Trong nuôi tôm, dịch bệnh luôn là một trong những nguyên nhân chính gây thiệt hại lớn về kinh tế. Chỉ cần một đợt bùng phát bệnh trong ao nuôi cũng có thể khiến người nuôi mất trắng cả vụ mùa sau nhiều tháng đầu tư chi phí giống, thức ăn và công chăm sóc. Thực tế cho thấy phần lớn các vấn đề dịch bệnh đều xuất phát từ môi trường ao nuôi, mật độ nuôi cao hoặc vi khuẩn gây bệnh phát triển mạnh. Vì vậy, việc nhận biết sớm bệnh trên tôm và áp dụng các biện pháp phòng ngừa kịp thời là yếu tố quan trọng giúp giảm thiểu rủi ro, bảo vệ đàn tôm và nâng cao hiệu quả kinh tế cho trang trại.

Bệnh hoại tử gan tụy cấp tính, còn được gọi là EMS (Early Mortality Syndrome) hay AHPND (Acute Hepatopancreatic Necrosis Disease), là một trong những bệnh nguy hiểm nhất trong nuôi tôm hiện nay. Bệnh thường xuất hiện trong giai đoạn đầu của vụ nuôi, đặc biệt từ 10 đến 30 ngày sau khi thả giống. Nguyên nhân chính là do vi khuẩn Vibrio parahaemolyticus mang độc tố tấn công trực tiếp vào gan tụy của tôm. Khi mắc bệnh, tôm thường có biểu hiện giảm ăn, bơi lờ đờ, ruột rỗng và gan tụy bị teo hoặc đổi màu nhạt. Nếu không được kiểm soát kịp thời, tỷ lệ chết có thể tăng nhanh và gây thiệt hại lớn cho người nuôi.
Bệnh mờ đục trên ấu trùng tôm, còn gọi là TPD (Translucent Post-larvae Disease), thường xảy ra ở giai đoạn tôm giống hoặc tôm post-larvae. Đây là bệnh khiến cơ thể tôm trở nên mờ đục, mất độ trong suốt tự nhiên và làm giảm sức sống của tôm giống. Nguyên nhân chủ yếu liên quan đến vi khuẩn Vibrio parahaemolyticus trong môi trường nước hoặc từ nguồn giống không đảm bảo chất lượng. Khi mắc bệnh, tôm thường bơi yếu, tụ lại thành từng nhóm và tỷ lệ chết có thể tăng nhanh trong thời gian ngắn. Việc kiểm soát bệnh TPD cần bắt đầu từ khâu lựa chọn tôm giống chất lượng cao, kiểm tra sức khỏe tôm trước khi thả và duy trì hệ vi sinh có lợi trong ao nuôi nhằm hạn chế sự phát triển của vi khuẩn gây bệnh.
Bệnh đốm trắng do vi khuẩn, hay còn gọi là BWSS, là một dạng bệnh dễ gây nhầm lẫn với bệnh đốm trắng do virus vì có biểu hiện tương tự trên vỏ tôm. Khi mắc bệnh, trên vỏ tôm xuất hiện nhiều đốm trắng nhỏ, đồng thời tôm có dấu hiệu giảm ăn và hoạt động kém. Bệnh thường xuất hiện khi môi trường ao nuôi bị ô nhiễm hoặc mật độ nuôi quá cao, tạo điều kiện cho vi khuẩn phát triển mạnh. Mặc dù mức độ nguy hiểm không cao bằng bệnh đốm trắng do virus, nhưng nếu không được kiểm soát tốt, bệnh vẫn có thể làm giảm năng suất và chất lượng tôm thương phẩm.

>> Xem thêm: Đo Oxy Hòa Tan Thời Gian Thực Trong Nuôi Trồng Tôm
Bệnh hoại tử gan tụy do vi khuẩn NHPB (Necrotizing Hepatopancreatitis Bacteria) là một trong những bệnh ảnh hưởng trực tiếp đến hệ tiêu hóa của tôm. Khi mắc bệnh, gan tụy của tôm bị tổn thương nghiêm trọng khiến khả năng hấp thu dinh dưỡng giảm mạnh. Tôm thường có biểu hiện chậm lớn, bỏ ăn và gan tụy teo nhỏ hoặc đổi màu bất thường. Bệnh thường phát triển mạnh trong điều kiện môi trường ao nuôi kém ổn định hoặc có nhiều chất hữu cơ tích tụ ở đáy ao. Để hạn chế nguy cơ mắc bệnh, người nuôi cần quản lý tốt chất lượng nước, kiểm soát lượng thức ăn và sử dụng chế phẩm vi sinh nhằm cải thiện môi trường ao nuôi.
