Nuôi tôm hiện đại đang chuyển dịch theo hướng an toàn sinh học, giảm sử dụng hóa chất và tối ưu chất lượng nước nhằm nâng cao năng suất cũng như đáp ứng các tiêu chuẩn xuất khẩu. Trong đó, ứng dụng công nghệ ozone trên tôm ngày càng được nhiều đơn vị nghiên cứu và doanh nghiệp nuôi trồng thủy sản quan tâm nhờ khả năng khử trùng mạnh, xử lý nước hiệu quả và góp phần giảm thiểu mầm bệnh.
Vậy công nghệ ozone được ứng dụng như thế nào trong sản xuất tôm giống, nuôi tôm bố mẹ và nuôi tôm thương phẩm? Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ vai trò cũng như những lợi ích mà giải pháp này mang lại.

Ozone (O₃) là một dạng khí có khả năng oxy hóa rất mạnh, được tạo thành từ ba nguyên tử oxy. Trong nuôi trồng thủy sản, ozone được sử dụng để xử lý nước nhờ khả năng tiêu diệt vi khuẩn, virus, nấm và oxy hóa các chất hữu cơ, khí độc tồn dư.
Khác với nhiều loại hóa chất khử trùng truyền thống, ozone sau khi phản ứng sẽ nhanh chóng phân hủy thành oxy (O₂), hạn chế để lại dư lượng trong môi trường nước nếu được sử dụng đúng kỹ thuật. Chính đặc điểm này giúp công nghệ ozone trở thành một trong những giải pháp xử lý nước tiên tiến trong ngành nuôi tôm.
Với khả năng oxy hóa mạnh và xử lý nước hiệu quả, công nghệ ozone đã trở thành một giải pháp quan trọng trong nuôi tôm công nghệ cao. Không chỉ được sử dụng để xử lý nguồn nước đầu vào, ozone còn được ứng dụng trong sản xuất tôm giống, nuôi tôm bố mẹ và nuôi tôm thương phẩm nhằm kiểm soát mầm bệnh, cải thiện môi trường nước và nâng cao hiệu quả sản xuất. Dưới đây là những ứng dụng tiêu biểu của công nghệ ozone trên tôm.
Ozone hoàn toàn có thể thay thế Chlorine trong quá trình khử trùng hệ thống và xử lý nước trước khi đưa vào bể ương. Theo nhiều nghiên cứu, trong đó có nghiên cứu của Thạch Thanh và cộng sự (2003), ozone cho hiệu quả xử lý nước tương đương, đồng thời hạn chế tồn dư hóa chất trong môi trường nuôi.
Đối với nguồn nước có độ đục cao, nước cần được lắng và lọc kỹ trước khi xử lý bằng ozone. Trong một số trường hợp, ozone có thể kết hợp với Chlorine ở liều thấp (khoảng 7–15 ppm) nhằm tăng hiệu quả làm trong nước và khử trùng.
Việc sử dụng ozone giúp cải thiện đáng kể chất lượng nước, hạn chế dịch bệnh, giảm nhu cầu sử dụng kháng sinh và tạo điều kiện để ấu trùng phát triển nhanh, đồng đều hơn. Nhiều cơ sở sản xuất còn kết hợp ozone với hệ thống tách đạm (Protein Skimmer) trong mô hình tuần hoàn để xử lý định kỳ nước trong bể ương, giúp loại bỏ chất hữu cơ và thức ăn dư thừa, đồng thời kiểm soát sự phát triển của mầm bệnh. Ngoài xử lý nước, ozone còn được sử dụng để khử trùng không gian trong trại giống, góp phần hạn chế vi khuẩn và nấm phát tán qua không khí.
Thực tế tại Trung tâm Nghiên cứu Thủy sản III và Đại học Cần Thơ cho thấy việc ứng dụng ozone trong sản xuất tôm giống giúp các chỉ tiêu chất lượng nước được cải thiện rõ rệt, tôm post khỏe mạnh hơn và quá trình chuyển giai đoạn của ấu trùng diễn ra đồng đều.

