Ngành thủy sản toàn cầu phải đối mặt với áp lực từ môi trường, ô nhiễm, kháng sinh và nhu cầu ngày càng cao của người tiêu dùng về thực phẩm sạch, an toàn. Mô hình nuôi trồng hải sản hữu cơ xuất hiện như giải pháp cân bằng giữa hiệu quả kinh tế và trách nhiệm sinh thái.
Việc áp dụng đúng quy trình nuôi trồng hải sản hữu cơ không chỉ nâng cao giá trị sản phẩm. Nó còn mở cánh cửa xuất khẩu vào các thị trường khắt khe. Ví dụ như EU, Nhật Bản, Hoa Kỳ. Trong bài viết này, LASI sẽ phân tích chi tiết từng bước trong quy trình nuôi trồng hải sản hữu cơ chuẩn quốc tế và những lưu ý đặc thù khi áp dụng tại Việt Nam.

Trước tiên, bạn cần hiểu những khung tiêu chuẩn mà mô hình hữu cơ phải tuân theo:
| Tiêu chuẩn / tổ chức | Đối tượng áp dụng / đặc điểm nổi bật |
|---|---|
| IFOAM (Liên minh Nông nghiệp Hữu cơ Quốc tế) |
Đã xây dựng Draft Standards for Organic Aquaculture từ năm 2000, làm tiền đề cho các tiêu chuẩn quốc gia và vùng. |
| EU (Quy định (EC) 834/2007 & 889/2008, bổ sung 710/2009) |
Quy định sản xuất, tiếp thị và kiểm soát sản phẩm hữu cơ. Chúng bao gồm cả nuôi trồng thủy sản và tảo biển. |
| Naturland |
Áp dụng tiêu chuẩn hữu cơ cho nuôi cá, nhuyễn thể, tôm, yêu cầu cao về môi trường và sự bền vững. |
| Soil Association (UK) |
Cơ quan chứng nhận hữu cơ có uy tín, thực hiện kiểm tra và cấp phép theo quy định EU/UK. |
| ASC (Aquaculture Stewardship Council) |
Nhấn mạnh “nuôi có trách nhiệm”, giảm ảnh hưởng xấu đến môi trường và cộng đồng; gồm chuẩn trang trại và chuỗi hành trình (CoC). |
Ở Việt Nam, tiêu chuẩn quốc gia cho tôm hữu cơ là TCVN 11041-8:2018 (Phần 8: Tôm hữu cơ). Tiêu chuẩn này yêu cầu về nước, xử lý tôm, thu hoạch, vận chuyển, không dùng hóa chất trước/during/after thu hoạch. Ngoài ra, quy phạm thực hành nuôi trồng thủy sản hữu cơ do Tổng cục Thủy sản (Việt Nam) ban hành cũng đưa ra các nguyên tắc cơ bản và yêu cầu bắt buộc cho mô hình nuôi hữu cơ tại Việt Nam.
>> Xem thêm: Khám Phá Xu Hướng Nuôi Trồng Thủy Sản Bền Vững Tại Việt Nam 2025
Bước đầu tiên đóng vai trò nền tảng chính là khâu chọn giống và chuẩn bị hệ thống nuôi. Giai đoạn này quyết định chất lượng, khả năng thích nghi và hiệu quả toàn bộ quá trình nuôi sau này.

Hãy chọn giống chất lượng cao, có lịch sử sinh trưởng tốt và khả năng kháng bệnh tự nhiên. Ta cần tránh giống đã xử lý hóa chất, kháng sinh, GMO. Những cá thể có sức khỏe tốt giúp giảm nhu cầu can thiệp y tế.
Những tiêu chí cần thiết khi chuẩn bị môi trường nuôi:
Hệ thống ao, bè, lồng, bể phải đảm bảo độ sâu, lưu thông nước, điều kiện oxy, ánh sáng thích hợp.
Thiết kế hệ thống lọc sinh học, hệ thống trao đổi nước. Việc này để giữ chất lượng và ổn định hóa học.
Ta phải có khoảng đệm tự nhiên xung quanh ao nuôi. Điều này để giảm tác động từ môi trường bên ngoài.
