Nước dằn tàu đóng vai trò quan trọng trong việc giữ cân bằng và an toàn cho tàu biển. Tuy nhiên đồng thời cũng tiềm ẩn nguy cơ phát tán các loài sinh vật ngoại lai và gây ô nhiễm môi trường. Trước yêu cầu ngày càng nghiêm ngặt từ Công ước Quốc tế về Quản lý Nước Dằn (BWM Convention – IMO), việc trang bị thiết bị phân tích và quản lý chất lượng nước dằn trở thành giải pháp thiết yếu giúp cảng và chủ tàu vừa đảm bảo tuân thủ quy định, vừa góp phần bảo vệ hệ sinh thái biển.


-Tên thiết bị: FastBallast
– Nhà sản xuất: Chelsea Technologies (Vương quốc Anh)
– Mục đích: hệ thống phân tích nước dằn (ballast water compliance testing system), phục vụ kiểm tra nhanh mẫu nước dằn đã qua xử lý để xác định mức độ tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế (IMO D-2, USCG).
– Ứng dụng
– Quyết định 515/QĐ-TTg năm 2024 là Quyết định số 515/QĐ-TTg, ban hành ngày 14 tháng 6 năm 2024 bởi Thủ tướng Chính phủ, phê duyệt Kế hoạch thực hiện Công ước quốc tế về kiểm soát, quản lý nước dằn và cặn nước dằn của tàu năm 2004.
– Công ước Quốc tế về Quản lý nước dằn (IMO Ballast Water Management Convention): Yêu cầu mẫu nước xả ra phải đáp ứng tiêu chuẩn IMO D-2, quy định nồng độ tối đa của sinh vật phù du và vi sinh vật còn sống.
– Tiêu chuẩn của Mỹ (USCG): Bổ sung các quy định kiểm soát nghiêm ngặt hơn đối với tàu vào vùng biển Mỹ.
– FastBallast được thiết kế để đưa ra kết quả chỉ thị tuân thủ (indicative compliance results), phù hợp với Hướng dẫn IMO G2 về lấy mẫu và phân tích nhanh tại cảng.
– Trên tàu: Kiểm tra nhanh chất lượng xử lý trước khi xả nước dằn ra môi trường.
– Cảng vụ hàng hải: Công cụ cho thanh tra khi kiểm tra tuân thủ IMO D-2 đối với tàu quốc tế.
– Nhà sản xuất BWMS: Đánh giá hiệu suất hệ thống trong giai đoạn chạy thử (commissioning test).
– Đơn vị nghiên cứu & môi trường: Theo dõi tình trạng xâm nhập loài ngoại lai tại các cảng biển, khu bảo tồn.
– Xưởng đóng và sửa chữa tàu: Xác nhận hiệu quả hệ thống sau lắp đặt hoặc bảo dưỡng
>> Xem thêm: Quy Định Mới Của IMO Về Quản Lý Chất Lượng Nước Dằn Tàu
Được phát triển tại Vương quốc Anh, FastBallast đã được cơ quan cảng và hãng tàu quốc tế tin dùng. Phiên bản FastBallast 3 nâng cấp so với các thế hệ trước với độ tin cậy cao hơn. Phần mềm thân thiện hơn. Khả năng tích hợp tốt hơn với hệ thống quản lý dữ liệu hiện có.
– Khối đo huỳnh quang: Tích hợp nguồn sáng LED đa kênh, detector quang nhạy cao.
– Khoang chứa mẫu: Thể tích 20 mL, được thiết kế kín để hạn chế nhiễm bẩn.
– Bộ xử lý tín hiệu: Vi điều khiển nội bộ, tích hợp thuật toán loại nhiễu và đánh giá kết quả theo tiêu chuẩn.
– Nguồn điện: Pin sạc lithium, hoạt động liên tục khoảng 8 giờ.
– Giao diện người dùng:
– Màn hình hiển thị LCD/PC kết nối qua USB hoặc Bluetooth.
– Phần mềm điều khiển trực quan, có thể xuất dữ liệu dạng bảng biểu/đồ thị.
– Vỏ bảo vệ: Hợp kim nhôm và nhựa composite, đạt tiêu chuẩn IP cho môi trường biển.
– Công nghệ STAF (Single Turnover Active Fluorometry):
– Quy trình đo mẫu:
Chế độ phân tích:
– FastBallast 3 được chế tạo với tính năng nhẹ, gọn, chắc chắn phù hợp môi trường biển khắc nghiệt.
– Có thể dễ dàng mang theo và vận hành bởi một người, không đòi hỏi kiến thức chuyên sâu về sinh học biển.
– Đây là lợi thế quan trọng với đội tàu đa dạng của Việt Nam. Từ tàu đánh bắt ven bờ, tàu chở dầu, tàu hàng rời cho đến các tàu container quốc tế.
– Kết quả dưới 10 phút, giảm thiểu thời gian chờ.

– Với khả năng kiểm tra nhanh, FastBallast 3 giúp tránh phải gửi mẫu đến phòng thí nghiệm bên ngoài. Tiết kiệm đáng kể chi phí.
– Giảm thiểu nguy cơ bị phạt hoặc giam giữ tàu do không tuân thủ, vốn có thể kéo dài nhiều ngày và ảnh hưởng đến lịch trình thương mại.
– Đặc biệt, trong bối cảnh Việt Nam đang siết chặt giám sát môi trường biển. Việc đầu tư thiết bị này giúp doanh nghiệp chủ động, an toàn và tiết kiệm.
