- Hãng sản xuất: ELLONA
- Model: WT1 pro
WT1 Pro được thiết kế chuyên dụng cho môi trường ngoài trời, đặc biệt là các khu công nghiệp, nơi yêu cầu giám sát khí thải tiên tiến cả ở khu vực ranh giới và tại nguồn phát thải, dù là trên bề mặt hay trong đường ống. Thiết bị cung cấp khả năng định lượng và nhận dạng khí thải chính xác, với phân tích mùi phù hợp với các tiêu chuẩn tham chiếu (EN 13725, ASTM 679). Với các khả năng tùy chỉnh, WT1 Pro thu thập dữ liệu thời gian thực về các thông số vật lý, hóa học và cảm nhận (khí, mùi, hạt, v.v.).
WT1 Pro cung cấp khả năng giám sát liên tục và đồng thời nhiều thông số cảm biến, được thiết kế riêng để đáp ứng nhu cầu cụ thể của hoạt động của bạn. Cho dù bạn quản lý nhà máy xử lý nước thải, cơ sở thu hồi chất thải, sân bay, cảng biển, ngành công nghiệp nặng hoặc chế biến, hay công trường xây dựng, WT1 Pro đều được thiết kế để đáp ứng chính xác các yêu cầu của bạn.
Khi được tích hợp với nền tảng EllonaSoft, WT1 Pro cung cấp cảnh báo theo thời gian thực, tạo điều kiện thuận lợi cho việc ra quyết định chủ động và có căn cứ nhằm tăng cường quản lý môi trường. Thiết bị này cũng hỗ trợ việc khởi động các hành động khắc phục, thông qua API hoặc kết nối có dây, đảm bảo phản ứng nhanh chóng và hiệu quả đối với các thách thức về khí thải, đồng thời tăng cường quản lý rủi ro và tuân thủ các quy định vận hành.
Thông tin sản phẩm và thông số kỹ thuật chỉ mang tính chất tham khảo và có thể thay đổi mà không cần thông báo trước
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Trọng lượng | 3 kg |
| Vỏ | Nhôm |
| Cấp bảo vệ | IP65 |
| Nhiệt độ hoạt động | -30°C đến +60°C |
| Độ ẩm hoạt động | <100% RH, không ngưng tụ |
| Áp suất khí quyển | 500 – 1.500 mbar |
| Chu kỳ gửi dữ liệu | Mỗi 10 giây |
| Kiểu vận hành | Độc lập (Standalone) |
| Chuẩn mùi | EN 13725, ASTM 679 |
| Chức năng báo động | Ngưỡng tùy chỉnh cho mọi kênh đo |
| Tự động hóa | Relay ON/OFF, ngõ ra 4–20 mA |
| Theo dõi phát tán | Theo dõi đám mây phát tán theo thời gian thực & lịch sử |
| Phần mềm | Thu thập & xử lý dữ liệu chuyên dụng |
| Cập nhật phần mềm | Online, máy chủ bảo mật |
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Công suất tiêu thụ | 4.5 – 6 W |
| Nguồn cấp | 100–240 VAC, 50–60 Hz |
| Nguồn DC | Adapter 12 VDC (kèm theo) |
| Tùy chọn | PoE, pin + năng lượng mặt trời |
| Thông số | Nhiệt độ | Áp suất | Độ ẩm |
|---|---|---|---|
| Dải đo | -40…+85°C | 300–1100 hPa | 0–100 %RH |
| Độ chính xác | ±1°C | ±1 hPa | ±3% RH |
| Độ phân giải | 0.1°C | 0.1 hPa | 0.01% RH |
| Thông số | PM1 | PM2.5 | PM10 |
|---|---|---|---|
| Dải đo | 0–1.000 µg/m³ | 0–2.000 µg/m³ | 0–10.000 µg/m³ |
| Độ phân giải | 1 µg/m³ | 1 µg/m³ | 1 µg/m³ |
| Giới hạn phát hiện | 0.5 µg/m³ | 0.5 µg/m³ | 0.5 µg/m³ |
| Độ chính xác điển hình | ±2 µg/m³ | ±3 µg/m³ | ±4 µg/m³ |
| Loại khí | Ký hiệu | Dải đo | Giới hạn phát hiện (LOD) | Độ phân giải |
| Alcohols | R-OH | 0 – 200 ppm | 0.009 ppm | 0.001 ppm |
| Methane (NDIR) | CH4 | 0 – 5% | 0.01% | 0.02% (FS) |
| Formaldehyde | CH2O | 0 – 10 ppm | 0.002 ppm | 0.001 ppm |
| Chlorine | Cl2 | 0 – 20 ppm | 0.018 ppm | 0.006 ppm |
| Carbon Monoxide | CO | 0 – 1.000 ppm | 0.063 ppm | 0.001 ppm |
| Carbon Dioxide (NDIR) | CO2 | 0 – 10.000 ppm | ± 30 ppm | 1 ppm |
| Ethylene Oxide | EtO | 0 – 10 ppm | 0.005 ppm | 0.001 ppm |
| Hydrogen | H2 | 0 – 2.000 ppm | 6 ppm | 2 ppm |
| Hydrogen Chloride | HCl | 0 – 100 ppm | 0.09 ppm | 0.03 ppm |
| Hydrogen Cyanide | HCN | 0 – 100 ppm | 0.129 ppm | 0.043 ppm |
| Hydrogen Peroxide | H2O2 | 0 – 100 ppm | 0.1 ppm | 0.03 ppm |
| Hydrogen Sulfide | H2 | 0 – 50 ppm | 0.003 ppm | 0.001 ppm |
| Ammonia | NH3 | 0 – 100 ppm | 0.09 ppm | 0.03 ppm |
| Nitric Oxide | NO | 0 – 250 ppm | 0.011 ppm | 0.001 ppm |
| Nitrogen Dioxide | NO2 | 0 – 5 ppm | 0.003 ppm | 0.001 ppm |
| Ozone | O3 | 0 – 10 ppm | 0.003 ppm | 0.001 ppm |
| Nitrous Oxide (NDIR) | N2O | 0 – 1.000 ppm | 50 ppm | 20 ppm |
| Oxygen | O2 | 0 – 30% | 0.1% | 0.1% |
| Phosphine | PH3 | 0 – 20 ppm | 0.009 ppm | 0.003 ppm |
| Mercaptans | RSH | 0 – 14 ppm | 0.1 ppm | 0.03 ppm |
| Sulfur Dioxide | SO2 | 0 – 50 ppm | 0.008 ppm | 0.001 ppm |
| Tổng nồng độ VOC | VOC | 0 – 10 ppm | 0.003 ppm | 0.001 ppm |
Thông tin sản phẩm và thông số kỹ thuật chỉ mang tính chất tham khảo và có thể thay đổi mà không cần thông báo trước