Home Tin tức Tìm Hiểu Quy Trình Copefloc Thủy Sản

Tìm Hiểu Quy Trình Copefloc Thủy Sản

Trong nuôi trồng thủy sản hiện đại, việc giảm chi phí thức ăn, hạn chế thay nước và kiểm soát chất lượng môi trường ao nuôi đang trở thành những yếu tố được đặc biệt quan tâm. Từ yêu cầu đó, nhiều mô hình nuôi ứng dụng công nghệ sinh học đã được nghiên cứu nhằm tận dụng nguồn dinh dưỡng sẵn có trong hệ thống và giảm sự phụ thuộc vào các yếu tố đầu vào. Một trong những hướng tiếp cận đáng chú ý là quy trình Copefloc thủy sản.

Đây là mô hình nuôi tôm mới tại Thái Lan, được phát triển dựa trên nền tảng công nghệ Biofloc. Điểm nổi bật của Copefloc là sử dụng hạt floc kết hợp với nguồn thức ăn tự nhiên làm nguồn dinh dưỡng chính cho tôm, thay vì sử dụng thức ăn công nghiệp.

Tìm Hiểu Quy Trình Copefloc Thủy Sản

Quy trình Copefloc thủy sản là gì?

Copefloc có thể được hiểu là mô hình nuôi tôm dựa trên việc xây dựng một hệ sinh thái sinh học ngay trong ao nuôi. Trong đó, vi sinh vật, Biofloc và các sinh vật phù du cùng tham gia vào quá trình chuyển hóa chất hữu cơ và tạo nguồn thức ăn tự nhiên cho tôm. Một cơ chế quan trọng của công nghệ này là ammonia tự do trong nước được vi sinh vật dị dưỡng chuyển hóa thành protein trong sinh khối vi sinh vật. Các sinh khối này tập hợp thành những hạt Biofloc lơ lửng trong nước. Bên cạnh vai trò hỗ trợ cải thiện môi trường, Biofloc còn trở thành nguồn thức ăn cho tôm.

Đây là điểm khác biệt quan trọng của quy trình Copefloc thủy sản so với những mô hình nuôi phụ thuộc nhiều vào thức ăn công nghiệp. Thay vì liên tục đưa thức ăn từ bên ngoài vào ao, người nuôi tập trung gây tạo, duy trì và kiểm soát quần thể sinh vật tự nhiên cùng lượng Biofloc trong hệ thống. Đặc biệt, theo mô hình được cung cấp, tôm cỡ PL10 – 12 có thể được đưa trực tiếp vào ao nuôi mà không cần trải qua giai đoạn ương khoảng 30 ngày.

Ưu điểm nổi bật của công nghệ Copefloc

Một trong những ưu điểm đáng chú ý nhất của Copefloc là khả năng tái sử dụng dinh dưỡng. Chất thải hữu cơ và ammonia trong ao không đơn thuần trở thành nguồn gây ô nhiễm mà được vi sinh vật chuyển hóa thành sinh khối. Các sinh khối này tiếp tục tham gia vào chuỗi thức ăn tự nhiên. Mô hình cũng hạn chế việc thay nước trong quá trình nuôi. Điều này có thể giúp giảm nguy cơ mầm bệnh xâm nhập từ nguồn nước cấp, đồng thời tiết kiệm lượng nước sạch và hạn chế nước thải ra môi trường.

So với phương pháp thay nước định kỳ, Copefloc không cần liên tục bơm nước mới vào ao để kiểm soát môi trường. Việc này giúp giảm nhu cầu sử dụng máy bơm, giảm chi phí năng lượng và hạn chế nguy cơ phát tán chất ô nhiễm ra bên ngoài.

Trong khi đó, các hệ thống tuần hoàn sử dụng bộ lọc sinh học hoặc lọc cơ học thường đòi hỏi nhiều thiết bị, chi phí đầu tư và trình độ vận hành nhất định. Copefloc hướng đến một hệ thống đơn giản hơn, tập trung vào việc duy trì cân bằng giữa tôm, vi sinh vật, Biofloc và nguồn thức ăn tự nhiên. Theo thông tin của mô hình, quá trình nuôi không sử dụng hóa chất hoặc kháng sinh. Đây là yếu tố góp phần định hướng sản xuất thủy sản theo hướng giảm tác động đến môi trường và nâng cao chất lượng sản phẩm.

