Đại dương được ví như “lá phổi xanh” của Trái Đất khi hấp thụ khoảng 25-30% lượng khí CO₂ do con người phát thải mỗi năm. Nhờ khả năng này, đại dương góp phần làm chậm quá trình nóng lên toàn cầu. Tuy nhiên, việc hấp thụ quá nhiều CO₂ cũng đang kéo theo một hệ quả nghiêm trọng nhưng ít được chú ý: axit hóa đại dương.
Hiện tượng này đang âm thầm làm thay đổi tính chất hóa học của nước biển, ảnh hưởng trực tiếp đến sinh vật biển, chuỗi thức ăn và sinh kế của hàng tỷ người trên thế giới. Trong bối cảnh biến đổi khí hậu ngày càng gia tăng, việc hiểu rõ axit hóa đại dương là gì, nguyên nhân, tác động và giải pháp ứng phó sẽ góp phần bảo vệ hệ sinh thái biển cũng như hướng đến phát triển bền vững.

Axit hóa đại dương (Ocean Acidification) là hiện tượng độ pH của nước biển giảm do đại dương hấp thụ lượng lớn khí CO₂ từ khí quyển. Đây được xem là “người bạn đồng hành” của biến đổi khí hậu vì cả hai đều có chung nguyên nhân là lượng phát thải khí nhà kính từ các hoạt động của con người.
Khi CO₂ hòa tan vào nước biển, nó phản ứng với nước tạo thành axit cacbonic (H₂CO₃). Axit này tiếp tục phân ly thành ion hydro (H⁺), làm giảm độ pH và khiến nước biển có tính axit cao hơn. Mặc dù nước biển vẫn mang tính kiềm, nhưng chỉ một sự thay đổi nhỏ về pH cũng đủ tạo ra những biến động lớn đối với hệ sinh thái biển.
Trước thời kỳ công nghiệp (thế kỷ XVIII-XIX), độ pH trung bình của đại dương vào khoảng 8,2. Hiện nay, con số này đã giảm xuống còn 8,1, tương đương mức axit hóa tăng hơn 30%. Theo dự báo của IPCC, nếu lượng phát thải CO₂ tiếp tục gia tăng, đến năm 2100 độ pH có thể giảm xuống khoảng 7,8, khiến tính axit của nước biển tăng hơn 150% so với thời kỳ tiền công nghiệp.
>> Xem thêm: Giải Pháp Hiệu Quả Để Giảm Thiểu Dấu Chân Carbon Cho Doanh Nghiệp
Một trong những đối tượng chịu tác động mạnh nhất của axit hóa đại dương là các sinh vật sử dụng canxi cacbonat để hình thành vỏ hoặc bộ xương.
Các loài như: san hô, hàu, nghêu, sò, cua, nhím biển, tôm hùm,…đều cần ion cacbonat (CO₃²⁻) để tạo nên lớp vỏ cứng bảo vệ cơ thể. Khi nước biển bị axit hóa, lượng ion cacbonat giảm đáng kể, khiến quá trình tạo vỏ trở nên khó khăn hơn. Thậm chí, ở một số khu vực có độ axit cao, vỏ và bộ xương của sinh vật có thể bị hòa tan nhanh hơn tốc độ hình thành. Hệ quả là tốc độ sinh trưởng giảm, khả năng sinh sản suy yếu và tỷ lệ sống sót của nhiều loài giảm đáng kể.
San hô là nền tảng của nhiều hệ sinh thái biển nhiệt đới. Khi axit hóa đại dương xảy ra, tốc độ hình thành bộ xương đá vôi của san hô giảm xuống, khiến các rạn san hô phát triển chậm hoặc bị suy thoái. Đây là mối đe dọa lớn bởi các rạn san hô là nơi cư trú, sinh sản và kiếm ăn của hàng nghìn loài sinh vật biển. Một khi san hô suy giảm, toàn bộ hệ sinh thái phụ thuộc vào chúng cũng sẽ bị ảnh hưởng theo.

