Biến đổi khí hậu đang tạo ra những thách thức ngày càng lớn đối với ngành nông nghiệp. Trong đó, sản xuất lúa gạo vừa chịu tác động trực tiếp của thời tiết cực đoan, vừa là một trong những nguồn phát thải khí nhà kính đáng kể, đặc biệt là khí methane (CH₄) phát sinh từ ruộng lúa ngập nước. Chính vì vậy, lúa phát thải thấp đang trở thành định hướng quan trọng trong chiến lược phát triển nông nghiệp bền vững tại Việt Nam. Không chỉ góp phần giảm phát thải khí nhà kính, mô hình này còn giúp nông dân tiết kiệm chi phí sản xuất, sử dụng tài nguyên hiệu quả hơn và nâng cao giá trị hạt gạo trên thị trường.
Vậy lúa phát thải thấp là gì, mang lại những lợi ích gì và đâu là các phương pháp canh tác hiệu quả? Hãy cùng LASI tìm hiểu trong bài viết dưới đây.

Lúa phát thải thấp là mô hình canh tác lúa ứng dụng các kỹ thuật và công nghệ tiên tiến nhằm giảm lượng khí nhà kính phát sinh trong quá trình sản xuất, đặc biệt là khí methane (CH₄) và nitrous oxide (N₂O). Bên cạnh mục tiêu bảo vệ môi trường, phương pháp này còn giúp tiết kiệm nước tưới, tối ưu lượng phân bón, giảm chi phí sản xuất và nâng cao năng suất, chất lượng hạt gạo.
Khác với phương thức canh tác truyền thống, lúa phát thải thấp tập trung vào việc quản lý đồng ruộng một cách khoa học. Đây được xem là hướng đi quan trọng giúp ngành lúa gạo Việt Nam phát triển bền vững, nâng cao giá trị nông sản và đáp ứng các tiêu chuẩn ngày càng khắt khe của thị trường quốc tế.
Để giảm phát thải khí nhà kính nhưng vẫn duy trì năng suất và hiệu quả kinh tế, mô hình lúa phát thải thấp áp dụng đồng bộ nhiều giải pháp kỹ thuật trong suốt quá trình canh tác. Dưới đây là những phương pháp đang được khuyến khích triển khai tại Việt Nam, đặc biệt trong Đề án 1 triệu ha lúa chất lượng cao, phát thải thấp.
Quản lý nước theo phương pháp AWD (Alternate Wetting and Drying) được xem là giải pháp quan trọng nhất trong canh tác lúa phát thải thấp. Thay vì duy trì mực nước ngập liên tục trong suốt vụ lúa, ruộng sẽ được để khô trong một khoảng thời gian nhất định trước khi tưới trở lại theo đúng ngưỡng kỹ thuật.
Việc luân phiên giữa trạng thái ngập và khô giúp giảm môi trường yếm khí trong đất – điều kiện thuận lợi để vi sinh vật tạo ra khí methane (CH₄). Nhờ đó, lượng khí CH₄ phát sinh từ ruộng lúa có thể giảm đáng kể, trong nhiều trường hợp đạt trên 50% so với phương pháp tưới ngập truyền thống.
Bên cạnh hiệu quả giảm phát thải, AWD còn giúp tiết kiệm khoảng 20-30% lượng nước tưới, giảm chi phí bơm nước, hạn chế đổ ngã và tạo điều kiện để bộ rễ phát triển khỏe hơn. Hiện nay, phương pháp này đang được khuyến khích áp dụng rộng rãi tại nhiều vùng sản xuất lúa trọng điểm.

Quản lý nước theo phương pháp AWD (Alternate Wetting and Drying) được xem là giải pháp quan trọng nhất trong canh tác lúa phát thải thấp
Phân bón là yếu tố quyết định năng suất cây trồng, nhưng nếu sử dụng không đúng kỹ thuật sẽ làm gia tăng phát thải khí Nitrous Oxide (N₂O) – loại khí nhà kính có khả năng gây nóng lên toàn cầu mạnh hơn CO₂ rất nhiều lần.