Tìm Hiểu Quy Trình Copefloc Thủy Sản

Nguồn thức ăn trong quy trình Copefloc

Nguồn thức ăn chính là yếu tố làm nên sự khác biệt của quy trình Copefloc thủy sản. Tôm được cung cấp dinh dưỡng chủ yếu từ các hạt Biofloc và quần thể thức ăn tự nhiên trong ao. Nguồn thức ăn tự nhiên có thể bao gồm copepod, động vật nguyên sinh, động vật thân mềm, giun nhiều tơ và các loài giáp xác nhỏ. Trong đó, copepod và một số sinh vật phù du là nguồn thức ăn quan trọng đối với tôm cá, đặc biệt trong giai đoạn còn nhỏ.

Biofloc về bản chất là tập hợp của tảo, động vật nguyên sinh, phân tôm và các chất hữu cơ đã được vi sinh vật chuyển hóa. Những hạt floc này tạo thành nguồn sinh khối giàu dinh dưỡng và được tôm sử dụng trong quá trình sinh trưởng. Như vậy, thay vì chỉ phụ thuộc vào một nguồn thức ăn duy nhất, hệ thống Copefloc xây dựng một chuỗi thức ăn tự nhiên đa dạng ngay trong ao.

Vận hành hệ thống Copefloc

Trong quy trình Copefloc thủy sản, sục khí là một trong những yếu tố quan trọng nhất. Do hệ thống không tập trung vào việc gom tụ và hút chất thải, thay vào đó cần cung cấp lượng oxy phù hợp cho tôm, vi sinh vật và sinh vật thức ăn tự nhiên. Hệ thống sục khí đáy có thể được thiết kế bằng đường ống PVC được khoan các lỗ nhỏ với khoảng cách khoảng 25 – 30 cm. Mạng lưới sục khí được bố trí với diện tích bao phủ khoảng 40% tổng diện tích ao.

Mật độ nuôi được duy trì dưới 50 con/m². Ở mật độ này, tôm có điều kiện khai thác nguồn thức ăn tự nhiên trong ao. Trong quá trình nuôi, thay vì cho ăn bằng thức ăn công nghiệp, người nuôi tập trung quản lý mật độ sinh vật tự nhiên và lượng Biofloc.

Tìm Hiểu Quy Trình Copefloc Thủy Sản

>> Xem thêm: Mô Hình Aquamimicry Nuôi Tôm Hiệu Quả

Kết luận

Có thể thấy, quy trình Copefloc thủy sản hướng đến một phương thức nuôi tôm tận dụng tối đa các quá trình sinh học tự nhiên. Việc kết hợp Biofloc với copepod và các sinh vật tự nhiên giúp hình thành nguồn thức ăn ngay trong hệ thống, đồng thời tận dụng một phần dinh dưỡng từ chất thải của vật nuôi. Tuy nhiên, Copefloc đòi hỏi người nuôi phải có khả năng theo dõi và quản lý môi trường nước, mật độ sinh vật tự nhiên, lượng Biofloc và hệ thống sục khí. Vì vậy, việc kết hợp quan trắc môi trường nước, theo dõi thủy văn và quản lý dữ liệu sẽ giúp quá trình vận hành chủ động và hiệu quả hơn.

Trong xu hướng phát triển thủy sản bền vững, tiết kiệm tài nguyên và giảm tác động môi trường, Copefloc là một mô hình đáng quan tâm. Việc tiếp tục nghiên cứu, đánh giá thực tế và hoàn thiện quy trình có thể mở ra thêm những hướng ứng dụng công nghệ sinh học trong nuôi trồng thủy sản hiện đại.

CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KHOA HỌC KỸ THUẬT – LASI 

  • Trụ sở: LASI Building, 345 Kim Mã, Giảng Võ, Hà Nội
  • VP Hà Nội: Lô 1-M1, Khu đô thị mới Yên Hòa, Yên Hòa, Hà Nội
  • VP Cần Thơ: 01 Đường B16, KDC 91B, Tân An, Cần Thơ
  • Hotline: 0988 279 911 – (84-24) 3771 2880
  • Email: Info@lasi.com.vn

Bài viết liên quan