Hãng sản xuất: NESA
Model: Evolution
Bộ ghi dữ liệu Linux hiệu năng cao là giải pháp thu thập, xử lý và quản lý dữ liệu chuyên nghiệp, được thiết kế cho các hệ thống quan trắc khí tượng, điện gió, năng lượng tái tạo, môi trường và các ứng dụng tự động hóa công nghiệp. Thiết bị sử dụng nền tảng hệ điều hành Linux nhúng kết hợp máy chủ Web Apache, cho phép cấu hình, giám sát và quản lý hoàn toàn thông qua trình duyệt mà không cần cài đặt phần mềm chuyên dụng.
Được trang bị bộ chuyển đổi ADC 24-bit có độ chính xác cao cùng khả năng hỗ trợ nhiều chuẩn giao tiếp công nghiệp như RS485, RS232, Modbus, SDI-12, Ethernet và USB, datalogger có thể kết nối đồng thời với nhiều loại cảm biến và thiết bị hiện trường của nhiều nhà sản xuất khác nhau. Thiết bị cũng hỗ trợ tự động nhận diện cảm biến, giúp giảm thời gian cấu hình và triển khai hệ thống.
Bộ ghi dữ liệu được thiết kế với khả năng hoạt động liên tục 24/7, tiêu thụ điện năng thấp, hỗ trợ nhiều nguồn cấp như pin năng lượng mặt trời, ắc quy hoặc nguồn ngoài, đáp ứng tốt các ứng dụng lắp đặt ngoài hiện trường. Hệ thống lưu trữ linh hoạt với bộ nhớ trong, USB và ổ cứng ngoài giúp đảm bảo dữ liệu được ghi nhận an toàn trong thời gian dài.
Ngoài chức năng thu thập dữ liệu, thiết bị còn tích hợp các tính năng xử lý, thống kê, cảnh báo và truyền dữ liệu tự động đến máy chủ hoặc trung tâm giám sát. Người dùng có thể xây dựng các thuật toán xử lý hoặc kịch bản vận hành riêng để đáp ứng các yêu cầu ứng dụng đặc thù.
Với khả năng mở rộng hơn 100 kênh I/O, độ chính xác cao, độ tin cậy vượt trội và khả năng tích hợp linh hoạt, bộ ghi dữ liệu Linux hiệu năng cao là lựa chọn lý tưởng cho các trạm khí tượng tự động (AWS), hệ thống đo gió phục vụ điện gió, quan trắc môi trường, thủy văn, nông nghiệp thông minh và các hệ thống SCADA công nghiệp.
| Thông số | Đặc tính |
|---|---|
| Bộ xử lý (CPU) | Bộ xử lý ARM Cortex-A8, 32-bit, 500 MHz, tích hợp hệ điều hành Embedded Linux Kernel 2.6.37. |
| Bộ nhớ trong | 4 MB NOR Flash (hệ điều hành), 128 MB NAND Flash + 128 MB RAM dùng cho chương trình và lưu trữ dữ liệu cấp I & II. |
| Bộ nhớ ngoài | USB Flash 8 GB đến 512 GB (làm việc ở -40°C đến +60°C) được cung cấp sẵn làm bộ nhớ cấp III; hỗ trợ ổ cứng HDD hoặc SSD ngoài. |
| Cổng truyền thông | 2 × RS232 (DB9), 1 × RS485, 3 × USB (2 Host 12 Mbps @ 500 mA + 1 Mini USB Slave 480 Mbps), 1 × Ethernet LAN 10/100 Base-T RJ45, 1 × SDI-12 Slave (hỗ trợ trên 100 kết nối), 1 × I²C Bus và WiFi (tùy chọn). |
| Giao diện vận hành cục bộ | Màn hình LCD 24 × 2 ký tự. |
| Đồng hồ thời gian thực (RTC) | Độ phân giải 1 ms, sai số ±3 phút/năm; hỗ trợ đồng bộ thời gian NTP (khi có Internet hoặc LAN); pin Lithium 3,6 V tùy chọn. |
| Watchdog | Hệ thống giám sát 3 cấp (1 phần cứng và 2 phần mềm) với đèn LED hiển thị trạng thái. |
