Hãng sản xuất: Aqualabo
Model: NEON MES
Thiết bị cầm tay NEON MES luôn sẵn sàng cho mọi phép đo, được thiết kế để hoạt động cùng cảm biến Sludge Blanket, cho phép đo TSS, độ đục, mức bùn (sludge blanket level) và nhiệt độ trong các nhà máy xử lý nước thải cũng như quy trình xử lý bùn.
Thiết bị được tích hợp chức năng ghi dữ liệu, cho phép lưu trữ lên đến 30.000 điểm đo, hỗ trợ cả chế độ đo tức thời và đo tự động. Việc truyền dữ liệu về máy tính trở nên đơn giản nhờ kết nối WiFi, không cần sử dụng cáp kết nối.
Hệ thống được thiết kế để chống nhiễu hiệu quả, với bộ tiền khuếch đại (pre-amplification) tích hợp ngay trong cảm biến kết hợp cùng xử lý tín hiệu số, đảm bảo độ chính xác và ổn định của phép đo.
Toàn bộ thông tin liên quan đến hiệu chuẩn, lịch sử đo, người dùng và dữ liệu đo lường đều được quản lý trực tiếp trong cảm biến MES5, sau đó truyền sang thiết bị hiển thị NEON.
Đặc điểm nổi bật:
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Dải đo TSS | 0 – 50 g/L |
| Dải đo độ đục | 0 – 4000 FAU |
| Dải đo mức bùn (Sludge Blanket) | 0 – 100 % |
| Dải đo nhiệt độ | 0,00 – 50,00 °C |
| Độ phân giải TSS | 0,01 g/L |
| Độ phân giải độ đục | 0,01 – 1 FAU |
| Độ phân giải mức bùn | 0,01 – 0,1 % |
| Độ phân giải nhiệt độ | 0,01 °C |
| Độ chính xác TSS | < 10 |
| Độ chính xác độ đục | ± 5 % (trong dải 200 – 4000 FAU) |
| Độ chính xác mức bùn | ± 2 % |
| Độ chính xác nhiệt độ | ± 0,5 °C |
| Cảm biến | MES5 – quang học hồng ngoại IR (870 nm) |
| Nguyên lý đo | Absorptiometry (đo hấp thụ ánh sáng) |
| Lưu trữ dữ liệu | 30.000 điểm đo |
| Truyền dữ liệu | WiFi (tải dữ liệu không cần cáp) |
| Chế độ ghi dữ liệu | Ghi tức thời, ghi theo chu kỳ thời gian |
| Hiển thị độ ổn định đo | Có |
| Chức năng giữ kết quả đo | Có (khi đạt điều kiện ổn định) |
| Phóng to giá trị đo | Có |
| Điều chỉnh cường độ sáng | 5 mức |
| Điều chỉnh độ tương phản | Có |
| Tự động tắt nguồn | Tắt tự động / 2 / 5 / 10 / 15 / 30 phút |
| Nguồn cấp | 3 pin AA 1,5 V |
| Thời gian hoạt động | 850 giờ (không ghi) / 225 giờ (ghi 1 phút/lần) |
| Khối lượng cảm biến | 750 g (cảm biến + cáp 3 m) |
| Cấp bảo vệ | IP68 |
| Nhiệt độ làm việc | 0 – 50 °C |
| Nhiệt độ lưu trữ | -10 °C đến +60 °C |
| Áp suất tối đa | 5 bar |
| Vật liệu vỏ | POM-C |