Thiết bị: LI-5700A (Spectrophotometric Seawater pH Analyzer)
- Tự động đo pH tối đa 9 mẫu/45 phút.
- Bao gồm: Bộ xử lý mẫu nước; Máy quang phổ Agilent Cary 60; Buồng dòng chảy có vòi nước lắp trong máy quang phổ.
Nguyên lý hoạt động
- Dùng thuốc nhuộm chỉ thị m-cresol purple (mCP) phản ứng với mẫu nước biển.
- Màu thuốc nhuộm thay đổi theo pH: pH = 2.8–7.4 → màu vàng; pH ≥ 9.0 → màu tím.
- Buồng dòng chảy có khả năng giữ nhiệt ổn định mẫu, đảm bảo chính xác cân bằng cacbonat (CO₂ ↔ H₂CO₃ ↔ HCO₃⁻ ↔ CO₃²⁻).
Ưu điểm của máy phân tích pH nước biển đo quang phổ
- Độ chính xác và độ nhạy cao hơn so với các phương pháp đo truyền thống.
- Có thể triển khai ở nhiều địa điểm khác nhau.
- Các phép đo chính xác, chính xác và an toàn.
- Phương pháp nghiên cứu được thiết lập được công bố trên tạp chí khoa học.
Thông tin sản phẩm và thông số kỹ thuật chỉ mang tính chất tham khảo và có thể thay đổi mà không cần thông báo trước
- Yêu cầu nguồn điện: 100 đến 240 VAC; 50 / 60 Hz
- Độ lặp lại (Độ chính xác tương đối): tốt hơn 0.001 đơn vị pH
- Độ chính xác: tốt hơn 0.003 đơn vị pH
- Hệ thống kiểm soát nhiệt độ: 0.1°C
- Mẫu: Tối đa 9 mẫu liên tiếp
- Thể tích mẫu: 40 mL
- Thời gian cho mỗi mẫu: Khoảng 5 phút
- Chất chỉ thị pH: m-cresol purple
- Máy quang phổ: Agilent Cary 60
- Cuvet đo quang thông dòng: Chiều dài đường quang 10 cm với vỏ bọc nước ổn nhiệt
- Nhiệt độ hoạt động: 15 đến 40°C
- Máy tính: Hệ điều hành Windows® 10
- Cổng giao tiếp: Nối tiếp RS-485 kèm bộ chuyển đổi USB (đã bao gồm)
- Điều kiện vận hành: Trong nhà
- Kích thước: 28 x 30 x 24 cm (Cao x Rộng x Sâu)
Thông tin sản phẩm và thông số kỹ thuật chỉ mang tính chất tham khảo và có thể thay đổi mà không cần thông báo trước