Bệnh đen mang hay tím mang là một trong những bệnh trên tôm thường gặp khi môi trường ao nuôi bị ô nhiễm hoặc nồng độ khí độc tăng cao. Khi mắc bệnh, phần mang của tôm chuyển sang màu đen hoặc tím sẫm, khiến khả năng hô hấp bị ảnh hưởng nghiêm trọng. Tôm thường nổi đầu vào sáng sớm, bơi yếu và dễ chết khi thiếu oxy. Nguyên nhân chính của bệnh thường liên quan đến sự tích tụ chất thải hữu cơ, khí độc như NH₃ hoặc H₂S trong ao nuôi. Việc phòng bệnh cần tập trung vào quản lý môi trường nước, tăng cường hệ thống quạt nước để bổ sung oxy và thường xuyên xử lý đáy ao nhằm hạn chế khí độc.
Bệnh đốm đen thường xuất hiện trên vỏ tôm dưới dạng các chấm nhỏ màu đen hoặc nâu sẫm. Đây là bệnh không gây chết nhanh nhưng lại ảnh hưởng lớn đến giá trị thương phẩm của tôm khi thu hoạch. Nguyên nhân chủ yếu có thể do vi khuẩn, nấm hoặc do tôm bị trầy xước trong quá trình nuôi. Khi môi trường nước không đảm bảo, các vi sinh vật gây bệnh dễ dàng xâm nhập và tạo ra các đốm đen trên vỏ tôm. Để phòng bệnh, người nuôi cần giữ môi trường ao nuôi sạch, hạn chế mật độ nuôi quá cao và bổ sung khoáng chất giúp tôm cứng vỏ, tăng sức đề kháng.
Bệnh vi khuẩn dạng sợi là bệnh do các loại vi khuẩn dạng sợi phát triển và bám trên bề mặt cơ thể tôm, đặc biệt là ở mang và vỏ. Khi bị nhiễm bệnh, tôm thường có lớp sợi mỏng bám bên ngoài cơ thể, khiến khả năng hô hấp và vận động bị ảnh hưởng. Bệnh thường xuất hiện khi môi trường ao nuôi có nhiều chất hữu cơ hoặc thức ăn dư thừa tích tụ lâu ngày. Để hạn chế bệnh này, người nuôi cần quản lý thức ăn hợp lý, tránh dư thừa thức ăn và sử dụng các chế phẩm vi sinh để cải thiện chất lượng nước trong ao.
Bệnh đốm đỏ là bệnh do vi khuẩn Vibrio alginolyticus gây ra và thường xuất hiện khi môi trường ao nuôi có sự biến động mạnh về nhiệt độ, độ mặn hoặc chất lượng nước. Khi mắc bệnh, trên thân tôm xuất hiện các đốm đỏ, đặc biệt ở phần đuôi và chân bơi. Tôm thường giảm ăn, hoạt động yếu và dễ bị stress. Nếu không được kiểm soát tốt, bệnh có thể lan nhanh trong đàn tôm. Việc phòng bệnh cần tập trung vào việc ổn định môi trường nước, giảm mật độ nuôi và bổ sung vitamin, khoáng chất giúp tăng cường sức đề kháng cho tôm.
Bệnh hoại tử cơ là bệnh do vi khuẩn Vibrio parahaemolyticus gây ra, làm tổn thương các mô cơ của tôm. Khi mắc bệnh, phần cơ tôm thường chuyển sang màu trắng đục và tôm có biểu hiện bơi yếu hoặc mất khả năng vận động. Bệnh thường xuất hiện khi môi trường ao nuôi bị ô nhiễm hoặc khi tôm bị stress kéo dài. Nếu không được kiểm soát kịp thời, tỷ lệ chết có thể tăng nhanh. Người nuôi cần chú trọng quản lý môi trường ao nuôi, kiểm soát vi khuẩn có hại và sử dụng các chế phẩm sinh học để duy trì hệ vi sinh có lợi.
Bệnh đường ruột do vi khuẩn Vibrio là một trong những bệnh phổ biến nhất trong nuôi tôm thâm canh. Khi mắc bệnh, tôm thường có dấu hiệu ruột đứt đoạn, ruột rỗng hoặc xuất hiện phân trắng nổi trên mặt nước. Bệnh làm giảm khả năng tiêu hóa thức ăn, khiến tôm chậm lớn và giảm sức đề kháng. Nguyên nhân thường liên quan đến thức ăn dư thừa, môi trường nước ô nhiễm hoặc mật độ nuôi quá cao. Để phòng bệnh, người nuôi cần quản lý thức ăn chặt chẽ, sử dụng men vi sinh đường ruột và theo dõi sức khỏe tôm thường xuyên để phát hiện sớm dấu hiệu bất thường.

