Home Sản phẩm Lidar đo gió WindCube

Lidar đo gió WindCube

Hãng sản xuất: Vaisala

Model: WindCube® 2.1 XP

WindCube là thiết bị lidar đo gió thẳng đứng đặt mặt đất, cho phép đo dữ liệu gió có độ chính xác cao ở độ cao trên 400m. Thiết bị có thể xem như một cột đo gió (met mast) có chiều cao rất lớn, giúp thu thập các thông số:

  • Tốc độ gió
  • Hướng gió
  • Tốc độ gió thẳng đứng
  • Cường độ nhiễu loạn (turbulence intensity)

Dữ liệu được đo tại 20 cao độ khác nhau, với yêu cầu lắp đặt tối thiểu và mức độ an toàn vận hành rất cao.

Nguyên lý đo

Dựa trên nguyên lý laser Doppler xung kết hợp dị tần (pulsed Doppler heterodyne), WindCube phát các xung laser tần số cao vào khí quyển và thu nhận tín hiệu tán xạ ngược từ các hạt aerosol tự nhiên có trong không khí.

Khoảng thời gian từ lúc phát xung đến khi tín hiệu tán xạ ngược được thu nhận sẽ được hệ thống xử lý dựa trên hiệu ứng Doppler, từ đó xác định chính xác tốc độ và hướng gió.

Công nghệ laser xung

Lidar xung phát các xung laser với tần số rất cao. Để tránh nhầm lẫn giữa độ trễ thời gian và khoảng cách đo, tín hiệu dịch tần Doppler được phân tích trước khi phát xung laser tiếp theo.

Vì vậy, khoảng cách (độ cao) đo chỉ phụ thuộc vào thời gian xung laser quay trở lại sau khi được phát.

Thiết bị có khả năng đo đồng thời tại nhiều cao độ, với độ phân giải không gian đồng đều trên toàn bộ hồ sơ gió. Độ chính xác đo không bị ảnh hưởng bởi mây, sương mù, mật độ bụi cao hoặc vật cản.

Nhờ sử dụng chùm tia thẳng đứng, lidar cho phép đo trực tiếp vận tốc gió thẳng đứng, đồng thời nâng cao độ chính xác trong đánh giá cường độ nhiễu loạn (Turbulence Intensity – TI).

Giám sát từ xa

Nền tảng Vaisala Compass dựa trên web cho phép giám sát và điều khiển từ xa hệ thống WindCube đo hồ sơ gió thẳng đứng.

Dữ liệu tốc độ gió được hiển thị theo thời gian thực, đồng thời người dùng có thể cấu hình các cao độ đo và thiết lập giao tiếp với thiết bị Lidar.

Dễ dàng lắp đặt và vận hành

Thiết bị Lidar có thiết kế dễ thao tác và lắp đặt. Chỉ cần vài giờ để hoàn tất việc cài đặt và bắt đầu đo đạc.

WindCube tương thích với các giải pháp cấp nguồn автоном như bộ pin nguồn, tấm pin năng lượng mặt trời, và có độ bền cao, đảm bảo vận hành liên tục và ổn định trong điều kiện thực địa.

1. Môi trường vận hành

Thông số Giá trị
Nhiệt độ vận hành −30 °C đến +55 °C (điều kiện buồng thử)
Bức xạ nhiệt +1000 W/m² tại +50 °C
Độ cao vận hành tối đa 4000 m (2000 m khi dùng bộ AC/DC đi kèm)
Độ ẩm vận hành 0 – 100 %RH, không ngưng tụ
Bảo vệ môi trường Thiết kế cho nhiều điều kiện thời tiết khác nhau
Cấp bảo vệ IP66 (toàn hệ thống), IP67 (đầu quang học)
Cấp độ ô nhiễm PD3 (IEC 60664-1)
Bảo vệ khi mưa Gạt nước + cửa sổ quang học phủ kỵ nước
Môi trường biển IEC 60068-2-11 (240 giờ)
Chịu sốc & rung ISTA / FEDEX 6B
Ghi chú Dưới −20 °C cần Winter Kit; ứng dụng offshore khuyến nghị bản Offshore

2. Thông số cơ khí

Thông số Giá trị
Kích thước Cube (D × R × C) 554 × 566 × 554 mm
Kích thước có chân & gạt nước 608 × 566 × 661 mm
Khối lượng hệ thống 59 kg
Khối lượng thùng vận chuyển 28 kg
Tổng khối lượng (kèm phụ kiện) 91 kg

3. Thông số điện

Thông số Giá trị
Nguồn cấp DC 18 – 32 V DC
Cấp cách điện (DC) Class III (PELV)
Phân loại quá áp OVC II
Nguồn cấp AC 100 – 240 V AC, 50/60 Hz (qua biến áp VAISALA)
Cấp cách điện (AC) Class I (nối đất PE)
Công suất tiêu thụ 35 W (−5 đến +30 °C)
105 W (dưới −5 °C)
50 W (trên +30 °C, buồng thử)

4. Tuân thủ & an toàn

Thông số Giá trị
Chứng nhận CE, FCC, IC, UKCA
An toàn laser Class 1M – EN 60825-1:2014 + A11:2021

5. Thông số đo gió

Thông số Giá trị
Dải đo độ cao 40 m đến > 400 m
Số cao độ đo 20 cao độ, cấu hình bởi người dùng
Tần số lấy mẫu 1 Hz
Dải vận tốc gió hướng tâm −28 … +28 m/s
Dải vận tốc gió tái dựng 0 – 60 m/s
Dải hướng gió 0 – 360°
Độ chính xác tốc độ gió 0.1 m/s
Độ không đảm bảo tốc độ 40–85 m: 1.3–1.6 %
  90–130 m: 0.6–1.2 %
  135–200 m: 0.35–0.5 %
Độ chính xác hướng gió
Cấu hình chùm tia 4 tia nghiêng 28° + 1 tia thẳng đứng

6. Dữ liệu & truyền thông

Thông số Giá trị
Dữ liệu đầu ra Trung bình 1 s / 1–2–5–10 phút
Thông số xuất Tốc độ gió ngang & đứng, độ lệch chuẩn, hướng gió, CNR
Khả dụng dữ liệu Địa hình phức tạp, giấy phép FCR không giới hạn
Lưu trữ nội bộ Tối đa 5 năm (2 ổ cứng công nghiệp: chính & dự phòng)
Lưu trữ đám mây Vaisala Compass (bảo mật)
Định dạng file .rtd, .sta (TSV), ISO-8859-1
Giao tiếp WiFi, LAN, 4G, Modbus RTU, Modbus TCP
Đồng bộ thời gian GPS, NTP

Sản phẩm liên quan