng đến mô hình sản xuất thủy sản xanh hơn.

Ứng dụng năng lượng mặt trời vào nuôi trồng tôm
Quản lý môi trường là yếu tố quan trọng để vừa bảo vệ sức khỏe tôm vừa sử dụng tài nguyên hiệu quả. Các thông số như oxy hòa tan, pH, nhiệt độ, độ mặn và một số chỉ tiêu khác có thể được theo dõi thường xuyên. Dữ liệu liên tục giúp người nuôi phát hiện sớm những biến động bất thường và đưa ra phương án xử lý phù hợp. Thay vì vận hành thiết bị theo kinh nghiệm, dữ liệu môi trường có thể trở thành cơ sở để đưa ra quyết định chính xác hơn.
Bùn đáy, nước thải và các nguồn chất thải từ hoạt động nuôi cần được quản lý phù hợp nhằm hạn chế tác động đến môi trường. Mô hình kinh tế tuần hoàn trong nuôi tôm hướng đến việc giảm chất thải, tái sử dụng tài nguyên phù hợp và nâng cao hiệu quả sử dụng nước, năng lượng và nguyên liệu.
Doanh nghiệp muốn giảm dấu chân carbon sản phẩm tôm cần bắt đầu bằng việc đo lường.Các dữ liệu về điện năng, nhiên liệu, thức ăn, vật tư, vận chuyển, sản lượng và các hoạt động liên quan cần được thu thập có hệ thống. Từ đó, doanh nghiệp có thể xác định các nguồn phát thải chính, xây dựng chỉ tiêu giảm phát thải và theo dõi hiệu quả theo từng vụ nuôi.
>> Xem thêm: Ứng Dụng Công Nghệ Ozone Trên Tôm
Đo lường và kiểm soát dấu chân carbon không chỉ mang lại lợi ích về môi trường mà còn tạo ra giá trị kinh tế và thương mại cho doanh nghiệp.
Khi theo dõi lượng điện, thức ăn, nhiên liệu và tài nguyên sử dụng, doanh nghiệp có thể nhận diện những công đoạn đang tiêu tốn nguồn lực và tìm cách tối ưu. Giảm tiêu thụ năng lượng hoặc thức ăn không hợp lý đồng thời có thể giúp giảm chi phí sản xuất.
Các thị trường quốc tế ngày càng quan tâm đến sản phẩm có nguồn gốc rõ ràng, quy trình sản xuất bền vững và trách nhiệm môi trường. Việc chủ động xây dựng dữ liệu về phát thải giúp doanh nghiệp có cơ sở chứng minh những nỗ lực giảm tác động môi trường của sản phẩm.

Một sản phẩm tôm được sản xuất theo hướng tiết kiệm tài nguyên, giảm phát thải và minh bạch dữ liệu có thể tạo lợi thế cạnh tranh trên thị trường. Đây cũng là nền tảng để doanh nghiệp từng bước xây dựng hình ảnh sản xuất tôm xanh, có trách nhiệm và phát triển bền vững.
Khi dữ liệu về môi trường, năng lượng, thức ăn và sản lượng được tích hợp, doanh nghiệp có thể tiến tới mô hình quản lý trang trại dựa trên dữ liệu. Công nghệ cảm biến, IoT, phần mềm quản lý và AI có thể hỗ trợ phân tích dữ liệu, phát hiện bất thường và tối ưu quá trình vận hành.
>> Xem thêm: Mô Hình Aquamimicry Nuôi Tôm Hiệu Quả
Giảm dấu chân carbon sản phẩm tôm là một hướng đi quan trọng trong quá trình chuyển đổi ngành nuôi trồng thủy sản theo hướng xanh và bền vững. Thay vì chỉ tập trung vào sản lượng, doanh nghiệp cần hướng đến mục tiêu tạo ra sản phẩm với hiệu quả sử dụng thức ăn, nước, năng lượng và tài nguyên tốt hơn.
Quan trọng nhất, doanh nghiệp cần đo lường trước – xác định nguồn phát thải – tối ưu quy trình – theo dõi kết quả. Đây là nền tảng để sản phẩm tôm không chỉ đáp ứng yêu cầu về năng suất và chất lượng mà còn tiến gần hơn tới mục tiêu sản xuất thủy sản xanh, có trách nhiệm và bền vững.
CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KHOA HỌC KỸ THUẬT – LASI
Bài viết liên quan
Hiện tượng tôm chết sớm là một trong những rủi ro lớn trong nuôi tôm, đặc biệt ở giai đoạn đầu của vụ nuôi. Tôm suy yếu hoặc chết hàng loạt không chỉ làm giảm tỷ lệ sống mà còn khiến người nuôi gia tăng chi phí xử lý, kéo dài thời gian chăm sóc […]
Sự phát triển nhanh của điện gió ngoài khơi đang mở ra tiềm năng lớn trong quá trình chuyển dịch sang nguồn năng lượng sạch. Tuy nhiên, khác với các dự án trên đất liền, việc đo gió ngoài khơi phải đối mặt với nhiều điều kiện phức tạp như khoảng cách xa bờ, sóng […]
Trong hoạt động hàng hải, khả năng xác định nhanh vị trí và hướng phát tín hiệu khẩn cấp có ý nghĩa đặc biệt quan trọng đối với công tác tìm kiếm cứu nạn trên biển. Trong điều kiện thời tiết phức tạp, tầm nhìn hạn chế hoặc khu vực hoạt động rộng, việc chỉ […]
Trong quá trình phát triển các dự án điện gió, đánh giá tài nguyên gió là bước quan trọng để xác định tiềm năng khu vực, lựa chọn vị trí turbine và ước tính sản lượng điện có thể khai thác. Tuy nhiên, tại những khu vực có địa hình phức tạp hoặc dự án […]
Ứng dụng ESG đang trở thành một trong những định hướng quan trọng đối với doanh nghiệp nông nghiệp trong quá trình chuyển đổi sang mô hình sản xuất xanh và bền vững. Không chỉ tập trung vào hiệu quả kinh tế, doanh nghiệp ngày càng phải quan tâm đến tác động môi trường, trách […]
Hiệu quả sử dụng nước đang trở thành một trong những yếu tố quan trọng đối với sản xuất nông nghiệp bền vững. Biến đổi khí hậu, thời tiết cực đoan, hạn hán và tình trạng suy giảm nguồn nước khiến bài toán sử dụng nước tiết kiệm, đúng thời điểm và đúng nhu cầu […]
Trong quá trình phát triển dự án điện gió, đo gió là một trong những bước quan trọng để đánh giá tiềm năng tài nguyên gió, lựa chọn vị trí, xác định quy mô và tính toán hiệu quả đầu tư. Theo phương pháp truyền thống, chủ đầu tư thường sử dụng cột đo gió […]
Hiện tượng axit hóa đại dương đang trở thành một trong những vấn đề môi trường đáng quan tâm khi nồng độ carbon dioxide (CO₂) trong khí quyển liên tục gia tăng. Đại dương hấp thụ một phần đáng kể lượng CO₂ dư thừa, từ đó làm thay đổi thành phần hóa học của nước […]
Đại dương đang phải đối mặt với nhiều tác động đồng thời từ hoạt động của con người, từ rác thải nhựa, hóa chất, ô nhiễm cho đến sự gia tăng khí nhà kính trong khí quyển. Trong đó, pH nước biển là một trong những chỉ số quan trọng phản ánh sự thay đổi […]
Trong quá trình phát triển một dự án điện gió, quan trắc gió Metmast là bước quan trọng để thu thập dữ liệu phục vụ đánh giá tài nguyên gió và tính toán tiềm năng phát điện. Những thông số như tốc độ gió, hướng gió, độ nhiễu loạn, độ cắt gió, nhiệt độ, áp […]
Sự phát triển nhanh chóng của các dự án điện gió ngoài khơi đang đặt ra yêu cầu ngày càng cao về đo lường và đánh giá tài nguyên gió. Khác với khu vực trên đất liền, môi trường ngoài khơi có điều kiện phức tạp với gió mạnh, sóng lớn, dòng chảy và thời […]
Tưới nhỏ giọt là một trong những giải pháp tưới hiện đại được ứng dụng ngày càng phổ biến trong sản xuất nông nghiệp. Thay vì cung cấp nước trên diện rộng như phương pháp tưới truyền thống, hệ thống đưa nước trực tiếp đến khu vực gốc cây với lưu lượng nhỏ và ổn […]