Oxy hòa tan trong ao nuôi tôm là yếu tố nền tảng quyết định trực tiếp đến sức khỏe, tốc độ tăng trưởng và tỷ lệ sống của tôm. Trong thực tế sản xuất, rất nhiều vụ nuôi thất bại không phải do dịch bệnh mà xuất phát từ việc quản lý oxy hòa tan chưa đúng cách. Khi nồng độ oxy hòa tan biến động mạnh hoặc duy trì ở mức thấp trong thời gian dài, tôm dễ bị stress, suy giảm miễn dịch và phát sinh nhiều rủi ro khó kiểm soát. Vì vậy, hiểu rõ bản chất oxy hòa tan trong ao nuôi tôm và áp dụng các biện pháp quản lý phù hợp chính là chìa khóa giúp tối ưu năng suất và nâng cao hiệu quả kinh tế cho người nuôi.

Để quản lý hiệu quả oxy hòa tan trong ao nuôi tôm, người nuôi cần hiểu rõ các nguồn cung cấp oxy trong ao. Oxy hòa tan không tự sinh ra mà được bổ sung liên tục thông qua nhiều quá trình khác nhau. Việc nắm rõ đặc điểm từng nguồn giúp người nuôi chủ động điều chỉnh biện pháp quản lý phù hợp với từng giai đoạn nuôi.

Quá trình khuếch tán từ không khí vào nước là nguồn oxy tự nhiên và liên tục trong ao nuôi. Khi bề mặt nước được khuấy động, diện tích tiếp xúc giữa nước và không khí tăng lên, giúp oxy dễ dàng hòa tan vào nước. Các yếu tố như gió, sóng nước và thiết kế ao đều ảnh hưởng đến hiệu quả khuếch tán này.
Trong thực tế, để tăng cường oxy hòa tan trong ao, người nuôi thường sử dụng quạt nước, dàn sục khí hoặc máy thổi khí. Những thiết bị này không chỉ giúp tăng oxy ở tầng mặt mà còn hỗ trợ luân chuyển nước, đưa oxy xuống tầng đáy ao. Việc vận hành hệ thống tăng oxy cần được điều chỉnh linh hoạt theo thời điểm trong ngày và tình trạng ao nuôi.
Quang hợp của tảo và thực vật phù du là nguồn cung cấp oxy hòa tan lớn nhất trong ao nuôi tôm vào ban ngày. Khi có ánh sáng mặt trời, tảo sử dụng CO2 để quang hợp và giải phóng oxy vào nước. Nhờ đó, nồng độ oxy hòa tan thường đạt mức cao nhất vào buổi chiều.
Tuy nhiên, nguồn oxy này mang tính hai mặt. Khi mật độ tảo quá cao, oxy hòa tan ban ngày tăng mạnh nhưng ban đêm lại giảm nhanh do tảo ngừng quang hợp và chuyển sang hô hấp. Vì vậy, quản lý mật độ tảo hợp lý là yếu tố then chốt để ổn định oxy hòa tan trong ao nuôi tôm.
Nguồn nước cấp ban đầu cũng mang theo một lượng oxy hòa tan nhất định. Chất lượng nguồn nước đầu vào, nhiệt độ và độ mặn đều ảnh hưởng đến khả năng giữ oxy của nước. Trong nhiều trường hợp, nước cấp vào ao nuôi có oxy hòa tan thấp, đặc biệt vào mùa nắng nóng.
Do đó, người nuôi cần có biện pháp xử lý và sục khí nước trước khi cấp vào ao. Việc chủ động cải thiện oxy hòa tan ngay từ khâu cấp nước giúp giảm áp lực quản lý trong suốt quá trình nuôi.
>> Xem thêm: Xu Hướng Sử Dụng Cảm Biến Oxy Hòa Tan Trong Nuôi Trồng Tôm
Song song với các nguồn tạo oxy, ao nuôi tôm luôn tồn tại nhiều yếu tố tiêu hao oxy. Nếu không kiểm soát tốt, lượng oxy hòa tan sẽ suy giảm nhanh chóng, đặc biệt vào ban đêm và giai đoạn cuối vụ nuôi. Việc hiểu rõ các yếu tố tiêu hao oxy giúp người nuôi có kế hoạch phòng ngừa hiệu quả hơn.

Tôm, tảo, vi khuẩn và các sinh vật khác trong ao đều sử dụng oxy để hô hấp. Khi mật độ nuôi cao, tổng nhu cầu oxy trong ao tăng lên đáng kể. Đặc biệt vào ban đêm, khi không còn nguồn oxy từ quang hợp, hô hấp trở thành nguyên nhân chính làm oxy hòa tan trong ao nuôi tôm giảm mạnh.
Ở những ao nuôi thâm canh, sự gia tăng sinh khối tôm theo thời gian khiến nhu cầu oxy ngày càng lớn. Nếu hệ thống tăng oxy không được nâng cấp tương ứng, nguy cơ thiếu oxy là rất cao.