>> Xem thêm: Cơ Hội Tôm Xuất Khẩu Của Việt Nam Trên Thị Trường Quốc Tế
Trong ngành nuôi tôm hiện đại, việc kiểm soát bệnh trên tôm là yếu tố quan trọng quyết định đến năng suất và lợi nhuận của mỗi vụ nuôi. Để hạn chế rủi ro, người nuôi cần kết hợp nhiều biện pháp quản lý như kiểm soát chất lượng nước, chọn giống sạch bệnh, quản lý thức ăn hợp lý và sử dụng vi sinh để cải thiện môi trường ao nuôi. Khi chủ động phòng ngừa và theo dõi sức khỏe tôm thường xuyên, người nuôi sẽ giảm đáng kể nguy cơ bùng phát dịch bệnh và nâng cao hiệu quả kinh tế cho trang trại.
CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KHOA HỌC KỸ THUẬT – LASI
Bài viết liên quan
Trong quá trình phát triển một dự án điện gió, quan trắc gió Metmast là bước quan trọng để thu thập dữ liệu phục vụ đánh giá tài nguyên gió và tính toán tiềm năng phát điện. Những thông số như tốc độ gió, hướng gió, độ nhiễu loạn, độ cắt gió, nhiệt độ, áp […]
Sự phát triển nhanh chóng của các dự án điện gió ngoài khơi đang đặt ra yêu cầu ngày càng cao về đo lường và đánh giá tài nguyên gió. Khác với khu vực trên đất liền, môi trường ngoài khơi có điều kiện phức tạp với gió mạnh, sóng lớn, dòng chảy và thời […]
Trong quá trình phát triển dự án điện gió, khảo sát gió bằng Lidar đang trở thành một phương pháp quan trắc ngày càng được quan tâm nhờ khả năng thu thập dữ liệu gió ở nhiều độ cao mà không cần xây dựng các trụ đo gió cao truyền thống. Dữ liệu từ hệ […]
Trong quá trình vận hành hệ thống điện mặt trời, bám bụi trên bề mặt tấm pin là một trong những yếu tố có thể làm suy giảm hiệu suất phát điện. Bụi đất, cát, phấn hoa và các hạt vật chất trong không khí có thể tích tụ theo thời gian, làm giảm lượng […]
Sạt lở đất là một trong những dạng thiên tai có diễn biến phức tạp, thường xảy ra đột ngột và có thể gây thiệt hại lớn về người, tài sản cũng như hạ tầng giao thông. Đặc biệt tại các khu vực miền núi, ven sông, vùng có địa hình dốc hoặc thường xuyên […]
Trong ngành sản xuất và kinh doanh thủy sản giống, chất lượng con giống không chỉ phụ thuộc vào quá trình ương nuôi mà còn chịu ảnh hưởng trực tiếp bởi khâu đóng gói và vận chuyển. Đặc biệt với tôm giống, việc kiểm soát lượng nước, oxy, mật độ tôm và độ kín của […]
Ngành nuôi trồng thủy sản đang bước vào giai đoạn chuyển đổi mạnh mẽ từ mô hình nuôi ven bờ sang nuôi biển xa bờ. Xu hướng này không chỉ giúp giảm áp lực lên các vùng nuôi truyền thống mà còn mở ra cơ hội khai thác hiệu quả nguồn tài nguyên biển rộng […]
Trong quá trình phát triển các dự án điện mặt trời, việc đánh giá chính xác tài nguyên năng lượng mặt trời là cơ sở quan trọng để xác định tiềm năng khai thác, lựa chọn công nghệ và dự báo hiệu suất vận hành. Không chỉ cần biết một khu vực có nhiều nắng, […]
Dịch bệnh và biến động chất lượng nước ngày càng trở thành thách thức lớn đối với ngành nuôi tôm, việc tìm kiếm những mô hình nuôi bền vững, kiểm soát tốt môi trường và giảm rủi ro cho tôm ngày càng được quan tâm. Mô hình Aquamimicry nuôi tôm hiệu quả là một hướng […]
Carbon xanh ven biển là lượng carbon được hấp thụ, lưu trữ và tích tụ trong các hệ sinh thái ven biển như rừng ngập mặn, đầm lầy nước mặn và thảm cỏ biển. Đây là những hệ sinh thái có khả năng hấp thụ CO₂ từ khí quyển, đồng thời lưu giữ carbon trong […]
Hiện nay, biến đổi khí hậu, suy giảm tài nguyên thiên nhiên và yêu cầu ngày càng cao từ thị trường quốc tế, ESG trong nông nghiệp đang trở thành xu hướng tất yếu đối với các doanh nghiệp và hợp tác xã. Không còn đơn thuần là một bộ tiêu chí đánh giá phát […]
Biến đổi khí hậu ngày càng nghiêm trọng, việc cắt giảm phát thải khí nhà kính và tăng cường khả năng hấp thụ carbon đang trở thành mục tiêu ưu tiên của nhiều quốc gia. Bên cạnh rừng trên cạn, các hệ sinh thái ven biển như rừng ngập mặn, thảm cỏ biển và đầm […]