Home Sản phẩm Thiết Bị Phân Tích Khí AtmospherIQ CH4/CO2/H2O LI-8810

Thiết Bị Phân Tích Khí AtmospherIQ CH4/CO2/H2O LI-8810

- Hãng sản xuất: LI-COR
- Model: LI-8810

Thiết Bị Phân Tích Khí AtmospherIQ CH4/CO2/H2O LI-8810

Thiết bị LI-8810 mang đến hiệu suất đáng tin cậy cùng dịch vụ hỗ trợ tối ưu cho các trạm quan trắc CH4 dài hạn. Được chế tạo trên nền tảng công nghệ OF-CEAS đã qua kiểm chứng và được bảo hành 5 năm không điều kiện (no-questions-asked), LI-8810 được thiết kế để giúp việc giám sát CH4 trong khí quyển trở nên phổ biến và đáng tin cậy hơn bao giờ hết.

Hệ thống quang học (optical bench) đã được thử nghiệm bởi các mạng lưới hàng đầu và được chứng minh hiệu quả trong các máy phân tích vết khí (Trace Gas Analyzers) của LI-COR, hiện đã sẵn sàng ứng dụng cho các mạng lưới quan trắc dài hạn. Các đánh giá hiệu năng cho thấy kết quả đo lượng khí mê-tan (CH4) bằng thiết bị LI-8810 đáp ứng hoặc vượt cả các yêu cầu của những mạng lưới hàng đầu này.

Ứng dụng của LI-8810

Máy phân tích khí AtmospherIQ được thiết kế để tương thích hoàn toàn với các trạm quan trắc hiện có.

  • Hệ thống điều khiển và quản lý dữ liệu linh hoạt hỗ trợ truyền thông (giao tiếp) hiệu quả với các thiết bị ngoại vi và cơ sở hạ tầng quản lý dữ liệu.

  • Hỗ trợ tích hợp phần mềm tùy biến nhằm đơn giản hóa quá trình thu thập dữ liệu từ xa, hiệu chuẩn thiết bị và giám sát hệ thống.

  • Bộ nhớ lưu trữ dữ liệu tích hợp tự động ghi lại toàn bộ kết quả đo, sự kiện và các độ lệch hiệu suất (excursions), đảm bảo tính dự phòng và phục vụ phân tích chuyên sâu chất lượng dữ liệu.

  • Vận hành với mức tiêu thụ điện năng thấp giúp loại bỏ nỗi lo về nguồn điện lưới không ổn định, đồng thời tương thích hoàn toàn với các tiêu chuẩn điện lưới toàn cầu.

  • Nguồn pin dự phòng đảm bảo quá trình ghi dữ liệu diễn ra liên tục và thực hiện quy trình tắt máy an toàn (elegant shutdown) nếu mất điện lưới.

  • Kết nối đường ống đơn giản giúp dễ dàng tích hợp bổ sung vào cơ sở hạ tầng đo lường sẵn có.

  • Các máy phân tích được lắp đặt trên tủ rack thiết bị tiêu chuẩn 19 inch, mỗi máy chiếm không gian tương đương 4 đơn vị tủ rack (4U).

 

Thông tin sản phẩm và thông số kỹ thuật chỉ mang tính chất tham khảo và có thể thay đổi mà không cần thông báo trước 

Thông số chung

  • Phương pháp đo: Quang phổ hấp thụ tăng cường khoang cộng hưởng với phản hồi quang học (OF-CEAS – Optical Feedback – Cavity Enhanced Absorption Spectroscopy)
  • Tốc độ đo: 1 mẫu/giây (1 Hz)
  • Thể tích khoang quang học: 6,4 cm³
  • Dải nhiệt độ vận hành: -25 °C đến 45 °C (không chịu bức xạ mặt trời, điều kiện vận hành bình thường)
  • Dải độ ẩm vận hành: 0% đến 85% RH (không ngưng tụ, không chịu bức xạ mặt trời)
  • Độ ẩm dòng mẫu cho phép: 0% đến 99% RH (không ngưng tụ)
  • Kết nối: Ethernet TCP/IP; Cổng kết nối RJ45

Nguồn điện và tiêu thụ điện năng

  • Công suất tiêu thụ: 22 W trong trạng thái ổn định ở 25 °C (không sạc pin), Tối đa 65 W khi khởi động (không sạc pin); tối đa 100 W (khi sạc pin)
  • Bộ nguồn đi kèm: Adapter nguồn đa năng (đầu vào 100–240 VAC, 50–60 Hz; đầu ra 24 VDC)
  • Thời gian sử dụng pin: Khoảng 8 giờ (với 2 pin)

Đo CH₄

  • Dải đo: 0 đến 100 ppm
  • Độ chính xác (1σ): 0.25 ppb với thời gian lấy trung bình 5 giây; 0.10 ppb với thời gian lấy trung bình 5 phút; 0.05 ppb với thời gian lấy trung bình 1 giờ

  • Độ trôi, trung bình 10 phút, trong 8 giờ: < 0.4 ppb

Đo CO₂

  • Dải đo: 0 đến 10.000 ppm
  • Độ chính xác (1σ): < 1.5 ppm với thời gian lấy trung bình 5 giây; < 0.5 ppm với thời gian lấy trung bình 5 phút; < 0.3 ppm với thời gian lấy trung bình 1 giờ

  • Độ trôi, trung bình 10 phút, trong 8 giờ: < 1.5 ppm

Đo H₂O

  • Dải đo: 0 đến 60.000 ppm
  • Độ chính xác (1σ): 20 ppm tại mức 10.000 ppm với thời gian lấy trung bình 5 giây; 5 ppm tại mức 10.000 ppm với thời gian lấy trung bình 5 phút

 

Thông tin sản phẩm và thông số kỹ thuật chỉ mang tính chất tham khảo và có thể thay đổi mà không cần thông báo trước 

Sản phẩm liên quan