Chất thải từ phân tôm, thức ăn dư thừa và xác sinh vật chết tích tụ trong ao sẽ bị vi khuẩn phân hủy. Quá trình này tiêu tốn một lượng lớn oxy hòa tan trong ao nuôi tôm. Khi lượng chất hữu cơ quá nhiều, tốc độ tiêu hao oxy tăng nhanh, đặc biệt ở tầng đáy ao.
Nếu đáy ao bị ô nhiễm nặng, oxy hòa tan tại tầng đáy có thể xuống rất thấp, tạo điều kiện phát sinh khí độc. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe tôm, nhất là khi tôm thường sinh sống và kiếm ăn gần đáy ao.
Nhiệt độ nước càng cao thì khả năng giữ oxy hòa tan càng giảm. Vào những ngày nắng nóng kéo dài, oxy hòa tan trong ao nuôi tôm thường giảm mạnh, đặc biệt vào sáng sớm. Ngoài ra, thời tiết âm u, mưa kéo dài cũng làm giảm cường độ quang hợp của tảo.
Những biến động thời tiết này khiến oxy hòa tan thay đổi khó lường, đòi hỏi người nuôi phải theo dõi sát và chủ động điều chỉnh biện pháp quản lý.
Sau khi hiểu rõ vai trò, nguồn tạo và yếu tố tiêu hao oxy, việc áp dụng các biện pháp quản lý tổng hợp là điều cần thiết. Quản lý oxy hòa tan không nên mang tính bị động mà cần được xem là công việc thường xuyên, xuyên suốt cả vụ nuôi.

Việc đo oxy hòa tan thường xuyên giúp người nuôi nắm bắt chính xác tình trạng ao nuôi. Thời điểm đo quan trọng nhất là sáng sớm và chiều tối, khi oxy hòa tan có xu hướng đạt mức thấp và cao nhất trong ngày. Dựa vào kết quả đo, người nuôi có thể điều chỉnh thời gian chạy quạt nước và sục khí phù hợp.
Ngoài ra, trong những giai đoạn nhạy cảm như sau mưa lớn, diệt tảo hoặc khi tôm lớn nhanh, cần tăng tần suất đo để kịp thời phát hiện rủi ro. Việc chủ động theo dõi giúp tránh những thiệt hại không đáng có.
Quản lý mật độ tảo ổn định là yếu tố then chốt để duy trì oxy hòa tan. Tảo quá dày sẽ gây biến động oxy lớn giữa ngày và đêm, trong khi tảo quá ít lại làm giảm nguồn oxy tự nhiên. Người nuôi cần duy trì màu nước phù hợp và xử lý kịp thời khi tảo phát triển bất thường.
Song song đó, cần hạn chế tích tụ chất hữu cơ bằng cách quản lý thức ăn hợp lý và sử dụng các biện pháp cải thiện đáy ao. Khi chất hữu cơ được kiểm soát, nhu cầu oxy cho quá trình phân hủy sẽ giảm, giúp oxy hòa tan ổn định hơn.
Hệ thống quạt nước và sục khí là công cụ quan trọng để chủ động kiểm soát oxy hòa tan trong ao nuôi tôm. Việc bố trí và vận hành cần phù hợp với diện tích ao, mật độ nuôi và giai đoạn sinh trưởng của tôm. Không nên chạy quạt theo thói quen mà cần dựa trên tình trạng thực tế của ao.
Trong giai đoạn cuối vụ, khi sinh khối tôm lớn, cần tăng cường thời gian chạy quạt, đặc biệt vào ban đêm và rạng sáng. Việc vận hành đúng cách không chỉ đảm bảo oxy mà còn giúp tiết kiệm chi phí điện năng.
Mật độ nuôi phù hợp giúp giảm áp lực tiêu hao oxy hòa tan. Nuôi quá dày sẽ khiến nhu cầu oxy tăng nhanh và khó kiểm soát, đặc biệt trong điều kiện thời tiết bất lợi. Do đó, cần lựa chọn mật độ phù hợp với điều kiện ao và khả năng quản lý.
Chế độ cho ăn cũng cần được điều chỉnh linh hoạt theo tình trạng oxy. Khi oxy thấp, nên giảm lượng thức ăn để tránh làm tăng chất thải và tiêu hao oxy. Việc quản lý tốt thức ăn vừa giúp bảo vệ môi trường ao vừa nâng cao hiệu quả nuôi.
