Dịch bệnh và biến động chất lượng nước ngày càng trở thành thách thức lớn đối với ngành nuôi tôm, việc tìm kiếm những mô hình nuôi bền vững, kiểm soát tốt môi trường và giảm rủi ro cho tôm ngày càng được quan tâm. Mô hình Aquamimicry nuôi tôm hiệu quả là một hướng tiếp cận đáng chú ý, dựa trên việc mô phỏng hệ sinh thái tự nhiên thông qua sự cân bằng giữa vi sinh vật, vi tảo và động vật phù du. Không chỉ tạo nguồn thức ăn tự nhiên giàu dinh dưỡng, mô hình còn góp phần ổn định chất lượng nước, hạn chế biến động môi trường và nâng cao sức khỏe tôm nuôi.

Aquamimicry là mô hình nuôi tôm dựa trên nguyên lý mô phỏng hệ sinh thái tự nhiên, trong đó duy trì sự cân bằng giữa vi tảo, vi sinh vật có lợi và động vật phù du, đặc biệt là giáp xác chân chèo. Các sinh vật này vừa góp phần tạo nguồn thức ăn tự nhiên giàu dinh dưỡng cho tôm, vừa hỗ trợ duy trì chất lượng nước trong ao.
Khác với phương pháp nuôi truyền thống, Aquamimicry hướng đến việc xây dựng một hệ sinh thái tương đối ổn định thay vì phụ thuộc nhiều vào thay nước hoặc các biện pháp xử lý hóa học. Nguồn carbon như cám gạo, cám lúa mì có thể được lên men kết hợp với chế phẩm sinh học để thúc đẩy sự phát triển của hệ vi sinh và sinh vật phù du.
Mô hình được phát triển từ Thái Lan và hiện đã được nghiên cứu, áp dụng tại nhiều quốc gia có ngành nuôi tôm phát triển, trong đó có Việt Nam. Aquamimicry được đánh giá có tiềm năng hỗ trợ giảm biến động chất lượng nước, hạn chế thay nước, cải thiện nguồn dinh dưỡng tự nhiên và góp phần nâng cao sức khỏe tôm nuôi.

Trước khi thả tôm, ao nuôi cần được chuẩn bị kỹ nhằm tạo môi trường thuận lợi cho hệ sinh vật có lợi phát triển. Nước được đưa vào ao qua túi lọc có kích thước mắt lưới khoảng 200-300 μm và duy trì mực nước ở mức 80-100 cm. Ao nên được phơi khoảng 7 ngày; với ao lót bạt, cần thao tác nhẹ nhàng khi vệ sinh để tránh làm hư hỏng lớp lót, đồng thời hỗ trợ probiotic phân bố tốt trên bề mặt ao và hạn chế sự phát triển của các tác nhân có khả năng gây hại cho tôm.
Để loại bỏ cá tạp và trứng cá, có thể sử dụng bánh hạt trà ở nồng độ khoảng 20 ppm kết hợp với cám gạo hoặc cám lúa mì đã lên men, không chứa trấu, ở mức 50-100 ppm. Nguồn dinh dưỡng này cũng tạo điều kiện thúc đẩy sự phát triển của copepod (giáp xác chân chèo), thường hình thành rõ sau khoảng 2 tuần. Trong giai đoạn gây hệ sinh thái ban đầu, cần duy trì sục khí đầy đủ để các chất dinh dưỡng và chế phẩm sinh học được phân tán đồng đều trong ao.
Trong mô hình Aquamimicry, gạo hoặc cám lúa mì không trấu được trộn với nước theo tỷ lệ 1:5-10, bổ sung chế phẩm sinh học và sục khí trong 24 giờ. Hỗn hợp cần duy trì pH 6-7 trước khi đưa từ từ xuống ao. Sau khi thả tôm với mật độ 30-100 con/m², lượng cám lên men được điều chỉnh theo hình thức nuôi và độ đục: khoảng 1 ppm với hệ thống thông thường và 2-4 ppm với hệ thống thâm canh. Độ đục lý tưởng khoảng 30-40 cm khi đo bằng đĩa Secchi.