Không chỉ các loài có vỏ canxi, nhiều sinh vật phù du và động vật không xương sống cũng chịu tác động từ sự thay đổi môi trường nước biển. Các nghiên cứu cho thấy sinh vật biển phải tiêu tốn nhiều năng lượng hơn để thích nghi với môi trường có tính axit cao. Phần năng lượng này lẽ ra được sử dụng cho tăng trưởng, sinh sản hoặc chống chịu bệnh tật. Khi các mắt xích đầu tiên của chuỗi thức ăn suy giảm, các loài cá, động vật biển lớn và cuối cùng là con người cũng chịu ảnh hưởng gián tiếp.
Tác động của axit hóa đại dương không chỉ dừng lại ở sinh vật biển mà còn lan rộng đến đời sống kinh tế và xã hội. Theo nhiều thống kê quốc tế, hơn 3 tỷ người trên thế giới phụ thuộc vào đa dạng sinh học biển và vùng ven biển để đảm bảo sinh kế. Khi hệ sinh thái biển bị suy giảm, các ngành kinh tế như: đánh bắt thủy sản, nuôi trồng thủy sản, du lịch biển, chế biến hải sản, dịch vụ ven biển đều chịu ảnh hưởng tiêu cực. Nguồn lợi thủy sản giảm khiến chi phí khai thác tăng, thu nhập của ngư dân giảm và nguy cơ mất an ninh lương thực tại nhiều quốc gia ven biển ngày càng lớn.
Mặc dù không thể đảo ngược hoàn toàn quá trình axit hóa đại dương trong thời gian ngắn, nhưng con người hoàn toàn có thể làm chậm hiện tượng này thông qua nhiều giải pháp đồng bộ.
Giải pháp quan trọng nhất là giảm phát thải khí CO₂ bằng cách chuyển đổi sang năng lượng tái tạo, nâng cao hiệu quả sử dụng năng lượng và hạn chế phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch. Đồng thời, việc bảo vệ và phục hồi các hệ sinh thái hấp thụ carbon như rừng ngập mặn, cỏ biển và rạn san hô cũng góp phần tăng khả năng hấp thụ CO₂ tự nhiên.
Bên cạnh đó, cần tăng cường nghiên cứu khoa học, quan trắc chất lượng nước biển, theo dõi sự thay đổi độ pH và xây dựng các mô hình dự báo để kịp thời đưa ra giải pháp quản lý tài nguyên biển hiệu quả. Các hoạt động khai thác hải sản bền vững, giảm ô nhiễm môi trường biển và nâng cao nhận thức cộng đồng cũng đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ hệ sinh thái đại dương.

>> Xem thêm: Blue Carbon Là Gì? Tại Sao Blue Carbon Lại Quan Trọng?
Axit hóa đại dương là một trong những hệ quả nghiêm trọng của biến đổi khí hậu, đang âm thầm làm thay đổi môi trường sống của hàng triệu loài sinh vật biển và đe dọa sinh kế của hàng tỷ người trên thế giới. Từ sự suy giảm các rạn san hô, mất cân bằng chuỗi thức ăn đến ảnh hưởng đối với ngành thủy sản và kinh tế biển, hiện tượng này cho thấy mối liên kết chặt chẽ giữa sức khỏe của đại dương và sự phát triển bền vững của con người.
Trong bối cảnh phát thải khí nhà kính vẫn tiếp tục gia tăng, việc giảm CO₂, bảo vệ hệ sinh thái biển và ứng dụng các công nghệ quan trắc hiện đại sẽ là những giải pháp quan trọng để theo dõi, đánh giá và giảm thiểu tác động của axit hóa đại dương. Chung tay bảo vệ đại dương hôm nay cũng chính là bảo vệ nguồn tài nguyên, đa dạng sinh học và tương lai của các thế hệ mai sau.
CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KHOA HỌC KỸ THUẬT – LASI
Bài viết liên quan
Trong ngành sản xuất và kinh doanh thủy sản giống, chất lượng con giống không chỉ phụ thuộc vào quá trình ương nuôi mà còn chịu ảnh hưởng trực tiếp bởi khâu đóng gói và vận chuyển. Đặc biệt với tôm giống, việc kiểm soát lượng nước, oxy, mật độ tôm và độ kín của […]
Ngành nuôi trồng thủy sản đang bước vào giai đoạn chuyển đổi mạnh mẽ từ mô hình nuôi ven bờ sang nuôi biển xa bờ. Xu hướng này không chỉ giúp giảm áp lực lên các vùng nuôi truyền thống mà còn mở ra cơ hội khai thác hiệu quả nguồn tài nguyên biển rộng […]
Trong quá trình phát triển các dự án điện mặt trời, việc đánh giá chính xác tài nguyên năng lượng mặt trời là cơ sở quan trọng để xác định tiềm năng khai thác, lựa chọn công nghệ và dự báo hiệu suất vận hành. Không chỉ cần biết một khu vực có nhiều nắng, […]
Dịch bệnh và biến động chất lượng nước ngày càng trở thành thách thức lớn đối với ngành nuôi tôm, việc tìm kiếm những mô hình nuôi bền vững, kiểm soát tốt môi trường và giảm rủi ro cho tôm ngày càng được quan tâm. Mô hình Aquamimicry nuôi tôm hiệu quả là một hướng […]
Carbon xanh ven biển là lượng carbon được hấp thụ, lưu trữ và tích tụ trong các hệ sinh thái ven biển như rừng ngập mặn, đầm lầy nước mặn và thảm cỏ biển. Đây là những hệ sinh thái có khả năng hấp thụ CO₂ từ khí quyển, đồng thời lưu giữ carbon trong […]
Hiện nay, biến đổi khí hậu, suy giảm tài nguyên thiên nhiên và yêu cầu ngày càng cao từ thị trường quốc tế, ESG trong nông nghiệp đang trở thành xu hướng tất yếu đối với các doanh nghiệp và hợp tác xã. Không còn đơn thuần là một bộ tiêu chí đánh giá phát […]
Biến đổi khí hậu ngày càng nghiêm trọng, việc cắt giảm phát thải khí nhà kính và tăng cường khả năng hấp thụ carbon đang trở thành mục tiêu ưu tiên của nhiều quốc gia. Bên cạnh rừng trên cạn, các hệ sinh thái ven biển như rừng ngập mặn, thảm cỏ biển và đầm […]
Biến đổi khí hậu ngày càng diễn biến phức tạp, hạn hán kéo dài và nguồn nước tưới ngày càng khan hiếm, tổn thất nước vùng trồng đang trở thành bài toán lớn đối với ngành nông nghiệp. Việc thất thoát nước không chỉ làm gia tăng chi phí sản xuất mà còn ảnh hưởng […]
Trong bối cảnh phát triển bền vững trở thành xu hướng toàn cầu, tiêu chuẩn ESG không còn là khái niệm dành riêng cho các tập đoàn đa quốc gia mà đang trở thành tiêu chí quan trọng đối với mọi doanh nghiệp. Nhà đầu tư, khách hàng, đối tác và các tổ chức tài […]
Biến đổi khí hậu ngày càng nghiêm trọng, bảo vệ rừng không chỉ giúp duy trì đa dạng sinh học mà còn đóng vai trò quan trọng trong việc hấp thụ và lưu trữ carbon. Chính vì vậy, REDD+ được cộng đồng quốc tế xem là một trong những cơ chế quan trọng nhằm giảm […]
AWD (Alternate Wetting and Drying) hay kỹ thuật tưới ngập khô xen kẽ là phương pháp quản lý nước trong canh tác lúa được Viện Nghiên cứu Lúa Quốc tế (IRRI) khuyến nghị nhằm tiết kiệm nước, giảm phát thải khí nhà kính và vẫn đảm bảo năng suất cây trồng. Thay vì duy trì […]
Biến đổi khí hậu ngày càng nghiêm trọng, phát thải khí nhà kính đang trở thành một trong những vấn đề được các quốc gia, doanh nghiệp và cộng đồng trên toàn thế giới đặc biệt quan tâm. Việc gia tăng lượng khí nhà kính trong khí quyển không chỉ làm Trái đất nóng lên […]