>> Xem thêm: Lợi Ích Của Truy Xuất Nguồn Gốc Trong Thủy Sản
Oxy hòa tan trong ao nuôi tôm là yếu tố cốt lõi quyết định sự thành công của mỗi vụ nuôi. Việc quản lý oxy không chỉ dừng lại ở việc chạy quạt hay sục khí mà cần một chiến lược tổng hợp, dựa trên hiểu biết sâu về sinh thái ao nuôi. Khi người nuôi chủ động kiểm soát tốt oxy hòa tan, môi trường nuôi sẽ ổn định, tôm phát triển khỏe mạnh và rủi ro được giảm thiểu đáng kể. Đây chính là nền tảng quan trọng để hướng tới mô hình nuôi tôm bền vững và hiệu quả lâu dài.
CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KHOA HỌC KỸ THUẬT – LASI
Bài viết liên quan
Trong bối cảnh biến đổi khí hậu diễn biến phức tạp, chi phí đầu vào ngày càng tăng và yêu cầu khắt khe từ thị trường xuất khẩu, ngành nuôi trồng thủy sản đang đứng trước bài toán đổi mới toàn diện. Trong đó, nuôi tôm công nghệ cao được xem là hướng đi chiến […]
Trong kỷ nguyên của tăng trưởng xanh, năng lượng tái tạo không còn là một khái niệm xa lạ mà dần trở thành xương sống của nền kinh tế toàn cầu. Tuy nhiên, khi bước sang năm 2026, bài toán của các chủ đầu tư đã thay đổi: Không chỉ là lắp đặt bao nhiêu […]
Trong bối cảnh ngành thủy sản Việt Nam đang chịu nhiều tác động từ biến đổi khí hậu, chi phí đầu vào tăng cao và thị trường tiêu thụ biến động, việc tìm kiếm giải pháp nuôi tôm bền vững trở thành yêu cầu cấp thiết. Nuôi tôm không còn chỉ hướng đến sản lượng, […]
Việc kiểm soát nước dằn tàu không còn là vấn đề tự nguyện mà đã trở thành yêu cầu pháp lý nghiêm ngặt trên toàn cầu. Đối với các chủ tàu và đơn vị vận hành, việc nắm vững tiêu chuẩn xả thải nước dằn tàu là yếu tố sống còn để tránh các khoản […]
Việt Nam đang bước vào giai đoạn chuyển dịch năng lượng mạnh mẽ. Nhu cầu điện năng tăng trưởng liên tục. Trong khi đó, nguồn năng lượng hóa thạch truyền thống bộc lộ nhiều hạn chế nhất định. Năng lượng sạch và bền vững không còn mang tính định hướng tương lai. Lĩnh vực này […]
Thẻ vàng hải sản Việt Nam là biện pháp cảnh báo do Ủy ban châu Âu (EC) áp dụng đối với các quốc gia chưa đáp ứng đầy đủ quy định về chống khai thác hải sản bất hợp pháp, không báo cáo và không theo quy định (IUU – Illegal, Unreported and Unregulated fishing). […]
Trong bối cảnh nhu cầu điện năng tại Việt Nam ngày càng tăng cao, các giải pháp năng lượng tái tạo đang trở thành xu hướng tất yếu. Bên cạnh điện gió và điện mặt trời trên mặt đất, dự án điện mặt trời nổi đang nổi lên như một hướng đi chiến lược, vừa […]
Năng lượng giữ vai trò nền tảng cho mọi hoạt động sản xuất, sinh hoạt và phát triển kinh tế – xã hội. Từ công nghiệp, giao thông, nông nghiệp cho tới đời sống thường nhật, nhu cầu sử dụng năng lượng ngày càng gia tăng cả về quy mô lẫn chất lượng. Trong bài […]
Trong bối cảnh hệ thống hạ tầng giao thông ngày càng phát triển theo hướng hiện đại, thông minh và bền vững, quan trắc đường cao tốc đã trở thành một yêu cầu bắt buộc thay vì chỉ là giải pháp bổ trợ. Không chỉ dừng lại ở việc theo dõi hiện trạng công trình, […]
Hoạt động xuất khẩu tôm sang EU bước vào giai đoạn nhiều chuyển động đáng chú ý khi khung pháp lý liên tục được điều chỉnh theo định hướng tiêu dùng bền vững. Thị trường châu Âu không còn tập trung riêng giá cả. Họ còn đặt nặng tính minh bạch chuỗi cung ứng, an […]
Mạng lưới giao thông Việt Nam đang phát triển mạnh mẽ, đặc biệt là hệ thống đường cao tốc, yêu cầu đảm bảo an toàn, khai thác hiệu quả và kéo dài tuổi thọ công trình ngày càng trở nên cấp thiết. Một trong những giải pháp then chốt để đạt được mục tiêu này […]
Bối cảnh hội nhập kinh tế ngày càng sâu rộng, xuất khẩu cho tôm Việt không còn đơn thuần là câu chuyện sản lượng hay giá thành, mà ngày càng phụ thuộc chặt chẽ vào hệ thống tiêu chuẩn quốc tế. Các thị trường lớn như Mỹ, EU, Nhật Bản, Hàn Quốc hay Úc đều […]