Trong quá trình nuôi, nên bổ sung chế phẩm sinh học định kỳ khoảng mỗi tháng để ổn định chất lượng nước và thúc đẩy hình thành biocolloid. Sau 15 ngày thả tôm, có thể kéo nhẹ dây xích hoặc dây thừng trên đáy ao để hạn chế tích tụ màng sinh học. Với hệ thống thâm canh, cần chủ động loại bỏ lượng cặn dư thừa sau mỗi lần cho ăn và đưa về ao lắng để xử lý.
Ao lắng cần được thiết kế sâu hơn ao nuôi thương phẩm, khoảng 4m ở khu vực trung tâm và 2m ở các cạnh, nhằm tạo không gian tích tụ chất thải. Có thể thả một số loài cá tầng đáy với mật độ thấp để tận dụng mảnh vụn hữu cơ, đồng thời hỗ trợ làm sạch ao và tạo thêm nguồn thực phẩm cho người nuôi. Chất thải từ ao nuôi tạo điều kiện cho giun và các động vật không xương sống đáy phát triển, sau đó được cá sử dụng làm thức ăn. Các sinh vật này góp phần lọc nước, loại bỏ chất rắn lơ lửng và có thể được tận dụng làm nguồn thức ăn cho tôm.
Sau ao lắng, nước được chuyển sang ao trung gian để tăng thời gian lưu nước và thực hiện vai trò lọc sinh học. Có thể nuôi cá rô phi với mật độ thấp tại đây. Sau khi xử lý, nước được đưa trở lại ao nuôi với lượng chất thải chứa nitơ thấp hơn. Lớp cặn trong ao nên được vệ sinh khoảng 3 năm/lần. Hiện tỷ lệ diện tích ao xử lý và ao nuôi thường khoảng 1:1, do đó mô hình đòi hỏi quỹ đất tương đối lớn. Các thử nghiệm đang được thực hiện nhằm giảm tỷ lệ này thông qua việc tối ưu lưu lượng nước, lượng carbon bổ sung và sự kết hợp các sinh vật trong ao xử lý.

Sau thu hoạch, đáy ao Aquamimicry thường ít mùi, ít bùn và cặn tích tụ, giúp rút ngắn quá trình chuẩn bị cho vụ nuôi tiếp theo. Người nuôi có thể tiếp tục bổ sung cám lên men và chế phẩm sinh học để tái tạo hệ sinh thái ao. Một số người nuôi cũng ghi nhận tôm có màu đỏ đậm hơn sau khi nấu, có thể liên quan đến việc tôm tiêu thụ các sắc tố tự nhiên từ nguồn thức ăn hình thành trong ao. Khả năng Aquamimicry giúp tăng hàm lượng omega-3 trong tôm vẫn cần thêm nghiên cứu để có cơ sở xác nhận.
Mô hình Aquamimicry nuôi tôm hiệu quả nhờ khả năng mô phỏng và duy trì cân bằng hệ sinh thái tự nhiên trong ao nuôi, kết hợp giữa vi tảo, vi sinh vật, động vật phù du và nguồn carbon lên men. Việc hạn chế thay nước, tận dụng nguồn thức ăn tự nhiên và kiểm soát chất lượng nước giúp giảm áp lực lên tôm, đồng thời hướng đến quy trình nuôi an toàn và bền vững hơn. Khi được áp dụng phù hợp với điều kiện thực tế, mô hình có tiềm năng nâng cao hiệu quả sản xuất, giảm tác động môi trường và góp phần thúc đẩy phát triển nuôi trồng thủy sản theo hướng bền vững. Liên hệ LASI để được hỗ trợ và tư vấn thêm về mô hình này!
CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KHOA HỌC KỸ THUẬT – LASI
Bài viết liên quan
Ngành nuôi trồng thủy sản đang bước vào giai đoạn chuyển đổi mạnh mẽ từ mô hình nuôi ven bờ sang nuôi biển xa bờ. Xu hướng này không chỉ giúp giảm áp lực lên các vùng nuôi truyền thống mà còn mở ra cơ hội khai thác hiệu quả nguồn tài nguyên biển rộng […]
Trong quá trình phát triển các dự án điện mặt trời, việc đánh giá chính xác tài nguyên năng lượng mặt trời là cơ sở quan trọng để xác định tiềm năng khai thác, lựa chọn công nghệ và dự báo hiệu suất vận hành. Không chỉ cần biết một khu vực có nhiều nắng, […]
Carbon xanh ven biển là lượng carbon được hấp thụ, lưu trữ và tích tụ trong các hệ sinh thái ven biển như rừng ngập mặn, đầm lầy nước mặn và thảm cỏ biển. Đây là những hệ sinh thái có khả năng hấp thụ CO₂ từ khí quyển, đồng thời lưu giữ carbon trong […]
Hiện nay, biến đổi khí hậu, suy giảm tài nguyên thiên nhiên và yêu cầu ngày càng cao từ thị trường quốc tế, ESG trong nông nghiệp đang trở thành xu hướng tất yếu đối với các doanh nghiệp và hợp tác xã. Không còn đơn thuần là một bộ tiêu chí đánh giá phát […]
Biến đổi khí hậu ngày càng nghiêm trọng, việc cắt giảm phát thải khí nhà kính và tăng cường khả năng hấp thụ carbon đang trở thành mục tiêu ưu tiên của nhiều quốc gia. Bên cạnh rừng trên cạn, các hệ sinh thái ven biển như rừng ngập mặn, thảm cỏ biển và đầm […]
Biến đổi khí hậu ngày càng diễn biến phức tạp, hạn hán kéo dài và nguồn nước tưới ngày càng khan hiếm, tổn thất nước vùng trồng đang trở thành bài toán lớn đối với ngành nông nghiệp. Việc thất thoát nước không chỉ làm gia tăng chi phí sản xuất mà còn ảnh hưởng […]
Trong bối cảnh phát triển bền vững trở thành xu hướng toàn cầu, tiêu chuẩn ESG không còn là khái niệm dành riêng cho các tập đoàn đa quốc gia mà đang trở thành tiêu chí quan trọng đối với mọi doanh nghiệp. Nhà đầu tư, khách hàng, đối tác và các tổ chức tài […]
Biến đổi khí hậu ngày càng nghiêm trọng, bảo vệ rừng không chỉ giúp duy trì đa dạng sinh học mà còn đóng vai trò quan trọng trong việc hấp thụ và lưu trữ carbon. Chính vì vậy, REDD+ được cộng đồng quốc tế xem là một trong những cơ chế quan trọng nhằm giảm […]
AWD (Alternate Wetting and Drying) hay kỹ thuật tưới ngập khô xen kẽ là phương pháp quản lý nước trong canh tác lúa được Viện Nghiên cứu Lúa Quốc tế (IRRI) khuyến nghị nhằm tiết kiệm nước, giảm phát thải khí nhà kính và vẫn đảm bảo năng suất cây trồng. Thay vì duy trì […]
Biến đổi khí hậu ngày càng nghiêm trọng, phát thải khí nhà kính đang trở thành một trong những vấn đề được các quốc gia, doanh nghiệp và cộng đồng trên toàn thế giới đặc biệt quan tâm. Việc gia tăng lượng khí nhà kính trong khí quyển không chỉ làm Trái đất nóng lên […]
Biến đổi khí hậu ngày càng diễn biến phức tạp, tín chỉ carbon rừng đang trở thành một trong những giải pháp quan trọng giúp giảm phát thải khí nhà kính, bảo tồn tài nguyên rừng và tạo thêm nguồn thu cho các quốc gia, doanh nghiệp cũng như chủ rừng. Với lợi thế sở […]
Trong các hệ thống điện mặt trời, hiệu suất của tấm pin không chỉ phụ thuộc vào bức xạ mặt trời hay chất lượng thiết bị mà còn chịu ảnh hưởng lớn từ bụi bẩn bám trên bề mặt pin. Theo thời gian, lớp bụi này làm giảm khả năng hấp thụ ánh sáng, kéo […]