SR100-D1 được thiết kế nhằm đo bức xạ mặt trời với độ tin cậy cao và độ chính xác ổn định, phù hợp cho các ứng dụng công nghiệp và thương mại:
- Hiệu năng ISO 9060 Class B: lựa chọn pyranometer phù hợp cho mọi ứng dụng và ngân sách
- Ứng dụng chính: giám sát hiệu suất hệ thống điện mặt trời (PV) và khí tượng học
- Chống sét tích hợp: thiết kế để hoạt động bền bỉ trong điều kiện khắc nghiệt tại các nhà máy điện mặt trời; có thể nâng cấp lên 4 kV với thiết bị chống sét SPD01 (tùy chọn)
- Tích hợp linh hoạt: giao tiếp RS-485 cách ly galvanic đảm bảo vận hành ổn định và tăng tính linh hoạt cho thiết kế hệ thống
- Tương thích điện từ (EMC): đáp ứng tiêu chuẩn IEC 61326-1 cho thiết bị công nghiệp, phù hợp với môi trường nhiễu điện từ cao
- Tuân thủ quy chuẩn an toàn địa phương: hỗ trợ nhà tích hợp hệ thống đáp ứng các yêu cầu an toàn tại từng quốc gia
- Giảm thiểu linh kiện ngoại vi: thiết kế tối ưu giúp giảm chi phí tích hợp hệ thống
- Tổng chi phí sở hữu thấp (TCO thấp): được hỗ trợ bởi mạng lưới hiệu chuẩn toàn cầu, giúp giảm thời gian dừng hệ thống và chi phí vận hành & bảo trì (O&M)
| Thông số |
Giá trị |
| Đại lượng đo |
Bức xạ mặt trời bán cầu (Hemispherical solar radiation) |
| Phân loại ISO 9060:2018 |
Class B – đáp ứng phổ phẳng (Spectrally Flat) |
| Tuân thủ tiêu chuẩn |
IEC 61724-1:2021 – Hệ thống Class B |
| Bộ bảo vệ mái vòm |
Có, bao gồm (model DP01) |
| Đèn trạng thái (LED) |
Không |
| Chẩn đoán thiết bị |
Độ ẩm bên trong |
| Thông gió bên trong |
Không |
| Gia nhiệt (Heating) |
Không |
| Cảm biến nghiêng (Tilt sensor) |
Không |
| Chứng chỉ hiệu chuẩn |
Có (theo ISO/IEC 17025, mục 7.8.1.3 – nội dung giới hạn) |
| Báo cáo kiểm tra đáp ứng nhiệt từng thiết bị |
Không |
| Đáp ứng nhiệt |
< ± 2.0 % (-30 đến +50 °C) |
| Báo cáo kiểm tra đáp ứng góc từng thiết bị |
Không |
| Kiểm tra gia tốc kế |
Không |
| Độ không đảm bảo đo góc nghiêng |
Không áp dụng |
| Chiều dài cáp tùy chọn |
3 m, 5 m, 10 m hoặc 20 m |
Tương thích điện từ & chống sét
| Thông số |
Giá trị |
| Phân loại thiết bị |
Thiết bị công nghiệp |
| Khả năng chống sét |
Cấp 2 – mức thử 1 kV |
| Với SPD01 (tùy chọn)* |
Cấp 4 – mức thử 4 kV |
An toàn điện
| Thông số |
Giá trị |
| Tuân thủ an toàn |
EU Low Voltage Directive (2014/35/EU); USA National Electric Code (NFPA70) |
| Cọc tiếp địa |
Tích hợp trên thiết bị |
Chế độ vận hành & công suất
| Chế độ |
Công suất tiêu thụ |
| Bình thường – có gia nhiệt, có thông gió |
Không áp dụng |
| Trung bình – không gia nhiệt, có thông gió |
Không áp dụng |
| Thấp – không gia nhiệt, không thông gió |
< 0.5 W |
Giao tiếp số
| Thông số |
Giá trị |
| Ngõ ra |
Modbus RS-485 |
| Giao thức |
Modbus RTU |
| Cách ly RS-485 |
1.5 kV |
| Chuẩn phần cứng |
RS-485 2 dây |
* Áp dụng với chiều dài cáp 3 m
** Công suất đo tại 24 VDC