Trong giai đoạn nuôi vỗ tôm bố mẹ, chất lượng nước đóng vai trò quan trọng đối với sức khỏe sinh sản và chất lượng đàn giống. Việc ứng dụng công nghệ ozone trên tôm ở giai đoạn này giúp xử lý nước hiệu quả, giảm nguy cơ phát sinh các bệnh do vi khuẩn và virus gây ra. Đồng thời, môi trường nước sạch hơn cũng góp phần hạn chế các bệnh ký sinh trùng, mòn đuôi, hoại tử và đen mang.
Hiện nay, ozone trong nuôi tôm mẹ vẫn chủ yếu được ứng dụng ở quy mô nghiên cứu và thử nghiệm. Tuy nhiên, các kết quả bước đầu tại trại thực nghiệm của Khoa Thủy sản – Đại học Cần Thơ cho thấy tôm bố mẹ được nuôi trong hệ thống có xử lý ozone có tình trạng sức khỏe và ngoại hình tốt hơn so với phương pháp xử lý hóa chất truyền thống như Formalin. Mặc dù cần thêm nhiều nghiên cứu để hoàn thiện quy trình ứng dụng, ozone đang được đánh giá là giải pháp nhiều tiềm năng trong quản lý sức khỏe đàn tôm bố mẹ.
Đối với các trang trại nuôi tôm công nghiệp, ứng dụng công nghệ ozone trên tôm giúp cải thiện môi trường ao nuôi trong suốt quá trình sản xuất. Ozone có khả năng oxy hóa các hợp chất hữu cơ và khí độc như NH₃, H₂S, đồng thời góp phần tăng lượng oxy hòa tan trong nước. Điều này giúp môi trường ao nuôi ổn định hơn, hạn chế phát sinh mầm bệnh và giảm tần suất thay nước.
Trong thực tế, ozone thường được đưa vào đường hút khí của hệ thống Venturi hoặc máy thổi khí để tạo ra các bọt khí siêu nhỏ. Kích thước bọt càng nhỏ thì diện tích tiếp xúc với nước càng lớn, từ đó nâng cao hiệu quả xử lý.
Theo một số thử nghiệm tại Thái Lan, việc sục ozone vào ao nuôi tôm biển với nồng độ khoảng 0,1-2 ppm trong thời gian 18 giờ mỗi ngày giúp giảm tổng số vi khuẩn, giảm hàm lượng NO₂⁻ và NO₃⁻ trong nước, đồng thời cải thiện tốc độ tăng trưởng của tôm. Do chi phí đầu tư thiết bị còn tương đối cao, công nghệ ozone hiện phù hợp hơn với các mô hình nuôi thâm canh, siêu thâm canh và các hệ thống nuôi ứng dụng công nghệ cao.

>> Xem thêm: Ứng Dụng Lưới Nuôi Thủy Sản Công Nghệ Cao Trong Nuôi Biển
Ứng dụng công nghệ ozone trên tôm đang mở ra hướng đi mới cho ngành nuôi trồng thủy sản theo hướng hiện đại, an toàn và bền vững. Từ sản xuất tôm giống, nuôi vỗ tôm mẹ đến nuôi tôm thương phẩm, ozone đều góp phần cải thiện chất lượng nước, giảm mầm bệnh, hạn chế hóa chất và tạo môi trường nuôi ổn định.
Trong tương lai, cùng với sự phát triển của các hệ thống xử lý nước thông minh và công nghệ nuôi tuần hoàn, ozone được kỳ vọng sẽ trở thành giải pháp quan trọng giúp nâng cao hiệu quả sản xuất, giảm rủi ro dịch bệnh và đáp ứng các tiêu chuẩn nuôi trồng thủy sản chất lượng cao.
CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KHOA HỌC KỸ THUẬT – LASI
Bài viết liên quan
Trong quá trình phát triển và vận hành dự án điện gió, dự báo sản lượng điện gió là một trong những yếu tố quan trọng giúp chủ đầu tư đánh giá hiệu quả khai thác tài nguyên, tối ưu vận hành và giảm thiểu rủi ro tài chính. Để xây dựng các mô hình […]
Ngành nông nghiệp đang chuyển dịch mạnh mẽ sang mô hình sản xuất xanh, tiết kiệm tài nguyên và giảm phát thải, cảm biến AWD đang trở thành một công cụ quan trọng trong việc triển khai kỹ thuật tưới ngập khô xen kẽ. Công nghệ này giúp người sản xuất theo dõi chính xác […]
Trong sản xuất lúa hiện nay, quản lý nước không chỉ ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất mà còn liên quan đến chi phí sản xuất, khả năng thích ứng với biến đổi khí hậu và mục tiêu giảm phát thải khí nhà kính. Đặc biệt tại Đồng bằng sông Cửu Long, tình trạng […]
Ngày 21 – 23/8/2026, tại Đà Nẵng – Trong khuôn khổ Hội thảo Khoa học Ứng dụng GIS Toàn quốc 2026 diễn ra tại Trường Đại học Sư phạm – Đại học Đà Nẵng, Công ty Cổ phần Vật tư Khoa học Kỹ thuật – LASI đã tham dự và đóng góp tại nhiều hoạt […]
Trong quá trình phát triển một dự án điện gió, đánh giá tài nguyên gió là bước quan trọng giúp nhà đầu tư xác định tiềm năng của khu vực, lựa chọn vị trí phù hợp và dự báo sản lượng điện. Dữ liệu gió càng chính xác, doanh nghiệp càng có cơ sở để […]
Trong quá trình vận hành nhà máy điện mặt trời, dữ liệu thời tiết có vai trò quan trọng trong việc đánh giá hiệu suất hệ thống, phân tích sản lượng điện và chủ động lên kế hoạch bảo trì. Những yếu tố như bức xạ mặt trời, nhiệt độ, độ ẩm, tốc độ gió, […]
Trong quá trình phát triển điện gió, đặc biệt là điện gió ngoài khơi, việc đánh giá chính xác tiềm năng gió là một trong những bước quan trọng trước khi triển khai dự án. Dữ liệu về tốc độ gió, hướng gió và các điều kiện khí tượng hải văn giúp nhà đầu tư […]
Trong nuôi trồng thủy sản hiện đại, việc giảm chi phí thức ăn, hạn chế thay nước và kiểm soát chất lượng môi trường ao nuôi đang trở thành những yếu tố được đặc biệt quan tâm. Từ yêu cầu đó, nhiều mô hình nuôi ứng dụng công nghệ sinh học đã được nghiên cứu […]
Biến đổi khí hậu ngày càng tác động rõ rệt đến sản xuất nông nghiệp, việc quan trắc thủy văn đóng vai trò quan trọng trong quản lý nguồn nước, dự báo rủi ro và nâng cao hiệu quả canh tác. Các dữ liệu về mực nước, vận tốc dòng chảy, lượng mưa, độ mặn… […]
Biến đổi khí hậu ngày càng diễn biến phức tạp, các hiện tượng như lũ lụt, hạn hán và biến động dòng chảy xuất hiện với tần suất khó dự đoán hơn. Vì vậy, việc theo dõi mực nước và lưu lượng dòng chảy liên tục đóng vai trò quan trọng trong quản lý tài […]
Hấp thụ carbon rừng đang trở thành một trong những giải pháp quan trọng trong chiến lược giảm phát thải khí nhà kính và ứng phó với biến đổi khí hậu. Không chỉ có vai trò hấp thụ và lưu trữ CO₂, rừng còn mang lại nhiều giá trị về đa dạng sinh học, sinh […]
Ngành năng lượng tái tạo ngày càng phát triển, việc đánh giá chính xác tài nguyên gió đóng vai trò quan trọng trong quá trình quy hoạch, khảo sát và đầu tư dự án điện gió. Lidar WindCube là giải pháp đo gió hiện đại, cho phép thu thập dữ liệu khí tượng ở nhiều […]