Thời gian chuyển đổi: trước khi mô hình được công nhận hữu cơ, trang trại phải vận hành theo nguyên tắc hữu cơ trong một khoảng thời gian chuyển đổi (thường từ 12–24 tháng). Ta cần để đất/sediment, vi sinh vật, nước chuyển đổi về trạng thái “không ảnh hưởng từ hóa chất”.
Giai đoạn này bao gồm 4 bước cơ bản như sau:
Thức ăn hữu cơ / sinh học: Thức ăn phải có nguồn gốc tự nhiên. Chúng không được chứa hormone, kháng sinh hay thành phần biến đổi gen. Ta có thể bổ sung tảo, men vi sinh hoặc thảo mộc để tăng sức đề kháng và hỗ trợ tiêu hóa. Nguồn cá meal, cá dầu nếu dùng cần đến từ khai thác bền vững.
Mật độ và quản lý sinh học: Giảm mật độ nuôi để hạn chế stress và bệnh tật. Bố trí thả giống theo từng lứa, tránh chồng tuổi. Kết hợp nuôi đa loài như cá – rong – nhuyễn thể. Điều này giúp tận dụng dinh dưỡng và duy trì cân bằng sinh thái.
Kiểm soát môi trường nước và quản lý chất thải: Theo dõi thường xuyên pH, oxy, amoniac, nitrit và chất hữu cơ. Duy trì chất lượng nước bằng hệ thống lọc sinh học, ao lắng hoặc biofloc. Trước khi xả ra môi trường, nước phải được xử lý đạt chuẩn.
Quản lý bệnh và chăm sóc sức khỏe: Ưu tiên phòng bệnh bằng vệ sinh ao nuôi và kiểm tra định kỳ. Khi cần, hãy sử dụng chế phẩm sinh học, vaccine hoặc thảo dược. Tiêu chuẩn hữu cơ nghiêm cấm kháng sinh, hóa chất tổng hợp. Điều này nhằm đảm bảo vật nuôi phát triển tự nhiên và khỏe mạnh.
Thao tác bắt, thu hoạch phải nhẹ nhàng để giảm stress, tổn thương cơ thể. Tôm/cá không được dùng hóa chất trước, trong hoặc sau thu hoạch.
Vận chuyển và bảo quản phải đảm bảo an toàn sinh học, không làm mất trạng thái hữu cơ.
Phân biệt rõ lô sản phẩm hữu cơ với sản phẩm bình thường. Điều này để không bị “lẫn lộn” và làm mất trạng thái hữu cơ.

Ghi chép chi tiết từng bước: nhập giống, thức ăn, kiểm tra chất lượng nước, điều kiện nuôi, xử lý bệnh, thu hoạch, vận chuyển.
Hệ thống truy xuất nguồn gốc là yếu tố không thể thiếu trong tiêu chuẩn quốc tế như ASC CoC.
Đánh giá nội bộ để kiểm tra tuân thủ quy trình.
Mời bên thứ ba độc lập (tổ chức chứng nhận hữu cơ) đến kiểm tra, đánh giá thực tế trên trang trại theo tiêu chuẩn đã chọn. Nếu đạt, cấp chứng chỉ hữu cơ.
>> Xem thêm: Giải Pháp Nuôi Trồng Thủy Sản Đột Phá Cho Thời Đại Mới
Mô hình nuôi trồng hải sản hữu cơ không chỉ mang lại giá trị kinh tế cao. Nó còn thể hiện cam kết sâu sắc với phát triển bền vững. Để triển khai hiệu quả tại Việt Nam, doanh nghiệp cần có đối tác đồng hành hiểu rõ quy trình và tiêu chuẩn kỹ thuật.
LASI tự hào là đơn vị tiên phong hỗ trợ tư vấn, chuyển giao công nghệ và đào tạo kỹ thuật trong lĩnh vực nuôi trồng hải sản hữu cơ. Với đội ngũ chuyên gia am hiểu thực tế và kinh nghiệm quốc tế, LASI giúp các trang trại, hợp tác xã và doanh nghiệp nâng cao năng lực sản xuất. Việc này hướng đến chứng nhận hữu cơ toàn cầu và phát triển bền vững cho ngành thủy sản Việt.
CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KHOA HỌC KỸ THUẬT LASI
Bài viết liên quan
Trong quá trình phát triển và vận hành dự án điện gió, dự báo sản lượng điện gió là một trong những yếu tố quan trọng giúp chủ đầu tư đánh giá hiệu quả khai thác tài nguyên, tối ưu vận hành và giảm thiểu rủi ro tài chính. Để xây dựng các mô hình […]
Ngành nông nghiệp đang chuyển dịch mạnh mẽ sang mô hình sản xuất xanh, tiết kiệm tài nguyên và giảm phát thải, cảm biến AWD đang trở thành một công cụ quan trọng trong việc triển khai kỹ thuật tưới ngập khô xen kẽ. Công nghệ này giúp người sản xuất theo dõi chính xác […]
Trong sản xuất lúa hiện nay, quản lý nước không chỉ ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất mà còn liên quan đến chi phí sản xuất, khả năng thích ứng với biến đổi khí hậu và mục tiêu giảm phát thải khí nhà kính. Đặc biệt tại Đồng bằng sông Cửu Long, tình trạng […]
Ngày 21 – 23/8/2026, tại Đà Nẵng – Trong khuôn khổ Hội thảo Khoa học Ứng dụng GIS Toàn quốc 2026 diễn ra tại Trường Đại học Sư phạm – Đại học Đà Nẵng, Công ty Cổ phần Vật tư Khoa học Kỹ thuật – LASI đã tham dự và đóng góp tại nhiều hoạt […]
Trong quá trình phát triển một dự án điện gió, đánh giá tài nguyên gió là bước quan trọng giúp nhà đầu tư xác định tiềm năng của khu vực, lựa chọn vị trí phù hợp và dự báo sản lượng điện. Dữ liệu gió càng chính xác, doanh nghiệp càng có cơ sở để […]
Trong quá trình vận hành nhà máy điện mặt trời, dữ liệu thời tiết có vai trò quan trọng trong việc đánh giá hiệu suất hệ thống, phân tích sản lượng điện và chủ động lên kế hoạch bảo trì. Những yếu tố như bức xạ mặt trời, nhiệt độ, độ ẩm, tốc độ gió, […]
Trong quá trình phát triển điện gió, đặc biệt là điện gió ngoài khơi, việc đánh giá chính xác tiềm năng gió là một trong những bước quan trọng trước khi triển khai dự án. Dữ liệu về tốc độ gió, hướng gió và các điều kiện khí tượng hải văn giúp nhà đầu tư […]
Trong nuôi trồng thủy sản hiện đại, việc giảm chi phí thức ăn, hạn chế thay nước và kiểm soát chất lượng môi trường ao nuôi đang trở thành những yếu tố được đặc biệt quan tâm. Từ yêu cầu đó, nhiều mô hình nuôi ứng dụng công nghệ sinh học đã được nghiên cứu […]
Biến đổi khí hậu ngày càng tác động rõ rệt đến sản xuất nông nghiệp, việc quan trắc thủy văn đóng vai trò quan trọng trong quản lý nguồn nước, dự báo rủi ro và nâng cao hiệu quả canh tác. Các dữ liệu về mực nước, vận tốc dòng chảy, lượng mưa, độ mặn… […]
Biến đổi khí hậu ngày càng diễn biến phức tạp, các hiện tượng như lũ lụt, hạn hán và biến động dòng chảy xuất hiện với tần suất khó dự đoán hơn. Vì vậy, việc theo dõi mực nước và lưu lượng dòng chảy liên tục đóng vai trò quan trọng trong quản lý tài […]
Hấp thụ carbon rừng đang trở thành một trong những giải pháp quan trọng trong chiến lược giảm phát thải khí nhà kính và ứng phó với biến đổi khí hậu. Không chỉ có vai trò hấp thụ và lưu trữ CO₂, rừng còn mang lại nhiều giá trị về đa dạng sinh học, sinh […]
Ngành năng lượng tái tạo ngày càng phát triển, việc đánh giá chính xác tài nguyên gió đóng vai trò quan trọng trong quá trình quy hoạch, khảo sát và đầu tư dự án điện gió. Lidar WindCube là giải pháp đo gió hiện đại, cho phép thu thập dữ liệu khí tượng ở nhiều […]