– FastBallast 3 đã được thử nghiệm thực tế và chứng minh khả năng phát hiện sinh vật trong môi trường nước ấm, độ đục cao, nhiều phù sa, vốn rất phổ biến tại Biển Đông, vùng cửa sông và ven biển Việt Nam.
– Đây là điểm vượt trội so với nhiều công nghệ phân tích khác vốn dễ bị nhiễu khi nước có độ đục cao.
– Tính năng này đảm bảo kết quả kiểm tra chính xác và tin cậy ngay trong điều kiện thực tế khắc nghiệt của Việt Nam.
>> Xem thêm: Tìm Hiểu Về D1 Và D2 Trong Tiêu Chuẩn Nước Dằn Tàu
Có thể thấy, việc ứng dụng thiết bị phân tích và quản lý chất lượng nước dằn là yêu cầu bắt buộc để tuân thủ Công ước quốc tế BWM. Bên cạnh đó còn là giải pháp mang tính chiến lược giúp ngành hàng hải giảm thiểu rủi ro môi trường, bảo vệ hệ sinh thái biển và nâng cao uy tín quốc tế. Với khả năng quan trắc chính xác, cảnh báo kịp thời và tích hợp công nghệ hiện đại. Thiết bị này sẽ trở thành công cụ không thể thiếu trong hành trình xây dựng cảng xanh.
CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KHOA HỌC KỸ THUẬT – LASI
Bài viết liên quan
Kinh tế toàn cầu đang dịch chuyển mạnh mẽ sang mô hình tăng trưởng xanh và phát triển bền vững, Net Zero không còn là một khái niệm mang tính định hướng dài hạn, mà đã trở thành tiêu chuẩn mới trong hoạt động sản xuất – kinh doanh. Từ các chính sách khí hậu […]
Ngành thủy sản ngày càng hội nhập sâu vào thị trường quốc tế, lợi ích của truy xuất nguồn gốc không chỉ dừng lại ở việc đáp ứng yêu cầu pháp lý, mà còn trở thành yếu tố cốt lõi quyết định năng lực cạnh tranh và phát triển bền vững của doanh nghiệp. Việc […]
Điện gió đang trở thành một trong những trụ cột quan trọng của hệ thống năng lượng tái tạo. Tuy nhiên, hiệu quả của một dự án điện gió không chỉ phụ thuộc vào công nghệ tua-bin hay quy mô đầu tư, mà trước hết nằm ở chất lượng công tác khảo sát tiềm năng […]
Trong tiến trình tái cấu trúc mô hình tăng trưởng, kinh tế xanh đang trở thành định hướng chủ đạo của nhiều quốc gia nhằm dung hòa giữa phát triển kinh tế, bảo vệ môi trường và ổn định xã hội. Trong bức tranh đó, năng lượng sạch và bền vững giữ vai trò then […]
Trong những năm gần đây, ngành nuôi trồng thủy sản đang đứng trước yêu cầu cấp thiết phải chuyển đổi theo hướng năng suất cao – kiểm soát rủi ro – phát triển bền vững. Trước áp lực chi phí đầu vào tăng cao, biến động môi trường và yêu cầu ngày càng khắt khe […]
Mặc dù năng lượng sạch và bền vững được xem là trụ cột của chiến lược tăng trưởng xanh và mục tiêu trung hòa carbon, quá trình phát triển các nguồn năng lượng này trên thực tế không diễn ra một cách đơn giản. Bên cạnh những lợi ích rõ ràng về môi trường, kinh […]
Điện gió ngoài khơi đang dần khẳng định vị thế là một trong những nguồn năng lượng tái tạo chiến lược, góp phần quan trọng vào quá trình chuyển dịch sang nền kinh tế xanh và giảm phát thải carbon. Tuy nhiên, song hành với tiềm năng to lớn đó là không ít thách thức […]
Biến đổi khí hậu ngày càng tác động mạnh mẽ đến kinh tế – xã hội toàn cầu, xu hướng hướng đến Net Zero không còn là lựa chọn mà đã trở thành yêu cầu bắt buộc đối với nhiều quốc gia, ngành nghề và doanh nghiệp. Cùng với đó, tín chỉ carbon đang dần […]
Trong nuôi trồng tôm hiện đại, việc kiểm soát môi trường nước đóng vai trò quyết định đến tỷ lệ sống, tốc độ tăng trưởng và hiệu quả kinh tế của ao nuôi. Trong đó, oxy hòa tan là yếu tố then chốt, ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe của tôm cũng như sự […]
Điện gió ngoài khơi là một trong những nguồn năng lượng tái tạo đang được quan tâm và đầu tư mạnh mẽ trên thế giới nhờ khả năng khai thác hiệu quả tiềm năng gió biển. Với lợi thế gió ổn định, cường độ lớn và không bị che chắn bởi địa hình, các dự […]
Tôm là một trong những mặt hàng thủy sản xuất khẩu chủ lực, đóng vai trò quan trọng trong kim ngạch thương mại của nhiều quốc gia, trong đó có Việt Nam. Để đáp ứng đa dạng nhu cầu của thị trường quốc tế cũng như các tiêu chuẩn khắt khe về chất lượng, an […]
Trước xu hướng chuyển dịch sang các nguồn năng lượng sạch và bền vững, năng lượng gió ngày càng được ứng dụng rộng rãi trong sản xuất điện và trở thành một phần quan trọng của hệ thống năng lượng hiện đại. Với khả năng tái tạo, thân thiện với môi trường và tiềm năng […]