Hãng sản xuất: Hukx
Model: SRA300-D1
Các model Class A hoàn toàn số hóa SRA300-D1 và SRA200-D1, cùng với model Class B SRA100-D1, được thiết kế để đo bức xạ mặt trời toàn phần, bức xạ phản xạ và hệ số albedo (còn gọi là độ phản xạ bức xạ mặt trời) với độ chính xác và độ ổn định cao nhất.
Dòng albedometer của Hukx mang đến giải pháp phù hợp cho mọi ứng dụng và mức đầu tư, đặc biệt trong các lĩnh vực giám sát hiệu suất hệ thống điện mặt trời (PV) và khí tượng học. Thiết bị được tích hợp khả năng chống xung sét, thiết kế để hoạt động ổn định trong các điều kiện môi trường khắc nghiệt tại nhà máy điện mặt trời và trạm khí tượng, đồng thời có thể nâng cấp khả năng chống sét lên đến 4 kV khi sử dụng thiết bị bảo vệ SPD01 tùy chọn. Các sản phẩm tuân thủ những tiêu chuẩn mới nhất của ISO và WMO, với thiết kế mô-đun giúp việc bảo trì và hiệu chuẩn trở nên thuận tiện và hiệu quả hơn.
Albedometer là thiết bị dùng để đo bức xạ mặt trời toàn phần và bức xạ phản xạ, từ đó tính toán hệ số albedo (hay độ phản xạ bức xạ mặt trời) của một bề mặt nhất định. Một albedometer bao gồm hai pyranometer được lắp đặt theo phương ngang, trong đó cảm biến hướng xuống dùng để đo bức xạ mặt trời phản xạ từ bề mặt đất.
Trong điều kiện ngoài trời, giá trị albedo phụ thuộc vào phân bố hướng của bức xạ tới và đặc tính bề mặt tại mặt đất. Thông thường, albedo được biểu diễn dưới dạng một giá trị trung bình trong ngày, được tính khi góc cao Mặt Trời lớn hơn 10°. Sự thay đổi của albedo thường diễn ra chậm và mang tính сезон (theo mùa), ngoại trừ những trường hợp đặc biệt như khi có tuyết rơi.
Giá trị albedo của các bề mặt điển hình dao động từ khoảng 4% đối với nhựa đường mới, 15% đối với cỏ xanh, và có thể lên đến 90% đối với tuyết mới.
| Hạng mục | Mô tả |
|---|---|
| Thiết bị bao gồm | 2 × SR300-D1 và 1 × AMF03 |
| Đại lượng đo | Bức xạ mặt trời toàn phần (global) và bức xạ phản xạ |
| Đại lượng đo tùy chọn | • Albedo (hệ số phản xạ mặt trời) • Bức xạ mặt trời thuần (net solar radiation) |
| Phân loại ISO 9060:2018 | Spectrally flat Class A |
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Thông gió bên trong | Có |
| Gia nhiệt | Có |
| Phương thức lắp đặt | Thanh lắp (mounting rod) đường kính 15 × 10⁻³ m |
| Dải nhiệt độ hoạt động định mức | -40 đến +80 °C |
| Chiều dài cáp tiêu chuẩn | 3 m |
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Phân loại thiết bị | Industrial Equipment |
| Khả năng chịu xung sét | Level 2 – mức thử nghiệm 1 kV |
| Tùy chọn SPD01 | Level 4 – mức thử nghiệm 4 kV |
| Hạng mục | Mô tả |
|---|---|
| Tiêu chuẩn an toàn | EU Low Voltage Directive (2014/35/EU) USA National Electric Code (NFPA70) |
| Cọc tiếp địa | Tích hợp trên thiết bị |
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Ngõ ra | Modbus RS-485 |
| Giao thức truyền thông | Modbus RTU |
| Cách ly RS-485 | 1.5 kV |
| Giao diện phần cứng | RS-485 2 dây |