Trong nuôi trồng thủy sản, oxy hòa tan (DO – Dissolved Oxygen) được xem là “yếu tố sống còn” quyết định đến sức khỏe, tốc độ sinh trưởng và năng suất của thủy sản. Một hệ sinh thái ao nuôi chỉ thực sự ổn định khi hàm lượng oxy hòa tan được duy trì ở mức phù hợp, giúp tôm cá hô hấp tốt, hạn chế dịch bệnh và tối ưu hóa quá trình chuyển hóa dinh dưỡng. Ngược lại, tình trạng thiếu oxy không chỉ làm giảm khả năng hấp thụ thức ăn, gây stress mà còn có thể dẫn đến thiệt hại nặng nề cho người nuôi. Vì vậy, việc hiểu rõ vai trò và các yếu tố ảnh hưởng đến oxy hòa tan là nền tảng quan trọng để quản lý ao nuôi hiệu quả và phát triển bền vững trong ngành thủy sản.

Oxy hòa tan (DO – Dissolved Oxygen) là lượng khí oxy tồn tại ở dạng phân tử và hòa tan trong nước. Đây là yếu tố thiết yếu cho sự sống của các loài thủy sinh như tôm, cá, sinh vật phù du, tảo và nhiều vi sinh vật có lợi khác. DO đóng vai trò quan trọng trong quá trình hô hấp, trao đổi chất và duy trì cân bằng sinh thái trong thủy vực.
Chỉ số oxy hòa tan thường được đo bằng đơn vị mg/L (miligam oxy trong mỗi lít nước). Mức DO trong ao nuôi có thể thay đổi theo nhiều yếu tố như nhiệt độ, độ mặn, mật độ thả nuôi, sự phát triển của tảo và hoạt động quang hợp – hô hấp trong hệ sinh thái ao. Trong nuôi trồng thủy sản, đặc biệt là nuôi tôm, việc duy trì DO ở mức thích hợp không chỉ đảm bảo sức khỏe đàn tôm mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất và hiệu quả kinh tế của vụ nuôi.
>> Xem thêm: Nhập Khẩu Tôm Việt: Tôm Việt Giữ Lợi Thế Ở Phân Khúc Giá Trị Cao Tại EU
DO là “nguồn thở” cho tôm và là chỉ tiêu then chốt ảnh hưởng đến hô hấp, vi sinh, cân bằng hóa – sinh học, hiệu suất ăn và chi phí sản xuất. Kiểm soát DO ổn định là nền tảng để nuôi tôm an toàn sinh học và hiệu quả.

Oxy hòa tan (DO) chính là nguồn sống trực tiếp cho tôm trong suốt quá trình nuôi. Tôm hô hấp bằng mang, vì vậy nồng độ DO trong nước quyết định khả năng trao đổi khí và duy trì hoạt động sinh lý của chúng. Khi DO ổn định ở mức tối ưu, tôm hô hấp bình thường, phát triển đều đặn và có sức đề kháng tốt. Ngược lại, nếu DO giảm xuống dưới ngưỡng an toàn, tôm sẽ bị stress, giảm ăn, chậm lớn, dễ nhiễm bệnh và trong trường hợp nghiêm trọng có thể gây chết hàng loạt. Nghiên cứu thực tế cho thấy mức DO khoảng 5–7 mg/L là thích hợp nhất, dưới 3 mg/L tôm bắt đầu bị ảnh hưởng, còn dưới 1–2 mg/L là mức nguy hiểm.
Một trong những vai trò quan trọng khác của DO là giúp duy trì sự cân bằng hệ vi sinh vật trong ao nuôi. Các vi khuẩn hiếu khí cần oxy để phân hủy chất hữu cơ, thức ăn thừa và phân tôm, từ đó hạn chế sự tích tụ chất bẩn dưới đáy ao. Khi DO đầy đủ, quá trình phân hủy diễn ra hiệu quả, giảm thiểu sự hình thành khí độc như amoniac (NH₃), nitrit (NO₂⁻) hay hydrogen sulfide (H₂S). Ngược lại, khi DO thấp, môi trường dễ chuyển sang kỵ khí, các khí độc tích tụ nhiều hơn, làm tăng nguy cơ bùng phát dịch bệnh và gây hại cho sức khỏe tôm.
DO còn có tác động gián tiếp đến cân bằng hóa học trong ao nuôi. Nồng độ oxy hòa tan biến động theo chu kỳ ngày và đêm, ảnh hưởng đến quá trình quang hợp, hô hấp của tảo và vi sinh vật, từ đó làm thay đổi pH trong nước. Việc duy trì DO ở mức ổn định giúp hạn chế sự dao động mạnh của pH, giảm sốc môi trường cho tôm. Đồng thời, DO cao còn liên quan đến chỉ số ORP (oxi hóa – khử) dương hơn. Tức là môi trường nước ít có khả năng hình thành các hợp chất độc tính trong điều kiện kỵ khí. Từ đó giữ chất lượng nước ổn định và an toàn hơn cho tôm nuôi.
DO cũng có ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng ăn và hiệu quả sử dụng thức ăn của tôm. Khi oxy trong ao đủ, tôm ăn khỏe, tiêu hóa tốt và chuyển hóa thức ăn thành năng lượng phát triển, giúp hệ số chuyển đổi thức ăn (FCR) giảm, từ đó tiết kiệm chi phí đáng kể cho người nuôi. Thực tế cho thấy, nếu DO thấp, tôm sẽ giảm bắt mồi, thậm chí bỏ ăn, đồng thời phải tiêu hao nhiều năng lượng để hô hấp, dẫn đến tăng trưởng chậm, thời gian nuôi kéo dài và chi phí sản xuất tăng cao.
Bên cạnh tác động đến tăng trưởng, DO còn đóng vai trò như một yếu tố bảo vệ sức khỏe cho đàn tôm. Khi oxy hòa tan đầy đủ, hệ miễn dịch của tôm được củng cố, giúp chúng chống chịu tốt hơn trước các tác nhân gây bệnh. Ngược lại, khi DO giảm đột ngột do thời tiết, bùng phát tảo hoặc ô nhiễm hữu cơ, tôm dễ rơi vào trạng thái stress, tạo điều kiện thuận lợi cho mầm bệnh xâm nhập. Do đó, việc quản lý DO ổn định không chỉ góp phần nâng cao tỷ lệ sống mà còn giúp người nuôi hạn chế thiệt hại kinh tế do dịch bệnh gây ra.

