Trong bối cảnh chuyển dịch năng lượng đang diễn ra mạnh mẽ trên toàn cầu, điện gió nổi lên như một trong những trụ cột chính của ngành năng lượng tái tạo. Tuy nhiên, để đạt được sản lượng điện gió ổn định và hiệu quả, các nhà đầu tư và vận hành cần nhiều hơn là chỉ có tua-bin chất lượng. Họ cần một công thức thành công – nơi dữ liệu, công nghệ và vận hành đồng hành chặt chẽ. Và yếu tố đầu tiên trong công thức đó chính là: dữ liệu gió chính xác.
Khác với thủy điện hay nhiệt điện, điện gió phụ thuộc hoàn toàn vào thời tiết. Gió thay đổi liên tục theo mùa, thậm chí theo từng giờ, khiến việc dự báo và khai thác trở nên khó kiểm soát. Thực tế, nhiều dự án sau khi vận hành ghi nhận sản lượng thấp hơn kỳ vọng, kéo dài thời gian hoàn vốn và làm giảm hiệu quả đầu tư.
Nguyên nhân chủ yếu nằm ở giai đoạn đánh giá tiềm năng gió ban đầu. Nếu dữ liệu đo gió chưa đủ dài, không liên tục hoặc không phản ánh đúng tầng gió mà tua-bin hoạt động, mô hình tính toán sản lượng sẽ thiếu chính xác. Sai lệch ở bước này khiến cả dự án vận hành theo những kỳ vọng không thực tế.
>> Xem thêm: Năng Lượng Tái Tạo – Chìa Khóa Hiện Đại Hóa Hệ Thống Điện Quốc Gia
Để vận hành một hệ thống điện gió hiệu quả, cần có ba lớp dữ liệu cốt lõi. Chúng cần được thu thập và xử lý đồng bộ:
Dữ liệu gió theo thời gian thực: Cung cấp thông tin chính xác về tốc độ, hướng gió, mật độ không khí và mức độ nhiễu động tại độ cao hoạt động của tua-bin.
Dữ liệu mô hình khí tượng: Giúp dự đoán xu hướng biến động gió trong dài hạn, hỗ trợ lên kế hoạch vận hành tối ưu.
Dữ liệu địa hình – địa lý: Phản ánh cách dòng gió tương tác với địa hình, đặc biệt quan trọng ở khu vực đồi núi, ven biển hoặc gần hồ.
Khi ba lớp dữ liệu này được kết hợp và xử lý chính xác, nhà đầu tư có thể thiết kế công suất phù hợp. Nhờ vậy, chúng ta có thể tối ưu cấu hình tua-bin và bố trí lưới điện hiệu quả.
Thay vì dựng tháp đo gió truyền thống (tốn kém và bị giới hạn độ cao), hiện nay nhiều dự án đã chuyển sang sử dụng LiDAR gió (Light Detection and Ranging) – một công nghệ đo gió không tiếp xúc sử dụng xung laser.
Ưu điểm vượt trội:
Đo gió chính xác ở nhiều độ cao cùng lúc (từ 40m đến 300m), giúp tái hiện đầy đủ “chân dung” của dòng gió trong không gian ba chiều.
Lắp đặt linh hoạt trên mặt đất, trên phao nổi hoặc trực tiếp trên tua-bin – phù hợp cả cho điện gió trên bờ và ngoài khơi.
Đo dữ liệu trong thời gian dài (từ 12 đến 24 tháng), phục vụ cho giai đoạn khảo sát tiền đầu tư.
Tích hợp với hệ thống SCADA để phục vụ vận hành thông minh và bảo trì dự phòng.
Chính nhờ khả năng đo gió nhanh, rộng và liên tục, LiDAR giúp giảm thiểu rủi ro trong dự báo sản lượng và đưa ra những quyết định kỹ thuật – tài chính chuẩn xác hơn.
Một nhà máy điện gió không chỉ cần dữ liệu – mà cần biến dữ liệu thành hành động thông minh. Công thức thành công có thể tóm gọn thành 4 bước:
Giai đoạn này là nền tảng cho toàn bộ quá trình phát triển dự án điện gió. Việc đo gió bằng công nghệ LiDAR cần được thực hiện tối thiểu 12 tháng để:
Nắm bắt chu kỳ gió đầy đủ trong năm: Trong đó bao gồm mùa khô, mùa mưa, thời điểm gió mạnh nhất và gió yếu nhất.
Loại trừ biến động ngắn hạn: Điển hình như bão, nhiễu động khí quyển bất thường. Điều này nhằm để đảm bảo dữ liệu mang tính đại diện và ổn định.
