Nuôi tôm đang là một trong những ngành kinh tế mũi nhọn của Việt Nam, đóng góp lớn vào kim ngạch xuất khẩu thủy sản. Tuy nhiên, cùng với sự phát triển về quy mô, hoạt động nuôi tôm cũng tạo ra nhiều tác động đến môi trường, đặc biệt là phát thải khí nhà kính như CO₂, CH₄ (Methane) và N₂O (Nitrous Oxide). Đây đều là những loại khí có khả năng gây nóng lên toàn cầu, ảnh hưởng trực tiếp đến mục tiêu phát triển bền vững của ngành thủy sản.Chính vì vậy, giải pháp nuôi tôm giảm phát thải đang trở thành xu hướng tất yếu, được nhiều quốc gia và doanh nghiệp quan tâm.
Đây là mô hình nuôi ứng dụng đồng bộ các giải pháp về quản lý thức ăn, xử lý môi trường, sử dụng năng lượng sạch và xây dựng hệ sinh thái tuần hoàn nhằm giảm lượng khí nhà kính phát sinh trong suốt quá trình sản xuất, đồng thời vẫn đảm bảo năng suất và hiệu quả kinh tế.
Không chỉ giúp giảm tác động đến môi trường, nuôi tôm phát thải thấp còn tạo lợi thế cạnh tranh khi nhiều thị trường xuất khẩu như EU, Mỹ hay Nhật Bản ngày càng ưu tiên các sản phẩm thủy sản đáp ứng tiêu chí xanh, minh bạch và bền vững.

Trong ao nuôi tôm, khí nhà kính được tạo ra từ nhiều nguồn khác nhau. Thức ăn dư thừa, chất thải hữu cơ tích tụ dưới đáy ao, quá trình phân hủy yếm khí hay việc tiêu thụ điện năng cho hệ thống quạt nước, sục khí đều góp phần làm gia tăng phát thải.
Nếu không được quản lý hiệu quả, lượng chất hữu cơ tích tụ sẽ tạo điều kiện cho vi sinh vật yếm khí phát triển và sinh ra khí methane (CH₄). Trong khi đó, việc sử dụng phân bón hoặc nguồn dinh dưỡng không hợp lý cũng làm tăng phát thải khí nitrous oxide (N₂O) – loại khí có khả năng gây hiệu ứng nhà kính mạnh gấp hàng trăm lần CO₂.
Bên cạnh áp lực từ biến đổi khí hậu, nhiều thị trường nhập khẩu hiện cũng yêu cầu doanh nghiệp chứng minh quy trình sản xuất thân thiện với môi trường. Do đó, giảm phát thải không chỉ là trách nhiệm đối với hệ sinh thái mà còn là điều kiện để nâng cao năng lực cạnh tranh và duy trì xuất khẩu trong tương lai.
Thức ăn là yếu tố quyết định phần lớn chi phí trong nuôi tôm, đồng thời cũng là nguồn phát sinh phát thải lớn nhất nếu không được quản lý hợp lý. Khi cho ăn quá mức hoặc không kiểm soát lượng thức ăn thực tế, phần thức ăn dư sẽ lắng xuống đáy ao và phân hủy thành các hợp chất hữu cơ. Quá trình này tạo điều kiện hình thành khí CH₄ và N₂O, đồng thời làm suy giảm chất lượng nước và tăng nguy cơ dịch bệnh.
Để hạn chế tình trạng này, nhiều trang trại hiện nay đã ứng dụng hệ thống cho ăn tự động kết hợp camera quan sát và cảm biến theo dõi khả năng bắt mồi của tôm. Nhờ dữ liệu theo thời gian thực, người nuôi có thể điều chỉnh lượng thức ăn phù hợp với từng giai đoạn phát triển.
Giải pháp này mang lại nhiều lợi ích: giảm thất thoát thức ăn, hạn chế phát sinh khí nhà kính, cải thiện hệ số chuyển đổi thức ăn (FCR), giảm chi phí sản xuất, nâng cao tốc độ tăng trưởng của tôm.

Một trong những nguyên nhân khiến ao nuôi phát sinh lượng lớn khí nhà kính là lớp bùn hữu cơ tích tụ dưới đáy ao. Thay vì xử lý bằng phương pháp thay nước thường xuyên hoặc xả trực tiếp ra môi trường, nhiều mô hình nuôi hiện đại lựa chọn ứng dụng công nghệ sinh học.
Các chế phẩm vi sinh như vi khuẩn có lợi, hạt sinh học hoặc khuẩn quang hợp giúp phân hủy nhanh chất hữu cơ, chuyển hóa các hợp chất độc thành dạng ít gây hại và hạn chế quá trình phân hủy yếm khí.
Nhờ đó, ao nuôi luôn duy trì môi trường ổn định, giảm lượng bùn đáy và hạn chế phát sinh CH₄, H₂S cũng như nhiều khí độc khác. Đây cũng là giải pháp góp phần xây dựng mô hình nuôi tuần hoàn khi chất thải được xử lý ngay trong hệ thống thay vì thải ra môi trường tự nhiên.
>> Xem thêm: Ứng Dụng Của Công Nghệ Sinh Học Trong Nông Nghiệp
Nuôi tôm phát thải thấp không chỉ tập trung vào công nghệ mà còn hướng tới xây dựng hệ sinh thái bền vững.
Hai mô hình được đánh giá cao hiện nay là: Nuôi tôm – lúa và nuôi tôm kết hợp rừng ngập mặn:
Không chỉ giảm phát thải, mô hình này còn nâng cao khả năng chống chịu trước biến đổi khí hậu và được nhiều tổ chức quốc tế đánh giá là hướng phát triển bền vững cho ngành thủy sản.
Điện năng tiêu thụ cho quạt nước, sục khí, bơm nước và hệ thống tự động chiếm tỷ trọng rất lớn trong tổng chi phí vận hành của trang trại nuôi tôm. Nếu sử dụng hoàn toàn điện lưới truyền thống, lượng phát thải gián tiếp từ quá trình sản xuất điện sẽ rất đáng kể.