| Bảo vệ điện | Bảo vệ chống ngắn mạch và nhiễu EMC; bảo vệ quá dòng bằng cầu chì tự phục hồi 6 A; tùy chọn mô-đun chống sét M2C ±3 kV theo IEC 61000-4-2. |
| Công suất tiêu thụ | Phụ thuộc cấu hình sử dụng: < 0,25 W (15 mA @ 12 VDC, đồng hồ hoạt động); < 1,5 W khi hoạt động đầy đủ có GPRS. |
| Nguồn cấp | 24 VAC, 110 VAC hoặc 220 VAC (qua bộ nguồn ngoài); 10,5–24 VDC từ pin mặt trời hoặc tua-bin gió; 10,8–15 VDC từ ắc quy. |
| Bộ điều khiển sạc tích hợp | Bộ điều khiển sạc PWM cho ắc quy kín khí, dòng sạc liên tục tối đa 5 A, sạc nổi hai mức (Dual Level Float Charge), tích hợp LED báo trạng thái sạc. |
| Thông số | Đặc tính |
|---|---|
| Ngõ vào Analog | 8–32 kênh vi sai 24-bit; mỗi kênh cấp nguồn 12 VDC @ 250 mA và điện áp tham chiếu 2,048 VDC. |
| 16–64 kênh đơn cực 24-bit; mỗi kênh cấp nguồn 12 VDC @ 250 mA và điện áp tham chiếu 2,048 VDC. | |
| Hỗ trợ các tín hiệu: ±100 mV, ±2 VDC, Pt100 4 dây, 0–100 mV, 0–2 V, 0–5 V, 0–10 V. | |
| 2 ngõ vào 12-bit dành cho giám sát ắc quy và nguồn chính. | |
| 3 ngõ vào 12-bit dành cho cảm biến áp suất trong và các phép đo phụ trợ. | |
| Ngõ vào số (Digital Input) | 5 ngõ vào, hỗ trợ đo tần số (tối đa 5.000 Hz), trạng thái ON/OFF hoặc bộ đếm xung. |
| Ngõ vào truyền thông cấu hình qua Web | 1–200 thiết bị RS485, RS232 hoặc SDI-12 (hỗ trợ chức năng Active). |
| Ngõ vào không dây cấu hình qua Web | 1–100 thiết bị (tùy theo mô-đun truyền thông). |
| Ngõ ra Analog | 4 ngõ ra 12-bit, mặc định 0–2 VDC; có thể mở rộng thành 0–1 V, 0–5 V, 0–10 V, 0–20 mA, 4–20 mA, RS485 hoặc RS485 Modbus bằng mô-đun MCS. |
| Ngõ ra Digital | 4 ngõ ra Open Collector lập trình được, Vmax = 50 V, Imax = 200 mA, 5.000 Hz, ON/OFF. |
| Nguồn phụ trợ | 1 ngõ ra nguồn 12 VDC tối đa 5 A; 1 ngõ ra điều khiển nguồn 12 VDC tối đa 5 A. |
| Thông số | Đặc tính |
|---|---|
| Chu kỳ lấy mẫu | < 100 µs |
| Chu kỳ xác nhận dữ liệu | Lập trình từ 1 đến 10 giây. |
| Chu kỳ xử lý và truyền dữ liệu | Cấu hình từ 1 giây đến 1.440 phút. |
| Bảo vệ tín hiệu I/O | Bộ lọc EMC trên từng kênh Analog; cách ly quang 5 kVrms cho Digital Input; bộ lọc EMC trên các cổng truyền thông. |
| Giám sát tích hợp | Giám sát ắc quy, giám sát nguồn chính, giám sát áp suất (tùy chọn e-Bar). |
Thiết bị tích hợp sẵn nhiều thuật toán tính toán khí tượng như:
| Thông số | Đặc tính |
|---|---|
| Nhiệt độ làm việc | -40 đến +70 °C (không ngưng tụ hơi nước). |
| Kích thước & cấp bảo vệ | 200 × 110 × 74,5 mm, IP20. |
| Vỏ bảo vệ (tùy chọn) | Vỏ polyester hoặc inox IP65–IP67 kích thước 300 × 400 × 220 mm (có thể đặt kích thước khác). |
| Khối lượng & vật liệu | Khoảng 700 g; vỏ Polycarbonate kết hợp nhôm anod hóa (màu xanh hoặc xám). |
| Lắp đặt | Gắn thanh DIN hoặc treo tường; có thể lắp trong tủ polyester hoặc inox. |
| Thông số | Đặc tính |
|---|---|
| Độ chính xác | < ±0,4 hPa tại 20°C (tùy dải đo) |
| Độ phân giải | 0,05 hPa. |
| Thời gian đáp ứng | < 2 giây. |