LiDAR hoạt động bằng cách phát ra chùm tia laser lên trời. Sau đó, thiết bị này sẽ ghi nhận tín hiệu phản xạ từ các hạt khí dung trong không khí để tính toán tốc độ và hướng gió tại nhiều độ cao khác nhau (thường từ 40m – 300m). Cuối cùng dữ liệu từ LiDAR gió sẽ được lưu trữ. Chúng cần thông qua các bước xử lý và hiệu chỉnh trước khi đưa vào bước mô hình hóa.
Sau khi thu thập dữ liệu từ LiDAR, bước tiếp theo là mô phỏng sản lượng điện hàng năm (AEP). Nhóm kỹ thuật sẽ sử dụng các phần mềm chuyên dụng như WAsP, WindPro hoặc OpenWind.
Dữ liệu được nhập vào mô hình để tính toán sản lượng điện tiềm năng. Mô hình đó dựa trên phân bố gió, địa hình và đặc tính tua-bin.
Song song đó, quá trình mô phỏng cũng cho phép đánh giá các rủi ro kỹ thuật. Bao gồm hiệu ứng bóng gió, tổn thất do địa hình phức tạp, suy giảm hiệu suất theo thời gian và các tổn thất trong hệ thống.
Kết quả đầu ra là cơ sở định lượng giúp nhà đầu tư đánh giá tính khả thi và đưa ra quyết định điều chỉnh quy hoạch nếu cần thiết.
>> Xem thêm: Các Loại Năng Lượng Tái Tạo: Chính Sách Việt Nam Đang Dẫn Lối Tương Lai Xanh
Từ kết quả mô phỏng, nhóm kỹ thuật sẽ tiến hành tối ưu cấu hình dự án. Việc này nhằm đạt sản lượng điện cao nhất với chi phí thấp nhất. Quá trình tối ưu tập trung vào ba yếu tố chính:
Chiều cao cột tua-bin: Được lựa chọn theo tầng gió ổn định nhất (thường từ 80 đến 140 mét), nơi gió mạnh và ít nhiễu động. Với chiều cao này, hiệu suất phát điện sẽ tăng đáng kể.
Khoảng cách giữa các trụ: Cần đủ xa để hạn chế hiệu ứng bóng gió. Khoảng cách lý tưởng là 5–8 lần đường kính cánh quạt theo hướng gió chính, và 3–5 lần theo phương vuông góc.
Hướng bố trí tua-bin: Dựa trên hướng gió trội, địa hình và vị trí kết nối lưới. Bản đồ gió 3D từ dữ liệu LiDAR giúp xác định chính xác vùng gió mạnh. Nhờ vậy, chúng ta có thể dễ dàng tối ưu vị trí đặt tua-bin.
Khi ba yếu tố này được đồng bộ hóa, dự án sẽ đạt hiệu suất vận hành cao. Điều đó cũng giúp kéo dài tuổi thọ thiết bị. Ngoài ra, cấu hình hợp lý còn tác động trực tiếp đến tổng mức đầu tư, chi phí bảo trì và hiệu quả vận hành toàn trạm.
Bên cạnh duy trì tua-bin quay, mục tiêu cốt lõi của giai đoạn vận hành là tối ưu hiệu suất theo thời gian thực. Cụ thể hơn là giảm thời gian dừng máy và chủ động bảo trì. Để đạt được điều này, vận hành theo dữ liệu là yếu tố then chốt.
Sau khi đi vào hoạt động, thiết bị LiDAR vẫn tiếp tục đo gió theo phút hoặc giờ. Dữ liệu được truyền về hệ thống SCADA, giúp điều chỉnh tua-bin linh hoạt theo điều kiện thực tế. Khi gió yếu, hệ thống có thể ngắt một số tua-bin để giảm mài mòn. Ngược lại, khi gió vượt ngưỡng an toàn, tua-bin tự động dừng để bảo vệ thiết bị.
Hệ thống cũng phân tích dữ liệu gió kết hợp các chỉ số kỹ thuật như rung, nhiệt, âm thanh. Việc này giúp phát hiện sớm các dấu hiệu bất thường, từ đó giảm thiểu tổn thất sản lượng và chi phí sửa chữa đột xuất. Đồng thời, bảo trì được thực hiện thông minh hơn. Thay vì theo lịch cứng nhắc, hệ thống đánh giá tình trạng thiết bị và ưu tiên sửa chữa vào thời điểm gió yếu. Tất cả nhằm tối ưu chi phí và thời gian.
Nhờ vận hành dựa trên dữ liệu, nhà máy có thể duy trì hiệu suất ổn định. Việc này sẽ giúp kéo dài tuổi thọ thiết bị đến 20–25 năm và đảm bảo hiệu quả đầu tư bền vững.
Sản lượng điện gió ổn định từ đo gió chính xác, cấu hình tối ưu và vận hành thông minh. Với công nghệ LiDAR và phần mềm giám sát từ xa, LASI cung cấp giải pháp toàn diện giúp nhà máy theo dõi hiệu suất, cảnh báo sớm sự cố và tối ưu chi phí vận hành. LASI là đối tác tin cậy trong hành trình khai thác hiệu quả nguồn năng lượng gió. Liên hệ ngay để cùng xây dựng nền tảng dữ liệu vững chắc cho thành công lâu dài!
CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KHOA HỌC KỸ THUẬT LASI
Trụ sở: LASI Building, 345 Kim Mã, Ngọc Khánh, Ba Đình, Hà Nội
Văn phòng: 62 Nguyễn Khang, Yên Hòa, Cầu Giấy, Hà Nội
Hotline: 0988 279 911 – (84-24) 3771 2880
Email: Info@lasi.com.vn
Bài viết liên quan
Trước tình trạng biến đổi khí hậu, cạn kiệt tài nguyên và nhu cầu năng lượng ngày càng tăng, phát triển các nguồn năng lượng sạch trở thành xu hướng tất yếu của thế giới. Không chỉ giúp giảm phát thải khí nhà kính, những nguồn năng lượng này còn tạo ra sự bền vững […]
Mùa mưa là giai đoạn nhạy cảm nhất trong quá trình nuôi tôm. Nhiệt độ giảm, độ mặn và pH thay đổi đột ngột, cộng với dòng chảy từ nước mưa mang theo mầm bệnh từ môi trường bên ngoài dễ khiến tôm bị stress và suy giảm sức đề kháng. Đây chính là thời […]
Khai thác IUU đang trở thành thách thức lớn đối với ngành thủy sản toàn cầu, trong đó có Việt Nam. Hoạt động IUU không chỉ gây cạn kiệt nguồn lợi hải sản, làm mất cân bằng hệ sinh thái biển mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến uy tín và cơ hội xuất khẩu […]
Trong bối cảnh nhu cầu về năng lượng xanh ngày càng gia tăng, các dự án triển khai pin mặt trời trên mặt nước đang nổi lên như một giải pháp đầy tiềm năng. Tại Việt Nam, nhờ lợi thế hệ thống sông ngòi, hồ chứa phong phú, nhiều dự án quy mô lớn đã […]
Trong hoạt động khai thác cảng biển, an toàn và hiệu quả luôn là hai yếu tố then chốt. Một trong những thông số kỹ thuật có ảnh hưởng trực tiếp đến cả hai yếu tố này chính là vận tốc cập tàu khi tiếp cận cầu cảng. Vận tốc cập tàu không chỉ quyết […]
Nửa đầu năm 2025 ghi dấu nhiều biến động giá tôm trong ngành tôm ở Việt Nam nói riêng và trên thế giới nói chung. Trong khi thị trường quốc tế xuất hiện những tín hiệu phục hồi nhẹ, thì ngược lại tại nội địa, người nuôi tôm lại chịu sức ép lớn từ chi […]
Quản lý chất lượng nước dằn là rất quan trọng để ngăn chặn sự lây lan của các loài thủy sinh xâm lấn. Cuối cùng, Công ước Quản lý Nước dằn (BWM) đã được thông qua và có hiệu lực vào năm 2017. Trong đó, có 2 quy định chính, cả 2 đều nhằm cải […]
Theo Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu Thủy sản Việt Nam (VASEP), bất chấp những biến động lớn trên thị trường, trong 6 tháng đầu năm 2025, kim ngạch xuất khẩu thủy sản đạt 5,2 tỷ USD, tăng gần 19% so với cùng kỳ năm ngoái. Sự biến động của những thị trường lớn […]
Trong bối cảnh biến đổi khí hậu, ô nhiễm môi trường biển và yêu cầu phát triển bền vững ngày càng cao, khái niệm “xác định tiêu chí cảng xanh” trở thành yếu tố then chốt trong quản lý và vận hành cảng biển. Không chỉ đơn thuần là cải thiện hiệu suất khai thác, […]
Trong thời đại công nghiệp hóa và toàn cầu hóa, nhu cầu sử dụng năng lượng của con người ngày càng tăng mạnh. Để đáp ứng, thế giới đã dựa chủ yếu vào nguồn năng lượng không thể tái tạo như than đá, dầu mỏ, khí đốt tự nhiên và năng lượng hạt nhân. Những […]
Trong bối cảnh biến đổi khí hậu ngày càng nghiêm trọng, việc theo dõi và quản lý phát thải khí nhà kính, đặc biệt là carbon dioxide (CO₂), trở thành nhiệm vụ cấp thiết. Một trong những công cụ quan trọng được các nhà khoa học và cơ quan quản lý sử dụng là hệ […]
Trong bối cảnh thị trường xuất khẩu nhiều biến động và các tiêu chuẩn quốc tế ngày càng khắt khe, đổi mới trở thành yếu tố sống còn đối với doanh nghiệp thủy sản. Điều này không chỉ giúp doanh nghiệp Việt Nam nâng cao năng lực cạnh tranh trên thị trường toàn cầu mà […]