Trong bối cảnh toàn cầu đang hướng đến chuyển dịch năng lượng và phát triển bền vững. Ngành điện gió, đặc biệt là điện gió ngoài khơi, đang trở thành một trong những mũi nhọn chiến lược. Để tối ưu hoá hiệu quả đầu tư và khai thác nguồn tài nguyên gió, các doanh nghiệp không thể bỏ qua công nghệ LiDAR đo gió. Đây là một giải pháp tiên tiến, chính xác và linh hoạt hơn rất nhiều so với phương pháp truyền thống. Điều gì khiến LiDAR trở thành xu hướng tất yếu trong khảo sát và phát triển điện gió? Hãy cùng LASI tìm hiểu qua bài viết dưới đây.
LiDAR (Light Detection and Ranging) là công nghệ sử dụng tia laser để đo khoảng cách và chuyển động của các hạt nhỏ trong không khí. Khi được ứng dụng vào đo gió, LiDAR phát ra chùm tia laser hướng lên bầu trời. Các tia này va chạm với các hạt aerosol lơ lửng trong khí quyển và phản xạ lại. Dựa vào hiệu ứng Doppler, thiết bị sẽ phân tích sự thay đổi tần số phản xạ. Điều này nhằm để tính toán tốc độ và hướng gió tại nhiều độ cao khác nhau.
Điểm đặc biệt của công nghệ LiDAR đo gió là khả năng đo được vận tốc gió theo chiều thẳng đứng hoặc quét ngang. Từ đó, nó cung cấp thông tin ba chiều về trường gió. Đây là điều mà trụ đo gió truyền thống không thể làm được nếu không lắp nhiều cảm biến tại các độ cao khác nhau.
>> Xem thêm: Năng Lượng Tái Tạo – Chìa Khóa Hiện Đại Hóa Hệ Thống Điện Quốc Gia
Trong phát triển điện gió hiện đại, đặc biệt ngoài khơi, LiDAR đang dần thay thế trụ đo truyền thống. Điều này có được nhờ độ chính xác cao, linh hoạt và tiết kiệm chi phí. Những lợi thế này khiến công nghệ LiDAR trở thành xu hướng tất yếu hiện nay.
LiDAR có thể đo tốc độ và hướng gió ở nhiều tầng độ cao, từ 10 đến 500m, chỉ với một thiết bị đặt trên mặt đất. Thiết bị này không cần trụ cao hay hạ tầng phức tạp. Nhờ đó, dữ liệu thu được phản ánh chính xác điều kiện gió tại chiều cao vận hành thực tế của các tua-bin hiện đại, vốn có trục rotor từ 130m trở lên.
Khả năng đo gió đa tầng giúp đánh giá tiềm năng gió sát thực tế hơn. Nhờ vậy tỉ lệ sai số trong dự báo sản lượng được giảm đáng kể. Đồng thời, dữ liệu từ LiDAR hỗ trợ thiết kế layout tối ưu và phân tích hiệu ứng nhiễu động giữa các turbine. Đây là yếu tố then chốt khiến LiDAR trở thành công nghệ đo gió ưu tiên hiện nay.
So với trụ đo gió truyền thống, LiDAR có nhiều ưu điểm nổi bật về chi phí và triển khai. Thiết bị này không cần nền móng cố định. Quá trình lắp đặt đơn giản, dễ vận chuyển và có thể tái sử dụng nhiều lần ở các vị trí khác nhau. Điều đó giúp giảm thiểu yêu cầu về hạ tầng, đặc biệt ở những khu vực khó tiếp cận như vùng núi hay ngoài khơi.
LiDAR rút ngắn đáng kể thời gian khảo sát so với phương pháp thông thường. Khi không cần thi công móng hoặc cột cao, nhà đầu tư có thể nhanh chóng triển khai đo gió và thu thập dữ liệu. Nhờ vậy, các bước phân tích tiềm năng và lập mô hình tài chính được thực hiện sớm hơn. Việc ra quyết định đầu tư cũng vì thế trở nên linh hoạt hơn.
Trong giai đoạn tiền khả thi, thời gian và chi phí là yếu tố then chốt. Mỗi sự chậm trễ có thể kéo theo rủi ro tài chính lớn. LiDAR giúp hạn chế rủi ro đó bằng cách mang đến dữ liệu nhanh, tin cậy và phù hợp với nhu cầu của các dự án điện gió hiện đại. Đây chính là lý do khiến công nghệ này ngày càng được ưa chuộng trên toàn thế giới.