>> Xem thêm: Oxy Hòa Tan – Yếu Tố Quan Trọng Cho Một Vụ Tôm Thành Công
Oxy hòa tan giữ vai trò then chốt trong hệ sinh thái ao nuôi thủy sản. Việc quản lý và duy trì nồng độ DO ở mức tối ưu là điều kiện tiên quyết để đảm bảo năng suất, giảm rủi ro dịch bệnh và nâng cao hiệu quả kinh tế. Trong bối cảnh nuôi trồng thủy sản ngày càng hướng đến thâm canh và bền vững, đầu tư vào hệ thống giám sát, sục khí và kiểm soát oxy hòa tan sẽ là giải pháp thiết thực giúp người nuôi đạt được sản lượng cao, đồng thời bảo vệ môi trường và phát triển lâu dài.
CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KHOA HỌC KỸ THUẬT – LASI
Bài viết liên quan
Trong quá trình phát triển và vận hành dự án điện gió, dự báo sản lượng điện gió là một trong những yếu tố quan trọng giúp chủ đầu tư đánh giá hiệu quả khai thác tài nguyên, tối ưu vận hành và giảm thiểu rủi ro tài chính. Để xây dựng các mô hình […]
Ngành nông nghiệp đang chuyển dịch mạnh mẽ sang mô hình sản xuất xanh, tiết kiệm tài nguyên và giảm phát thải, cảm biến AWD đang trở thành một công cụ quan trọng trong việc triển khai kỹ thuật tưới ngập khô xen kẽ. Công nghệ này giúp người sản xuất theo dõi chính xác […]
Trong sản xuất lúa hiện nay, quản lý nước không chỉ ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất mà còn liên quan đến chi phí sản xuất, khả năng thích ứng với biến đổi khí hậu và mục tiêu giảm phát thải khí nhà kính. Đặc biệt tại Đồng bằng sông Cửu Long, tình trạng […]
Trong quá trình phát triển một dự án điện gió, đánh giá tài nguyên gió là bước quan trọng giúp nhà đầu tư xác định tiềm năng của khu vực, lựa chọn vị trí phù hợp và dự báo sản lượng điện. Dữ liệu gió càng chính xác, doanh nghiệp càng có cơ sở để […]
Trong quá trình vận hành nhà máy điện mặt trời, dữ liệu thời tiết có vai trò quan trọng trong việc đánh giá hiệu suất hệ thống, phân tích sản lượng điện và chủ động lên kế hoạch bảo trì. Những yếu tố như bức xạ mặt trời, nhiệt độ, độ ẩm, tốc độ gió, […]
Trong quá trình phát triển điện gió, đặc biệt là điện gió ngoài khơi, việc đánh giá chính xác tiềm năng gió là một trong những bước quan trọng trước khi triển khai dự án. Dữ liệu về tốc độ gió, hướng gió và các điều kiện khí tượng hải văn giúp nhà đầu tư […]
Trong nuôi trồng thủy sản hiện đại, việc giảm chi phí thức ăn, hạn chế thay nước và kiểm soát chất lượng môi trường ao nuôi đang trở thành những yếu tố được đặc biệt quan tâm. Từ yêu cầu đó, nhiều mô hình nuôi ứng dụng công nghệ sinh học đã được nghiên cứu […]
Biến đổi khí hậu ngày càng tác động rõ rệt đến sản xuất nông nghiệp, việc quan trắc thủy văn đóng vai trò quan trọng trong quản lý nguồn nước, dự báo rủi ro và nâng cao hiệu quả canh tác. Các dữ liệu về mực nước, vận tốc dòng chảy, lượng mưa, độ mặn… […]
Biến đổi khí hậu ngày càng diễn biến phức tạp, các hiện tượng như lũ lụt, hạn hán và biến động dòng chảy xuất hiện với tần suất khó dự đoán hơn. Vì vậy, việc theo dõi mực nước và lưu lượng dòng chảy liên tục đóng vai trò quan trọng trong quản lý tài […]
Hấp thụ carbon rừng đang trở thành một trong những giải pháp quan trọng trong chiến lược giảm phát thải khí nhà kính và ứng phó với biến đổi khí hậu. Không chỉ có vai trò hấp thụ và lưu trữ CO₂, rừng còn mang lại nhiều giá trị về đa dạng sinh học, sinh […]
Ngành năng lượng tái tạo ngày càng phát triển, việc đánh giá chính xác tài nguyên gió đóng vai trò quan trọng trong quá trình quy hoạch, khảo sát và đầu tư dự án điện gió. Lidar WindCube là giải pháp đo gió hiện đại, cho phép thu thập dữ liệu khí tượng ở nhiều […]
Giảm phát thải vùng nguyên liệu đang trở thành một trong những định hướng quan trọng của ngành nông nghiệp Việt Nam trong quá trình chuyển đổi sang mô hình sản xuất xanh, bền vững và thích ứng với biến đổi khí hậu. Thay vì chỉ tập trung vào năng suất, nông nghiệp hiện nay […]