Hiện nay, nhiều trang trại đã chuyển sang sử dụng hệ thống điện mặt trời để cung cấp năng lượng cho các thiết bị vận hành. Việc ứng dụng năng lượng tái tạo mang lại nhiều lợi ích như:
Đây cũng là giải pháp được nhiều doanh nghiệp xuất khẩu ưu tiên nhằm nâng cao hình ảnh thương hiệu trước các đối tác quốc tế.
>> Xem thêm: Cơ Hội Tôm Xuất Khẩu Của Việt Nam Trên Thị Trường Quốc Tế
Ngành thủy sản đang hướng tới phát triển xanh và đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế ngày càng khắt khe, áp dụng giải pháp nuôi tôm giảm phát thải không còn là xu hướng mà đã trở thành yêu cầu tất yếu. Với hệ sinh thái giải pháp công nghệ hiện đại cùng kinh nghiệm triển khai trong lĩnh vực môi trường và nuôi trồng thủy sản, LASI sẵn sàng đồng hành cùng doanh nghiệp trên hành trình xây dựng các mô hình nuôi tôm xanh, thông minh và phát triển bền vững.
CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KHOA HỌC KỸ THUẬT – LASI
Bài viết liên quan
Hiện tượng tôm chết sớm là một trong những rủi ro lớn trong nuôi tôm, đặc biệt ở giai đoạn đầu của vụ nuôi. Tôm suy yếu hoặc chết hàng loạt không chỉ làm giảm tỷ lệ sống mà còn khiến người nuôi gia tăng chi phí xử lý, kéo dài thời gian chăm sóc […]
Dấu chân carbon sản phẩm tôm đang trở thành một trong những vấn đề được ngành nuôi trồng và chế biến thủy sản quan tâm khi thị trường ngày càng chú trọng đến phát triển bền vững, giảm phát thải khí nhà kính và truy xuất nguồn gốc. Việc xác định lượng phát thải trong […]
Sự phát triển nhanh của điện gió ngoài khơi đang mở ra tiềm năng lớn trong quá trình chuyển dịch sang nguồn năng lượng sạch. Tuy nhiên, khác với các dự án trên đất liền, việc đo gió ngoài khơi phải đối mặt với nhiều điều kiện phức tạp như khoảng cách xa bờ, sóng […]
Trong hoạt động hàng hải, khả năng xác định nhanh vị trí và hướng phát tín hiệu khẩn cấp có ý nghĩa đặc biệt quan trọng đối với công tác tìm kiếm cứu nạn trên biển. Trong điều kiện thời tiết phức tạp, tầm nhìn hạn chế hoặc khu vực hoạt động rộng, việc chỉ […]
Trong quá trình phát triển các dự án điện gió, đánh giá tài nguyên gió là bước quan trọng để xác định tiềm năng khu vực, lựa chọn vị trí turbine và ước tính sản lượng điện có thể khai thác. Tuy nhiên, tại những khu vực có địa hình phức tạp hoặc dự án […]
Ứng dụng ESG đang trở thành một trong những định hướng quan trọng đối với doanh nghiệp nông nghiệp trong quá trình chuyển đổi sang mô hình sản xuất xanh và bền vững. Không chỉ tập trung vào hiệu quả kinh tế, doanh nghiệp ngày càng phải quan tâm đến tác động môi trường, trách […]
Hiệu quả sử dụng nước đang trở thành một trong những yếu tố quan trọng đối với sản xuất nông nghiệp bền vững. Biến đổi khí hậu, thời tiết cực đoan, hạn hán và tình trạng suy giảm nguồn nước khiến bài toán sử dụng nước tiết kiệm, đúng thời điểm và đúng nhu cầu […]
Trong quá trình phát triển dự án điện gió, đo gió là một trong những bước quan trọng để đánh giá tiềm năng tài nguyên gió, lựa chọn vị trí, xác định quy mô và tính toán hiệu quả đầu tư. Theo phương pháp truyền thống, chủ đầu tư thường sử dụng cột đo gió […]
Hiện tượng axit hóa đại dương đang trở thành một trong những vấn đề môi trường đáng quan tâm khi nồng độ carbon dioxide (CO₂) trong khí quyển liên tục gia tăng. Đại dương hấp thụ một phần đáng kể lượng CO₂ dư thừa, từ đó làm thay đổi thành phần hóa học của nước […]
Đại dương đang phải đối mặt với nhiều tác động đồng thời từ hoạt động của con người, từ rác thải nhựa, hóa chất, ô nhiễm cho đến sự gia tăng khí nhà kính trong khí quyển. Trong đó, pH nước biển là một trong những chỉ số quan trọng phản ánh sự thay đổi […]
Trong quá trình phát triển một dự án điện gió, quan trắc gió Metmast là bước quan trọng để thu thập dữ liệu phục vụ đánh giá tài nguyên gió và tính toán tiềm năng phát điện. Những thông số như tốc độ gió, hướng gió, độ nhiễu loạn, độ cắt gió, nhiệt độ, áp […]
Sự phát triển nhanh chóng của các dự án điện gió ngoài khơi đang đặt ra yêu cầu ngày càng cao về đo lường và đánh giá tài nguyên gió. Khác với khu vực trên đất liền, môi trường ngoài khơi có điều kiện phức tạp với gió mạnh, sóng lớn, dòng chảy và thời […]