LiDAR là công nghệ lý tưởng để khảo sát gió ở những khu vực địa hình phức tạp như núi cao, rừng rậm hay vùng xa trung tâm. Đây là những nơi trụ đo gió truyền thống khó tiếp cận hoặc thi công rất tốn kém. Ngược lại, LiDAR dễ lắp đặt, không cần nền móng cố định và chỉ chiếm diện tích nhỏ. Thiết bị này còn có thể di chuyển linh hoạt giữa nhiều vị trí, giúp tiết kiệm chi phí và rút ngắn thời gian khảo sát.
Đặc biệt, floating LiDAR cho phép đo gió tại các vùng biển sâu xa bờ. Đó là những nơi trụ cố định không thể xây dựng. Được gắn trên các phao nổi tự cân bằng, thiết bị hoạt động ổn định trong điều kiện biển động và cung cấp dữ liệu khí tượng – hải văn liên tục, đáng tin cậy.
Nhờ khả năng triển khai đa dạng, LiDAR mở ra cơ hội khảo sát tại những vùng tiềm năng chưa từng được tiếp cận. Điều này giúp mở rộng quy hoạch điện gió và thúc đẩy các dự án lớn trong tương lai.
Năm 2021, Enterprize Energy cùng PTSC và Fugro đã triển khai hệ thống Floating LiDAR (phao LiDAR) tại dự án điện gió ngoài khơi Thăng Long, có quy mô lên đến 3,400 MW. Đây là dự án điện gió ngoài khơi đầu tiên được cấp phép khảo sát tại Việt Nam. Thiết bị nổi này được triển khai cách bờ 20 – 50 km, tại vùng biển sâu 20 – 50 m. Nó giúp thu thập toàn diện dữ liệu gió và thông số khí tượng – đại dương trong suốt 12 – 18 tháng
Dữ liệu từ Floating LiDAR cung cấp đầu vào quan trọng cho mô hình tài chính và thiết kế dự án. Nhờ đó, doanh nghiệp có thể đàm phán PPA hiệu quả hơn và giảm thiểu rủi ro. So với trụ đo cố định ngoài khơi, giải pháp này giúp tiết kiệm đáng kể chi phí đầu tư ban đầu.
Mainstream Renewable Power và AIT đã lắp đặt hệ thống LiDAR cố định trên nền phao. Chúng được lắp đặt cách bờ 40km tại dự án điện gió Bến Tre. Đây là dự án offshore xa bờ nhất ở Việt Nam vào thời điểm đó. Thiết bị này thu thập dữ liệu gió liên tục khoảng 18 tháng để phân tích tiềm năng gió biển phục vụ thiết kế, đấu nối và triển khai dự án.
Tại Ninh Thuận và Bình Thuận, nhiều dự án điện gió đã áp dụng hệ thống LiDAR mặt đất. Công nghệ này cho phép khảo sát hiệu quả ở địa hình đồi cát, núi xen kẽ. Nhờ đó, việc triển khai trở nên đơn giản hơn so với dùng trụ đo cố định. Việc này giúp thu thập dữ liệu chính xác tại các vị trí mà trụ đo truyền thống khó bố trí do địa hình dựng, chi phí cao và thời gian lắp đặt kéo dài.
>> Xem thêm: Các Loại Năng Lượng Tái Tạo: Chính Sách Việt Nam Đang Dẫn Lối Tương Lai Xanh
LiDAR không còn là công nghệ hỗ trợ mà đã trở thành nền tảng trong phát triển điện gió hiện đại. Nhờ khả năng đo gió chính xác, linh hoạt và phù hợp nhiều địa hình, công nghệ này đáp ứng tốt yêu cầu khảo sát mới. LiDAR vì thế đang mở rộng tiềm năng cho cả điện gió trên bờ và ngoài khơi.
Trên hành trình tiến tới Net Zero, LiDAR đang trở thành lợi thế chiến lược cho các doanh nghiệp điện gió. Việc ứng dụng sớm giúp rút ngắn thời gian khảo sát và giảm thiểu rủi ro đầu tư. Nhờ đó, tiến độ triển khai dự án được đẩy nhanh và hiệu quả hơn.
LASI cung cấp giải pháp LiDAR toàn diện, giúp bạn kiểm soát chính xác dữ liệu gió cho dự án. Đây là nền tảng quan trọng để đảm bảo hiệu quả và phát triển bền vững. Liên hệ ngay để doanh nghiệp của bạn có cơ hội tiếp cận với công nghệ đi đầu cả nước!
CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KHOA HỌC KỸ THUẬT – LASI
Trụ sở: LASI Building, 345 Kim Mã, Giảng Võ, Hà Nội
Văn phòng: 62 Nguyễn Khang, Yên Hòa, Hà Nội
Hotline: 0988 279 911 – (84-24) 3771 2880
Email: Info@lasi.com.vn
Bài viết liên quan
Mùa mưa là giai đoạn nhạy cảm nhất trong quá trình nuôi tôm. Nhiệt độ giảm, độ mặn và pH thay đổi đột ngột, cộng với dòng chảy từ nước mưa mang theo mầm bệnh từ môi trường bên ngoài dễ khiến tôm bị stress và suy giảm sức đề kháng. Đây chính là thời […]
Khai thác IUU đang trở thành thách thức lớn đối với ngành thủy sản toàn cầu, trong đó có Việt Nam. Hoạt động IUU không chỉ gây cạn kiệt nguồn lợi hải sản, làm mất cân bằng hệ sinh thái biển mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến uy tín và cơ hội xuất khẩu […]
Trong bối cảnh nhu cầu về năng lượng xanh ngày càng gia tăng, các dự án triển khai pin mặt trời trên mặt nước đang nổi lên như một giải pháp đầy tiềm năng. Tại Việt Nam, nhờ lợi thế hệ thống sông ngòi, hồ chứa phong phú, nhiều dự án quy mô lớn đã […]
Trong hoạt động khai thác cảng biển, an toàn và hiệu quả luôn là hai yếu tố then chốt. Một trong những thông số kỹ thuật có ảnh hưởng trực tiếp đến cả hai yếu tố này chính là vận tốc cập tàu khi tiếp cận cầu cảng. Vận tốc cập tàu không chỉ quyết […]
Nửa đầu năm 2025 ghi dấu nhiều biến động giá tôm trong ngành tôm ở Việt Nam nói riêng và trên thế giới nói chung. Trong khi thị trường quốc tế xuất hiện những tín hiệu phục hồi nhẹ, thì ngược lại tại nội địa, người nuôi tôm lại chịu sức ép lớn từ chi […]
Quản lý chất lượng nước dằn là rất quan trọng để ngăn chặn sự lây lan của các loài thủy sinh xâm lấn. Cuối cùng, Công ước Quản lý Nước dằn (BWM) đã được thông qua và có hiệu lực vào năm 2017. Trong đó, có 2 quy định chính, cả 2 đều nhằm cải […]
Theo Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu Thủy sản Việt Nam (VASEP), bất chấp những biến động lớn trên thị trường, trong 6 tháng đầu năm 2025, kim ngạch xuất khẩu thủy sản đạt 5,2 tỷ USD, tăng gần 19% so với cùng kỳ năm ngoái. Sự biến động của những thị trường lớn […]
Trong bối cảnh biến đổi khí hậu, ô nhiễm môi trường biển và yêu cầu phát triển bền vững ngày càng cao, khái niệm “xác định tiêu chí cảng xanh” trở thành yếu tố then chốt trong quản lý và vận hành cảng biển. Không chỉ đơn thuần là cải thiện hiệu suất khai thác, […]
Trong thời đại công nghiệp hóa và toàn cầu hóa, nhu cầu sử dụng năng lượng của con người ngày càng tăng mạnh. Để đáp ứng, thế giới đã dựa chủ yếu vào nguồn năng lượng không thể tái tạo như than đá, dầu mỏ, khí đốt tự nhiên và năng lượng hạt nhân. Những […]
Trong bối cảnh biến đổi khí hậu ngày càng nghiêm trọng, việc theo dõi và quản lý phát thải khí nhà kính, đặc biệt là carbon dioxide (CO₂), trở thành nhiệm vụ cấp thiết. Một trong những công cụ quan trọng được các nhà khoa học và cơ quan quản lý sử dụng là hệ […]
Trong bối cảnh thị trường xuất khẩu nhiều biến động và các tiêu chuẩn quốc tế ngày càng khắt khe, đổi mới trở thành yếu tố sống còn đối với doanh nghiệp thủy sản. Điều này không chỉ giúp doanh nghiệp Việt Nam nâng cao năng lực cạnh tranh trên thị trường toàn cầu mà […]
Trong bối cảnh biến đổi khí hậu ngày càng nghiêm trọng, việc đo lường và giám sát phát thải khí nhà kính đóng vai trò then chốt để xây dựng giải pháp giảm thiểu hiệu quả. Một trong những công nghệ hiện đại và chính xác nhất hiện nay là hệ thống quan trắc khí […]