Để hạn chế phát thải, người sản xuất cần tuân thủ nguyên tắc “4 đúng” gồm: đúng loại phân, đúng liều lượng, đúng thời điểm và đúng vị trí bón. Đồng thời, nên căn cứ vào tình trạng đất, nhu cầu dinh dưỡng của cây và từng giai đoạn sinh trưởng để điều chỉnh lượng phân phù hợp. Việc quản lý phân bón khoa học không chỉ giảm thất thoát dinh dưỡng ra môi trường mà còn giúp cây hấp thu hiệu quả hơn, tiết kiệm chi phí vật tư và nâng cao năng suất, chất lượng hạt lúa.
Sau mỗi vụ mùa, lượng rơm rạ còn lại trên đồng ruộng rất lớn. Nếu đốt trực tiếp ngoài đồng sẽ phát sinh nhiều khí nhà kính, bụi mịn và các chất gây ô nhiễm không khí, đồng thời làm mất đi nguồn hữu cơ quý giá của đất.
Trong mô hình lúa phát thải thấp, rơm rạ được khuyến khích thu gom để tái sử dụng hoặc xử lý đúng kỹ thuật như ủ làm phân hữu cơ, sản xuất nấm, thức ăn chăn nuôi hoặc vùi xuống đất kết hợp chế phẩm vi sinh để thúc đẩy quá trình phân hủy. Cách làm này vừa giảm ô nhiễm môi trường, vừa cải thiện độ phì nhiêu của đất, tăng hàm lượng chất hữu cơ và giảm nhu cầu sử dụng phân bón hóa học trong các vụ tiếp theo.
Các giống lúa ngắn ngày, chất lượng cao có thời gian sinh trưởng ngắn hơn, giúp giảm thời gian ruộng bị ngập nước, đồng thời nâng cao khả năng chống chịu sâu bệnh và thích ứng với biến đổi khí hậu. Bên cạnh đó, áp dụng phương pháp sạ thưa hoặc gieo sạ bằng máy giúp giảm lượng giống sử dụng, tạo khoảng cách hợp lý giữa các cây, hạn chế sâu bệnh và giảm chi phí sản xuất.
Ngoài ra, việc ứng dụng các công nghệ như cảm biến mực nước, hệ thống IoT, thiết bị quan trắc đồng ruộng và phần mềm quản lý canh tác còn giúp nông dân theo dõi điều kiện sản xuất theo thời gian thực, tối ưu việc tưới tiêu, bón phân và xây dựng dữ liệu phục vụ kiểm kê phát thải cũng như truy xuất nguồn gốc. Đây là nền tảng quan trọng để phát triển nền nông nghiệp thông minh, đáp ứng yêu cầu của các chương trình sản xuất lúa chất lượng cao, phát thải thấp trong tương lai.

Giống lúa ngắn ngày, chất lượng cao có thời gian sinh trưởng ngắn hơn
Lúa phát thải thấp không chỉ là xu hướng tất yếu của nền nông nghiệp hiện đại mà còn là giải pháp quan trọng giúp Việt Nam thực hiện các cam kết về giảm phát thải khí nhà kính và phát triển nông nghiệp xanh. Trong tương lai, khi yêu cầu về truy xuất nguồn gốc, kiểm kê phát thải và tín chỉ carbon ngày càng trở nên phổ biến, việc chuyển đổi sang mô hình lúa phát thải thấp sẽ không chỉ mang lại lợi ích kinh tế mà còn giúp ngành lúa gạo Việt Nam nâng cao vị thế trên thị trường quốc tế.
CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KHOA HỌC KỸ THUẬT – LASI
Bài viết liên quan
Hiện tượng tôm chết sớm là một trong những rủi ro lớn trong nuôi tôm, đặc biệt ở giai đoạn đầu của vụ nuôi. Tôm suy yếu hoặc chết hàng loạt không chỉ làm giảm tỷ lệ sống mà còn khiến người nuôi gia tăng chi phí xử lý, kéo dài thời gian chăm sóc […]
Dấu chân carbon sản phẩm tôm đang trở thành một trong những vấn đề được ngành nuôi trồng và chế biến thủy sản quan tâm khi thị trường ngày càng chú trọng đến phát triển bền vững, giảm phát thải khí nhà kính và truy xuất nguồn gốc. Việc xác định lượng phát thải trong […]
Sự phát triển nhanh của điện gió ngoài khơi đang mở ra tiềm năng lớn trong quá trình chuyển dịch sang nguồn năng lượng sạch. Tuy nhiên, khác với các dự án trên đất liền, việc đo gió ngoài khơi phải đối mặt với nhiều điều kiện phức tạp như khoảng cách xa bờ, sóng […]
Trong hoạt động hàng hải, khả năng xác định nhanh vị trí và hướng phát tín hiệu khẩn cấp có ý nghĩa đặc biệt quan trọng đối với công tác tìm kiếm cứu nạn trên biển. Trong điều kiện thời tiết phức tạp, tầm nhìn hạn chế hoặc khu vực hoạt động rộng, việc chỉ […]
Trong quá trình phát triển các dự án điện gió, đánh giá tài nguyên gió là bước quan trọng để xác định tiềm năng khu vực, lựa chọn vị trí turbine và ước tính sản lượng điện có thể khai thác. Tuy nhiên, tại những khu vực có địa hình phức tạp hoặc dự án […]
Ứng dụng ESG đang trở thành một trong những định hướng quan trọng đối với doanh nghiệp nông nghiệp trong quá trình chuyển đổi sang mô hình sản xuất xanh và bền vững. Không chỉ tập trung vào hiệu quả kinh tế, doanh nghiệp ngày càng phải quan tâm đến tác động môi trường, trách […]
Hiệu quả sử dụng nước đang trở thành một trong những yếu tố quan trọng đối với sản xuất nông nghiệp bền vững. Biến đổi khí hậu, thời tiết cực đoan, hạn hán và tình trạng suy giảm nguồn nước khiến bài toán sử dụng nước tiết kiệm, đúng thời điểm và đúng nhu cầu […]
Trong quá trình phát triển dự án điện gió, đo gió là một trong những bước quan trọng để đánh giá tiềm năng tài nguyên gió, lựa chọn vị trí, xác định quy mô và tính toán hiệu quả đầu tư. Theo phương pháp truyền thống, chủ đầu tư thường sử dụng cột đo gió […]
Hiện tượng axit hóa đại dương đang trở thành một trong những vấn đề môi trường đáng quan tâm khi nồng độ carbon dioxide (CO₂) trong khí quyển liên tục gia tăng. Đại dương hấp thụ một phần đáng kể lượng CO₂ dư thừa, từ đó làm thay đổi thành phần hóa học của nước […]
Đại dương đang phải đối mặt với nhiều tác động đồng thời từ hoạt động của con người, từ rác thải nhựa, hóa chất, ô nhiễm cho đến sự gia tăng khí nhà kính trong khí quyển. Trong đó, pH nước biển là một trong những chỉ số quan trọng phản ánh sự thay đổi […]
Trong quá trình phát triển một dự án điện gió, quan trắc gió Metmast là bước quan trọng để thu thập dữ liệu phục vụ đánh giá tài nguyên gió và tính toán tiềm năng phát điện. Những thông số như tốc độ gió, hướng gió, độ nhiễu loạn, độ cắt gió, nhiệt độ, áp […]
Sự phát triển nhanh chóng của các dự án điện gió ngoài khơi đang đặt ra yêu cầu ngày càng cao về đo lường và đánh giá tài nguyên gió. Khác với khu vực trên đất liền, môi trường ngoài khơi có điều kiện phức tạp với gió mạnh, sóng lớn, dòng chảy và thời […]